defined area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific region or space that has clear and established boundaries or characteristics.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc không gian cụ thể có ranh giới hoặc đặc điểm rõ ràng và được xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking is prohibited in the defined area of the building."
"Hút thuốc bị cấm trong khu vực được xác định của tòa nhà."
-
"The company has a defined area for employee parking."
"Công ty có một khu vực được xác định cho bãi đậu xe của nhân viên."
-
"Please stay within the defined area during the tour."
"Vui lòng ở trong khu vực được xác định trong suốt chuyến tham quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | định nghĩa, sự xác định |
| Adjective | definable | có thể định nghĩa được |
| Noun | area | khu vực, diện tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase emphasizes that the boundaries or properties of the area are not vague or arbitrary, but rather have been explicitly determined or specified. It often implies a degree of formality or regulation regarding the use or control of the area.
Prepositions
in: Used when referring to activities or conditions occurring inside the area. within: Used to specify something located inside the boundaries. of: Used to describe the area as a component of something larger.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly defined area (khu vực được xác định rõ ràng)
-
precisely defined area (khu vực được xác định chính xác)
-
geographically defined area (khu vực được xác định về mặt địa lý)
-
enter a defined area (đi vào một khu vực đã được xác định)
-
leave a defined area (rời khỏi một khu vực đã được xác định)
-
establish a defined area (thiết lập một khu vực đã được xác định)
Idioms
-
Outside the defined area of responsibility
Ngoài phạm vi trách nhiệm được xác định
"That task is outside the defined area of responsibility for my team."
(Nhiệm vụ đó nằm ngoài phạm vi trách nhiệm đã được xác định của đội tôi.)
-
Within a defined area
Trong một khu vực được xác định
"The research was conducted within a defined area."
(Nghiên cứu được thực hiện trong một khu vực đã được xác định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defined area
noun phraseMột khu vực hoặc không gian cụ thể có ranh giới hoặc đặc điểm rõ ràng và được xác định.
"Smoking is prohibited in the defined area of the building."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The defined area is used for agricultural purposes. |
Khu vực được xác định được sử dụng cho mục đích nông nghiệp. |
| Phủ định | The defined area is not open to the public. |
Khu vực được xác định không mở cửa cho công chúng. |
| Nghi vấn | Is this a defined area for conservation? |
Đây có phải là khu vực được xác định để bảo tồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defined area".
