(Top Banner Ad)
non-traditional investment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

non-traditional investment

UK: /ˌnɒn.trəˈdɪʃ.ən.əl ɪnˈves.tmənt/ • US: /ˌnɑːn.trəˈdɪʃ.ən.əl ɪnˈves.tmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư phi truyền thống đầu tư khác biệt đầu tư thay thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment that is not one of the more common or conventional types, often carrying higher risk but potentially higher return.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư không thuộc các loại hình phổ biến hoặc truyền thống, thường mang rủi ro cao hơn nhưng có tiềm năng lợi nhuận cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many high-net-worth individuals are allocating a portion of their portfolio to non-traditional investments."

    "Nhiều cá nhân có giá trị tài sản ròng cao đang phân bổ một phần danh mục đầu tư của họ vào các khoản đầu tư phi truyền thống."

  • "Non-traditional investments often require a longer investment horizon."

    "Các khoản đầu tư phi truyền thống thường đòi hỏi thời gian đầu tư dài hơn."

  • "Due diligence is crucial when considering non-traditional investments."

    "Thẩm định kỹ lưỡng là rất quan trọng khi xem xét các khoản đầu tư phi truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest Đầu tư (tiền bạc, thời gian)
Noun investor Nhà đầu tư
Noun investment Sự đầu tư; khoản đầu tư
Noun tradition Truyền thống
Adjective traditional Thuộc về truyền thống
Adverb traditionally Một cách truyền thống
Adjective non-traditional Phi truyền thống
Adverb non-traditionally Một cách phi truyền thống

Synonyms

alternative investment (đầu tư thay thế)unconventional investment (đầu tư không chính thống)

Antonyms

traditional investment (đầu tư truyền thống)conventional investment (đầu tư thông thường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment

Nguồn gốc của 'Đầu tư Phi truyền thống'

Thuật ngữ 'đầu tư' (investment) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investire', ban đầu có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'ban tặng quyền lực', sau đó phát triển thành 'đặt tiền vào' hoặc 'cam kết vốn'. Tính từ 'truyền thống' (traditional) xuất phát từ tiếng Latin 'tradere' (trao lại, bàn giao). Tiền tố 'non-' (không) chỉ sự phủ định. Cả cụm từ 'non-traditional investment' (đầu tư phi truyền thống) là một thuật ngữ hiện đại, mô tả các loại hình đầu tư nằm ngoài các kênh truyền thống như cổ phiếu và trái phiếu, phản ánh sự phát triển và đa dạng hóa của thị trường tài chính.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các khoản đầu tư truyền thống như cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản. Các khoản đầu tư phi truyền thống có thể bao gồm quỹ đầu cơ (hedge funds), vốn cổ phần tư nhân (private equity), hàng hóa (commodities), tiền điện tử (cryptocurrencies), và tác phẩm nghệ thuật (art). Điểm khác biệt chính là tính thanh khoản thấp hơn, cấu trúc phức tạp hơn và yêu cầu chuyên môn cao hơn để quản lý rủi ro.

Prepositions

in into

* 'in non-traditional investment': dùng khi nói về việc có một tỷ lệ % trong tổng danh mục đầu tư là đầu tư phi truyền thống. * 'into non-traditional investment': dùng khi nói về hành động đầu tư tiền vào loại hình đầu tư phi truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-traditional investment
  • alternative alternative non-traditional investments
    (các khoản đầu tư phi truyền thống thay thế)
  • illiquid illiquid non-traditional investments
    (các khoản đầu tư phi truyền thống kém thanh khoản)
  • high-risk high-risk non-traditional investments
    (các khoản đầu tư phi truyền thống rủi ro cao)
Verb + non-traditional investment
  • explore explore non-traditional investments
    (khám phá các khoản đầu tư phi truyền thống)
  • allocate to allocate funds to non-traditional investments
    (phân bổ vốn vào các khoản đầu tư phi truyền thống)
  • diversify into diversify into non-traditional investments
    (đa dạng hóa sang các khoản đầu tư phi truyền thống)
Noun + non-traditional investment
  • market for market for non-traditional investments
    (thị trường cho các khoản đầu tư phi truyền thống)
  • returns from returns from non-traditional investments
    (lợi nhuận từ các khoản đầu tư phi truyền thống)
  • characteristics of characteristics of non-traditional investments
    (đặc điểm của các khoản đầu tư phi truyền thống)

Idioms

  • Venture into non-traditional investments

    Mạo hiểm/thử sức với các khoản đầu tư phi truyền thống

    "Many wealthy individuals venture into non-traditional investments seeking higher returns."

    (Nhiều cá nhân giàu có mạo hiểm với các khoản đầu tư phi truyền thống để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn.)

  • Diversify a portfolio with non-traditional investments

    Đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng các khoản đầu tư phi truyền thống

    "Financial advisors often recommend diversifying a portfolio with non-traditional investments to mitigate risk."

    (Các cố vấn tài chính thường khuyên đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng các khoản đầu tư phi truyền thống để giảm thiểu rủi ro.)

  • Allocate capital to non-traditional investments

    Phân bổ vốn vào các khoản đầu tư phi truyền thống

    "Institutional investors typically allocate a portion of their capital to non-traditional investments."

    (Các nhà đầu tư tổ chức thường phân bổ một phần vốn của họ vào các khoản đầu tư phi truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-traditional investment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản đầu tư không thuộc các loại hình phổ biến hoặc truyền thống, thường mang rủi ro cao hơn nhưng có tiềm năng lợi nhuận cao hơn.

"Many high-net-worth individuals are allocating a portion of their portfolio to non-traditional investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-traditional investment".

Sự trỗi dậy của các tài sản thay thế

Trong bối cảnh tài chính hiện đại, sự phát triển của công nghệ và toàn cầu hóa đã mở ra nhiều loại hình tài sản mới ngoài cổ phiếu và trái phiếu. Những tài sản như bất động sản, hàng hóa, quỹ phòng hộ, và gần đây là tiền mã hóa, thường được coi là 'phi truyền thống' và ngày càng phổ biến do tiềm năng lợi nhuận cao và khả năng đa dạng hóa danh mục đầu tư.

Đa dạng hóa và tìm kiếm lợi nhuận cao hơn

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, đặc biệt là sau các cuộc khủng hoảng tài chính, việc tìm kiếm cách đa dạng hóa danh mục và đạt được lợi nhuận vượt trội đã thúc đẩy sự quan tâm đến các khoản đầu tư phi truyền thống. Mặc dù chúng thường mang lại tiềm năng lợi nhuận lớn hơn, nhưng đi kèm với đó là rủi ro cao hơn và tính thanh khoản thấp hơn so với các kênh đầu tư truyền thống.