(Top Banner Ad)
ambient stable
B2
Tính từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Môi trường

ambient stable

UK: /ˈæmbiənt ˈsteɪbəl/ • US: /ˈæmbiənt ˈsteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

ổn định trong môi trường xung quanh ổn định ở điều kiện môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

`Ambient` refers to the surrounding environment or atmosphere. `Stable` means not likely to change or fail; firmly established.

Vietnamese Meaning

`Ambient` đề cập đến môi trường hoặc không khí xung quanh. `Stable` có nghĩa là không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment required an ambient stable temperature to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm yêu cầu nhiệt độ môi trường ổn định để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "The storage facility maintained ambient stable humidity levels to protect the artwork."

    "Cơ sở lưu trữ duy trì độ ẩm môi trường ổn định để bảo vệ tác phẩm nghệ thuật."

  • "The sensor is designed to operate under ambient stable pressure."

    "Cảm biến được thiết kế để hoạt động dưới áp suất môi trường ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambience Bầu không khí, môi trường xung quanh
Adverb ambiently Theo cách thức môi trường xung quanh
Noun stability Sự ổn định, tính bền vững
Verb stabilize Ổn định hóa, làm vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂mbʰi-
Latin
ambire (to go around)
Old French
estable (stable)
English
ambient + stable (Modern Technical Compound)

Gốc rễ của 'Ambient'

Từ 'ambient' (xung quanh) có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'ambire', kết hợp giữa 'ambi-' (xung quanh) và 'ire' (đi). Nó mô tả điều kiện bao quanh một vật thể, thường là nhiệt độ và áp suất phòng.

Nghĩa của 'Stable'

Từ 'stable' (ổn định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilis', liên quan đến động từ 'stare' (đứng vững). Trong khoa học, 'ambient stable' là một thuật ngữ hiện đại, ám chỉ khả năng giữ nguyên tính chất dưới điều kiện môi trường thông thường.

Usage Note

Khi được sử dụng cùng nhau, "ambient stable" thường mô tả các điều kiện môi trường hoặc hệ thống duy trì tính ổn định trong các điều kiện xung quanh. Nó nhấn mạnh sự ổn định trong bối cảnh môi trường thay đổi hoặc có khả năng thay đổi. Không nên nhầm lẫn với "environmentally stable" chỉ sự ổn định của môi trường nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Ambient Stable + Noun (Danh từ)
  • formulation ambient stable formulation
    (công thức ổn định ở nhiệt độ môi trường)
  • material ambient stable material
    (vật liệu bền vững trong điều kiện thường)
  • storage ambient stable storage
    (kho lưu trữ ổn định (không cần kiểm soát nhiệt độ đặc biệt))
Adverb + Ambient Stable (Trạng từ + Tính từ)
  • highly highly ambient stable
    (rất ổn định ở điều kiện môi trường)
  • generally generally ambient stable
    (ổn định ở điều kiện môi trường nói chung)

Idioms

  • Tested for ambient stability

    Được kiểm tra về độ bền vững trong môi trường thường

    "The new drug was tested for ambient stability over a six-month period."

    (Loại thuốc mới đã được kiểm tra về độ bền vững trong môi trường thường trong suốt sáu tháng.)

  • Maintaining ambient stable conditions

    Duy trì các điều kiện ổn định của môi trường xung quanh

    "We must ensure maintaining ambient stable conditions throughout the shipping process."

    (Chúng ta phải đảm bảo duy trì các điều kiện ổn định của môi trường xung quanh trong suốt quá trình vận chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambient stable

Tính từ
Lật mặt

`Ambient` đề cập đến môi trường hoặc không khí xung quanh. `Stable` có nghĩa là không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc.

"The experiment required an ambient stable temperature to ensure accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the server room were ambient stable, the computers would run more efficiently.
Nếu phòng máy chủ ổn định về nhiệt độ môi trường, các máy tính sẽ chạy hiệu quả hơn.
Phủ định
If the temperature weren't ambient stable, the experiment wouldn't yield accurate results.
Nếu nhiệt độ không ổn định về môi trường xung quanh, thí nghiệm sẽ không cho kết quả chính xác.
Nghi vấn
Would the project be more successful if the environment were ambient stable?
Dự án có thành công hơn không nếu môi trường ổn định về nhiệt độ xung quanh?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory environment is maintained ambient stable to ensure accurate experimental results.
Môi trường phòng thí nghiệm được duy trì ổn định về nhiệt độ và áp suất xung quanh để đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác.
Phủ định
The server room environment was not kept ambient stable, leading to equipment malfunctions.
Môi trường phòng máy chủ không được giữ ổn định về nhiệt độ và áp suất xung quanh, dẫn đến sự cố thiết bị.
Nghi vấn
Will the storage conditions be kept ambient stable to preserve the samples?
Liệu điều kiện bảo quản có được giữ ổn định về nhiệt độ và áp suất xung quanh để bảo quản các mẫu vật không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory maintained ambient stable conditions for the experiment.
Phòng thí nghiệm duy trì các điều kiện ổn định xung quanh cho thí nghiệm.
Phủ định
The chemical reaction is not ambient stable; it requires precise temperature control.
Phản ứng hóa học không ổn định trong điều kiện môi trường xung quanh; nó đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.
Nghi vấn
Is the new material ambient stable, or does it need a controlled environment?
Vật liệu mới có ổn định ở điều kiện môi trường xung quanh không, hay nó cần một môi trường được kiểm soát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambient stable".

Tiêu chuẩn ngành Dược phẩm

'Ambient stable' là một cụm từ then chốt trong ngành dược và vắc-xin. Việc một sản phẩm ổn định ở nhiệt độ phòng giúp giảm đáng kể chi phí chuỗi cung ứng lạnh (cold chain), đảm bảo rằng thuốc có thể đến tay người tiêu dùng ở các khu vực khó khăn mà không bị hỏng.

Khoa học Vật liệu và Công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ cao, nhất là vật liệu nano hoặc linh kiện điện tử, khả năng 'ambient stable' là dấu hiệu của chất lượng cao. Nó cho thấy vật liệu có thể chống lại quá trình oxy hóa, ẩm mốc, hoặc phân hủy mà không cần bao bì bảo vệ quá phức tạp, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.