(Top Banner Ad)
ambiguous area
B2
Noun Phrase B2 Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

ambiguous area

UK: /æmˈbɪɡjuəs ˈeəriə/ • US: /æmˈbɪɡjuəs ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng mơ hồ lĩnh vực không rõ ràng khu vực nhập nhằng điểm không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or topic that is unclear, uncertain, or open to more than one interpretation.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc chủ đề không rõ ràng, không chắc chắn hoặc có thể hiểu theo nhiều cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract contained several ambiguous areas, leading to disputes."

    "Hợp đồng chứa đựng một vài điểm mơ hồ, dẫn đến tranh chấp."

  • "Ethical dilemmas often arise in ambiguous areas."

    "Các tình huống khó xử về đạo đức thường nảy sinh trong những lĩnh vực mơ hồ."

  • "The research focused on the ambiguous areas of quantum physics."

    "Nghiên cứu tập trung vào các lĩnh vực mơ hồ của vật lý lượng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambiguity Sự mơ hồ, tính đa nghĩa
Adverb ambiguously Một cách mơ hồ, không rõ ràng
Adjective areal Thuộc về khu vực, theo vùng
Noun area Khu vực, vùng (Từ gốc của cụm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambiguus
Latin
area
Middle French
ambigu
English (15th C.)
ambiguous
English (Modern)
ambiguous area

Nguồn gốc của sự Mơ hồ

Từ 'ambiguous' (mơ hồ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ambiguus'. Gốc từ này kết hợp 'ambi-' (nghĩa là 'hai bên' hoặc 'xung quanh') và 'agere' (nghĩa là 'lái' hoặc 'dẫn dắt'). Theo nghĩa đen, nó ám chỉ việc bị dẫn dắt theo hai hướng khác nhau, khiến người ta không thể xác định rõ ràng, do đó sinh ra nghĩa là 'không rõ ràng' hoặc 'tối nghĩa'.

Khu vực (Area) là gì?

Từ 'area' (khu vực) cũng đến trực tiếp từ tiếng Latin, nghĩa ban đầu là một khoảng đất trống hoặc một sân bãi dành cho việc phơi khô thóc. Sau này nó được mở rộng để chỉ một vùng đất hoặc một phạm vi khái niệm chung chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về những vấn đề hoặc tình huống mà không có câu trả lời rõ ràng hoặc có nhiều cách giải thích khác nhau. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và khả năng gây nhầm lẫn.

Prepositions

in within

‘in ambiguous areas’ thường được dùng để chỉ việc tồn tại sự mơ hồ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘There are many ambiguous areas in the law.’ ‘within ambiguous areas’ tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc nằm gọn trong phạm vi của vùng mơ hồ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Describing
  • highly a highly ambiguous area
    (một khu vực cực kỳ mơ hồ/khó hiểu)
  • politically a politically ambiguous area
    (một khu vực mơ hồ về mặt chính trị)
  • legal the legal ambiguous area
    (khu vực mơ hồ về pháp lý (vùng xám luật pháp))
Verbs Dealing with
  • define define the ambiguous area
    (xác định rõ ràng khu vực mơ hồ)
  • avoid avoid the ambiguous area
    (tránh xa khu vực không rõ ràng)
  • operate in operate in the ambiguous area
    (hoạt động trong khu vực mập mờ/không rõ ràng)

Idioms

  • Navigating the ambiguous area of X

    Điều hướng/xử lý khu vực mơ hồ của X

    "The startup spent months navigating the ambiguous area of cryptocurrency regulations."

    (Công ty khởi nghiệp đã dành nhiều tháng để xử lý khu vực mơ hồ về các quy định tiền điện tử.)

  • Entering an ethically ambiguous area

    Bước vào một vùng mơ hồ về mặt đạo đức

    "His research entered an ethically ambiguous area, requiring strict internal review."

    (Nghiên cứu của anh ấy đã bước vào một vùng mơ hồ về mặt đạo đức, đòi hỏi sự xem xét nội bộ nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambiguous area

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống hoặc chủ đề không rõ ràng, không chắc chắn hoặc có thể hiểu theo nhiều cách.

"The contract contained several ambiguous areas, leading to disputes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambiguous area".

Khái niệm Vùng Xám (The Grey Zone)

'Ambiguous area' thường được sử dụng như một thuật ngữ trang trọng để chỉ 'vùng xám' (the grey zone), đặc biệt trong lĩnh vực pháp luật, đạo đức, và chính sách. Đây là nơi mà các quy tắc không rõ ràng, hành vi không hoàn toàn hợp pháp nhưng cũng không hoàn toàn bất hợp pháp, đòi hỏi sự giải thích và đánh giá tình huống cụ thể.

Tính Mơ hồ trong Ngôn ngữ

Trong triết học ngôn ngữ, tính mơ hồ là một đặc điểm nội tại. Các khu vực mơ hồ không phải lúc nào cũng xấu; đôi khi chúng cho phép sự linh hoạt trong giao tiếp xã hội hoặc đàm phán chính trị. Sự tồn tại của 'ambiguous area' là bằng chứng cho thấy ngôn ngữ và quy tắc xã hội hiếm khi là tuyệt đối.