(Top Banner Ad)
alternative investment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

alternative investment

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv ɪnˈvɛstmənt/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư thay thế các khoản đầu tư thay thế đầu tư vào tài sản khác biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment that is not one of the traditional asset classes, such as stocks, bonds, and cash. Alternative investments may include private equity, hedge funds, real estate, commodities, and collectibles.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư không thuộc các loại tài sản truyền thống, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt. Các khoản đầu tư thay thế có thể bao gồm vốn cổ phần tư nhân, quỹ phòng hộ, bất động sản, hàng hóa và đồ sưu tầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many institutional investors are increasing their allocation to alternative investments."

    "Nhiều nhà đầu tư tổ chức đang tăng tỷ lệ phân bổ của họ cho các khoản đầu tư thay thế."

  • "Alternative investments can offer diversification benefits."

    "Đầu tư thay thế có thể mang lại lợi ích đa dạng hóa."

  • "Due diligence is crucial when considering alternative investments."

    "Thẩm định là rất quan trọng khi xem xét các khoản đầu tư thay thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun investor Nhà đầu tư
Verb invest Đầu tư, bỏ tiền vào
Adjective alternative Thay thế, luân phiên
Adverb alternatively Một cách khác, ngoài ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternus (by turns)
Latin/French
investire (to clothe, endow)
English (15th C.)
alternative / invest
Financial English (Post-1970s)
alternative investment

Nguồn gốc 'Investment'

Từ 'investment' (đầu tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'investire', có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'trao tặng'. Ý nghĩa này dần chuyển sang lĩnh vực tài chính, ám chỉ việc 'đặt' hoặc 'giao phó' tiền bạc hoặc nguồn lực vào một thứ gì đó với hy vọng nhận được lợi nhuận trong tương lai.

Sự Khác Biệt của 'Alternative'

Cụm từ 'alternative investment' (đầu tư thay thế) được hình thành khi giới tài chính cần một thuật ngữ để mô tả các loại tài sản không phải là cổ phiếu, trái phiếu hay tiền mặt truyền thống. Chữ 'alternative' (thay thế) nhấn mạnh đây là những lựa chọn khác, thường là các quỹ phòng hộ, bất động sản hoặc hàng hóa.

Usage Note

Các khoản đầu tư thay thế thường có tính thanh khoản thấp hơn, phức tạp hơn và có thể có rủi ro cao hơn so với các khoản đầu tư truyền thống. Tuy nhiên, chúng cũng có tiềm năng mang lại lợi nhuận cao hơn và có thể giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư.

Prepositions

in into

Khi nói đến việc đầu tư *vào* các loại tài sản này, ta dùng 'in' hoặc 'into'. Ví dụ: 'The company invests heavily *in* alternative investments' hoặc 'The company is looking *into* alternative investments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternative investment
  • high-risk high-risk alternative investment
    (Đầu tư thay thế rủi ro cao)
  • lucrative lucrative alternative investment
    (Đầu tư thay thế sinh lợi cao)
  • exotic exotic alternative investment
    (Đầu tư thay thế độc lạ (không phổ biến))
Verb + alternative investment
  • seek seek alternative investment
    (Tìm kiếm các kênh đầu tư thay thế)
  • allocate to allocate funds to alternative investment
    (Phân bổ quỹ vào đầu tư thay thế)
  • diversify into diversify into alternative investment
    (Đa dạng hóa sang hình thức đầu tư thay thế)
Noun Modifier + alternative investment
  • fund alternative investment fund
    (Quỹ đầu tư thay thế)
  • strategy alternative investment strategy
    (Chiến lược đầu tư thay thế)
  • portfolio of a portfolio of alternative investment
    (Danh mục đầu tư thay thế)

Idioms

  • The realm of alternative investment

    Lĩnh vực/Thế giới của các hình thức đầu tư thay thế

    "Only accredited investors can enter the exclusive realm of alternative investment."

    (Chỉ những nhà đầu tư được công nhận mới có thể bước vào thế giới độc quyền của các hình thức đầu tư thay thế.)

  • A hedge against risk through alternative investment

    Một biện pháp phòng hộ rủi ro thông qua đầu tư thay thế

    "Many institutions use private equity as a hedge against risk through alternative investment."

    (Nhiều tổ chức sử dụng vốn cổ phần tư nhân như một biện pháp phòng hộ rủi ro thông qua đầu tư thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative investment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản đầu tư không thuộc các loại tài sản truyền thống, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt. Các khoản đầu tư thay thế có thể bao gồm vốn cổ phần tư nhân, quỹ phòng hộ, bất động sản, hàng hóa và đồ sưu tầm.

"Many institutional investors are increasing their allocation to alternative investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative investment".

Vai trò trong Quản lý Tài sản

Trong văn hóa tài chính phương Tây, 'alternative investments' (AI) thường được coi là công cụ quản lý tài sản phức tạp, chủ yếu dành cho các quỹ hưu trí lớn, quỹ tài trợ đại học, và cá nhân có tài sản ròng cao (HNWIs), chứ không phải nhà đầu tư nhỏ lẻ.

Sự Phát triển của Hedge Fund và Private Equity

Sự bùng nổ của các quỹ phòng hộ (Hedge Funds) và vốn cổ phần tư nhân (Private Equity) trong thế kỷ 21 là yếu tố thúc đẩy chính cho thuật ngữ 'alternative investment'. Chúng đại diện cho sự dịch chuyển vốn lớn ra khỏi thị trường niêm yết truyền thống, tìm kiếm lợi nhuận tuyệt đối bất kể thị trường chung.