ambient stable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
`Ambient` refers to the surrounding environment or atmosphere. `Stable` means not likely to change or fail; firmly established.
Vietnamese Meaning
`Ambient` đề cập đến môi trường hoặc không khí xung quanh. `Stable` có nghĩa là không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment required an ambient stable temperature to ensure accurate results."
"Thí nghiệm yêu cầu nhiệt độ môi trường ổn định để đảm bảo kết quả chính xác."
-
"The storage facility maintained ambient stable humidity levels to protect the artwork."
"Cơ sở lưu trữ duy trì độ ẩm môi trường ổn định để bảo vệ tác phẩm nghệ thuật."
-
"The sensor is designed to operate under ambient stable pressure."
"Cảm biến được thiết kế để hoạt động dưới áp suất môi trường ổn định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng cùng nhau, "ambient stable" thường mô tả các điều kiện môi trường hoặc hệ thống duy trì tính ổn định trong các điều kiện xung quanh. Nó nhấn mạnh sự ổn định trong bối cảnh môi trường thay đổi hoặc có khả năng thay đổi. Không nên nhầm lẫn với "environmentally stable" chỉ sự ổn định của môi trường nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formulation ambient stable formulation (công thức ổn định ở nhiệt độ môi trường)
-
material ambient stable material (vật liệu bền vững trong điều kiện thường)
-
storage ambient stable storage (kho lưu trữ ổn định (không cần kiểm soát nhiệt độ đặc biệt))
-
highly highly ambient stable (rất ổn định ở điều kiện môi trường)
-
generally generally ambient stable (ổn định ở điều kiện môi trường nói chung)
Idioms
-
Tested for ambient stability
Được kiểm tra về độ bền vững trong môi trường thường
"The new drug was tested for ambient stability over a six-month period."
(Loại thuốc mới đã được kiểm tra về độ bền vững trong môi trường thường trong suốt sáu tháng.)
-
Maintaining ambient stable conditions
Duy trì các điều kiện ổn định của môi trường xung quanh
"We must ensure maintaining ambient stable conditions throughout the shipping process."
(Chúng ta phải đảm bảo duy trì các điều kiện ổn định của môi trường xung quanh trong suốt quá trình vận chuyển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ambient stable
Tính từ`Ambient` đề cập đến môi trường hoặc không khí xung quanh. `Stable` có nghĩa là không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc.
"The experiment required an ambient stable temperature to ensure accurate results."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the server room were ambient stable, the computers would run more efficiently. |
Nếu phòng máy chủ ổn định về nhiệt độ môi trường, các máy tính sẽ chạy hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the temperature weren't ambient stable, the experiment wouldn't yield accurate results. |
Nếu nhiệt độ không ổn định về môi trường xung quanh, thí nghiệm sẽ không cho kết quả chính xác. |
| Nghi vấn | Would the project be more successful if the environment were ambient stable? |
Dự án có thành công hơn không nếu môi trường ổn định về nhiệt độ xung quanh? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The laboratory environment is maintained ambient stable to ensure accurate experimental results. |
Môi trường phòng thí nghiệm được duy trì ổn định về nhiệt độ và áp suất xung quanh để đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác. |
| Phủ định | The server room environment was not kept ambient stable, leading to equipment malfunctions. |
Môi trường phòng máy chủ không được giữ ổn định về nhiệt độ và áp suất xung quanh, dẫn đến sự cố thiết bị. |
| Nghi vấn | Will the storage conditions be kept ambient stable to preserve the samples? |
Liệu điều kiện bảo quản có được giữ ổn định về nhiệt độ và áp suất xung quanh để bảo quản các mẫu vật không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The laboratory maintained ambient stable conditions for the experiment. |
Phòng thí nghiệm duy trì các điều kiện ổn định xung quanh cho thí nghiệm. |
| Phủ định | The chemical reaction is not ambient stable; it requires precise temperature control. |
Phản ứng hóa học không ổn định trong điều kiện môi trường xung quanh; nó đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác. |
| Nghi vấn | Is the new material ambient stable, or does it need a controlled environment? |
Vật liệu mới có ổn định ở điều kiện môi trường xung quanh không, hay nó cần một môi trường được kiểm soát? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambient stable".
