(Top Banner Ad)
uncertain area
B2
Danh từ ghép B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

uncertain area

UK: /ˌʌnˈsɜːtn ˈeəriə/ • US: /ˌʌnˈsɜːrtn ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực không chắc chắn vùng không xác định khu vực mơ hồ lãnh địa chưa rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field, topic, or geographical location where the facts are unknown or unclear, and therefore involves risk or speculation.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực, chủ đề hoặc vị trí địa lý nơi các sự kiện không được biết đến hoặc không rõ ràng, và do đó liên quan đến rủi ro hoặc suy đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is venturing into an uncertain area of the market."

    "Công ty đang mạo hiểm bước vào một lĩnh vực không chắc chắn của thị trường."

  • "Navigating this uncertain area requires careful planning."

    "Điều hướng khu vực không chắc chắn này đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận."

  • "The economic forecast remains an uncertain area."

    "Dự báo kinh tế vẫn là một lĩnh vực không chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective certain chắc chắn, nhất định
Noun certainty sự chắc chắn
Adverb certainly chắc chắn rồi
Verb ascertain xác định, làm rõ

Synonyms

ambiguous zone (vùng mơ hồ)unclear territory (lãnh thổ không rõ ràng)undefined region (vùng không xác định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc của 'uncertain'

Từ 'uncertain' xuất phát từ 'un-' (không) kết hợp với 'certain' (chắc chắn). Vì vậy, 'uncertain' có nghĩa là không chắc chắn, mơ hồ. 'Area' thì đơn giản là khu vực.

Usage Note

Cụm từ 'uncertain area' thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc vấn đề mà thông tin không đầy đủ hoặc không chắc chắn, dẫn đến khó khăn trong việc đưa ra quyết định hoặc dự đoán. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu rõ ràng và tiềm ẩn những rủi ro hoặc biến số không lường trước được.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in an uncertain area' ám chỉ việc nằm trong một lĩnh vực không chắc chắn. 'Of an uncertain area' thường dùng để chỉ đặc tính không chắc chắn của một khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncertain area
  • large uncertain area
    (khu vực không chắc chắn rộng lớn)
  • politically uncertain area
    (khu vực bất ổn chính trị)
  • economically uncertain area
    (khu vực kinh tế bấp bênh)
Verb + uncertain area
  • explore an uncertain area
    (khám phá một khu vực không chắc chắn)
  • map an uncertain area
    (lập bản đồ một khu vực chưa được xác định rõ)
  • designate an uncertain area
    (chỉ định một khu vực không chắc chắn)

Idioms

  • navigate an uncertain area

    điều hướng trong một tình huống không chắc chắn

    "The company is trying to navigate an uncertain area of the market."

    (Công ty đang cố gắng điều hướng trong một lĩnh vực thị trường không chắc chắn.)

  • venture into an uncertain area

    mạo hiểm bước vào một lĩnh vực không chắc chắn

    "They ventured into an uncertain area of research."

    (Họ mạo hiểm bước vào một lĩnh vực nghiên cứu không chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncertain area

Danh từ ghép
Lật mặt

Một lĩnh vực, chủ đề hoặc vị trí địa lý nơi các sự kiện không được biết đến hoặc không rõ ràng, và do đó liên quan đến rủi ro hoặc suy đoán.

"The company is venturing into an uncertain area of the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team is working in an uncertain area of climate modeling.
Đội nghiên cứu đang làm việc trong một lĩnh vực mô hình hóa khí hậu không chắc chắn.
Phủ định
The government is not investing in areas of uncertain economic return.
Chính phủ không đầu tư vào các lĩnh vực có lợi nhuận kinh tế không chắc chắn.
Nghi vấn
Is exploring this uncertain area of space exploration worth the risk?
Việc khám phá khu vực không gian không chắc chắn này có đáng để mạo hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncertain area".

Chấp nhận sự không chắc chắn

Trong văn hóa phương Tây, việc chấp nhận sự không chắc chắn thường được xem là một phần của sự trưởng thành và khám phá. Thay vì né tránh, người ta được khuyến khích đối mặt và tìm cách xoay sở trong những tình huống không rõ ràng.