(Top Banner Ad)
environmental conditions
B2
noun phrase B2 Khoa học môi trường, Sinh học, Địa lý

environmental conditions

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl kənˈdɪʃənz/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl kənˈdɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện môi trường các điều kiện môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical, chemical, and biological factors that affect an organism or ecological community.

Vietnamese Meaning

Các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học ảnh hưởng đến một sinh vật hoặc cộng đồng sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Changes in environmental conditions can affect the distribution of plant species."

    "Sự thay đổi trong các điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài thực vật."

  • "The fish are dying due to poor environmental conditions in the river."

    "Cá đang chết do điều kiện môi trường kém trong sông."

  • "The survival of the species depends on suitable environmental conditions."

    "Sự sống còn của loài phụ thuộc vào các điều kiện môi trường thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally một cách thân thiện với môi trường, về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Noun environmentalism chủ nghĩa môi trường
Noun condition điều kiện, tình trạng
Verb condition làm cho có điều kiện, huấn luyện
Adjective conditional có điều kiện
Adverb conditionally một cách có điều kiện
Adjective unconditional vô điều kiện
Noun unconditionality sự vô điều kiện

Synonyms

climatic conditions (điều kiện khí hậu)ecological conditions (điều kiện sinh thái)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner (to encircle, surround)
Old French
environ (around)
English
environment (late 17th century; meaning 'surroundings' from late 18th century)
English
environmental (mid-19th century, from environment + -al)
Latin
condicio (agreement, stipulation, state)
Old French
condicion
Middle English
condicion (state, circumstance)
Modern English
condition

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environner' có nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là khu vực xung quanh một nơi hoặc vật thể. Mãi đến cuối thế kỷ 18, từ này mới bắt đầu được sử dụng rộng rãi để chỉ tổng thể các điều kiện tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến sự sống của con người và các sinh vật khác.

Sự kết hợp của 'Environmental Conditions'

Trong khi 'environment' mang ý nghĩa về không gian và bối cảnh xung quanh, 'conditions' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'condicio' mang nghĩa 'tình trạng, điều khoản'. Khi kết hợp lại, 'environmental conditions' (điều kiện môi trường) trở thành một cụm từ mô tả cụ thể các yếu tố như khí hậu, chất lượng không khí, nước, đất đai, ánh sáng, nhiệt độ... tất cả những gì tạo nên môi trường sống và ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố bên ngoài có thể tác động đến sự phát triển, sức khỏe hoặc sự tồn tại của một sinh vật hoặc hệ sinh thái. Nó bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, chất lượng không khí, chất lượng nước và sự hiện diện của các chất ô nhiễm.

Prepositions

in under of

* **in environmental conditions**: Đề cập đến việc yếu tố nào đó hiện hữu hoặc xảy ra trong những điều kiện môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The bacteria thrive *in* warm environmental conditions.'
* **under environmental conditions**: Thường được sử dụng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc tác động của các điều kiện môi trường lên một đối tượng hoặc quá trình nào đó. Ví dụ: 'The experiment was conducted *under* controlled environmental conditions.'
* **of environmental conditions**: Thường được sử dụng khi muốn chỉ ra một tập hợp hoặc một loại các điều kiện môi trường. Ví dụ: 'The study analyzed the impact *of* various environmental conditions on plant growth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental conditions
  • harsh harsh environmental conditions
    (điều kiện môi trường khắc nghiệt)
  • severe severe environmental conditions
    (điều kiện môi trường khắc nghiệt/nghiêm trọng)
  • adverse adverse environmental conditions
    (điều kiện môi trường bất lợi)
  • optimal optimal environmental conditions
    (điều kiện môi trường tối ưu)
  • changing changing environmental conditions
    (điều kiện môi trường thay đổi)
  • extreme extreme environmental conditions
    (điều kiện môi trường cực đoan)
  • stable stable environmental conditions
    (điều kiện môi trường ổn định)
Verb + environmental conditions
  • affect affect environmental conditions
    (ảnh hưởng đến điều kiện môi trường)
  • improve improve environmental conditions
    (cải thiện điều kiện môi trường)
  • adapt to adapt to environmental conditions
    (thích nghi với điều kiện môi trường)
  • monitor monitor environmental conditions
    (giám sát điều kiện môi trường)
  • withstand withstand environmental conditions
    (chịu đựng điều kiện môi trường)
  • assess assess environmental conditions
    (đánh giá điều kiện môi trường)
Noun + environmental conditions
  • impact on impact on environmental conditions
    (tác động lên điều kiện môi trường)
  • changes in changes in environmental conditions
    (những thay đổi trong điều kiện môi trường)
  • effects on effects on environmental conditions
    (những tác động lên điều kiện môi trường)

Idioms

  • under harsh environmental conditions

    dưới điều kiện môi trường khắc nghiệt

    "Many species have evolved to survive under harsh environmental conditions."

    (Nhiều loài đã tiến hóa để tồn tại dưới điều kiện môi trường khắc nghiệt.)

  • adapt to changing environmental conditions

    thích nghi với điều kiện môi trường thay đổi

    "The ability to adapt to changing environmental conditions is crucial for survival."

    (Khả năng thích nghi với điều kiện môi trường thay đổi là rất quan trọng để tồn tại.)

  • monitor environmental conditions

    giám sát điều kiện môi trường

    "Scientists regularly monitor environmental conditions in the polar regions."

    (Các nhà khoa học thường xuyên giám sát điều kiện môi trường ở các vùng cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental conditions

noun phrase
Lật mặt

Các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học ảnh hưởng đến một sinh vật hoặc cộng đồng sinh thái.

"Changes in environmental conditions can affect the distribution of plant species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental conditions".

Biến đổi khí hậu và Nhận thức toàn cầu

Cụm từ 'environmental conditions' gắn liền mật thiết với cuộc khủng hoảng biến đổi khí hậu toàn cầu. Nó phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội phương Tây và thế giới về những thay đổi trong nhiệt độ, mực nước biển và các hiện tượng thời tiết cực đoan, thúc đẩy các cuộc thảo luận về chính sách và hành động cá nhân để bảo vệ hành tinh.

Sức khỏe cộng đồng và Môi trường sống

'Environmental conditions' là yếu tố then chốt trong các vấn đề sức khỏe cộng đồng. Ở nhiều quốc gia, chất lượng không khí, nguồn nước sạch và môi trường sống không ô nhiễm được xem là quyền cơ bản. Các phong trào bảo vệ môi trường thường nhấn mạnh tầm quan trọng của điều kiện môi trường tốt để đảm bảo sức khỏe và phúc lợi cho con người.