(Top Banner Ad)
defined area
B2
noun phrase B2 General

defined area

UK: /dɪˈfaɪnd ˈeəriə/ • US: /dɪˈfaɪnd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực được xác định vùng được quy định không gian được phân định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific region or space that has clear and established boundaries or characteristics.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc không gian cụ thể có ranh giới hoặc đặc điểm rõ ràng và được xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is prohibited in the defined area of the building."

    "Hút thuốc bị cấm trong khu vực được xác định của tòa nhà."

  • "The company has a defined area for employee parking."

    "Công ty có một khu vực được xác định cho bãi đậu xe của nhân viên."

  • "Please stay within the defined area during the tour."

    "Vui lòng ở trong khu vực được xác định trong suốt chuyến tham quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition định nghĩa, sự xác định
Adjective definable có thể định nghĩa được
Noun area khu vực, diện tích

Synonyms

designated area (khu vực được chỉ định)specified zone (vùng được quy định)demarcated space (không gian được phân định)

Antonyms

undefined area (khu vực không xác định)unspecified region (vùng không được quy định)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
definire
English
define
English
area
English
defined area

Nguồn gốc của 'defined area'

Cụm từ 'defined area' kết hợp từ động từ 'define' (xác định, định nghĩa) có gốc từ tiếng Latin 'definire', nghĩa là 'đặt giới hạn'. 'Area' (khu vực) có nghĩa là một vùng hoặc không gian cụ thể. Khi kết hợp lại, 'defined area' chỉ một khu vực đã được xác định rõ ràng về mặt ranh giới hoặc mục đích.

Usage Note

The phrase emphasizes that the boundaries or properties of the area are not vague or arbitrary, but rather have been explicitly determined or specified. It often implies a degree of formality or regulation regarding the use or control of the area.

Prepositions

in within of

in: Used when referring to activities or conditions occurring inside the area. within: Used to specify something located inside the boundaries. of: Used to describe the area as a component of something larger.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defined area
  • clearly defined area
    (khu vực được xác định rõ ràng)
  • precisely defined area
    (khu vực được xác định chính xác)
  • geographically defined area
    (khu vực được xác định về mặt địa lý)
Verb + defined area
  • enter a defined area
    (đi vào một khu vực đã được xác định)
  • leave a defined area
    (rời khỏi một khu vực đã được xác định)
  • establish a defined area
    (thiết lập một khu vực đã được xác định)

Idioms

  • Outside the defined area of responsibility

    Ngoài phạm vi trách nhiệm được xác định

    "That task is outside the defined area of responsibility for my team."

    (Nhiệm vụ đó nằm ngoài phạm vi trách nhiệm đã được xác định của đội tôi.)

  • Within a defined area

    Trong một khu vực được xác định

    "The research was conducted within a defined area."

    (Nghiên cứu được thực hiện trong một khu vực đã được xác định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defined area

noun phrase
Lật mặt

Một khu vực hoặc không gian cụ thể có ranh giới hoặc đặc điểm rõ ràng và được xác định.

"Smoking is prohibited in the defined area of the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defined area is used for agricultural purposes.
Khu vực được xác định được sử dụng cho mục đích nông nghiệp.
Phủ định
The defined area is not open to the public.
Khu vực được xác định không mở cửa cho công chúng.
Nghi vấn
Is this a defined area for conservation?
Đây có phải là khu vực được xác định để bảo tồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defined area".

Quy tắc và ranh giới

Khái niệm 'defined area' thường liên quan đến các quy tắc và ranh giới trong xã hội. Ví dụ, khu vực cấm hút thuốc lá, khu vực bảo tồn thiên nhiên, hoặc các vùng lãnh thổ quốc gia. Việc tuân thủ các ranh giới này là quan trọng để duy trì trật tự và bảo vệ các giá trị chung.