uncertain area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A field, topic, or geographical location where the facts are unknown or unclear, and therefore involves risk or speculation.
Vietnamese Meaning
Một lĩnh vực, chủ đề hoặc vị trí địa lý nơi các sự kiện không được biết đến hoặc không rõ ràng, và do đó liên quan đến rủi ro hoặc suy đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is venturing into an uncertain area of the market."
"Công ty đang mạo hiểm bước vào một lĩnh vực không chắc chắn của thị trường."
-
"Navigating this uncertain area requires careful planning."
"Điều hướng khu vực không chắc chắn này đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận."
-
"The economic forecast remains an uncertain area."
"Dự báo kinh tế vẫn là một lĩnh vực không chắc chắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'uncertain area' thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc vấn đề mà thông tin không đầy đủ hoặc không chắc chắn, dẫn đến khó khăn trong việc đưa ra quyết định hoặc dự đoán. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu rõ ràng và tiềm ẩn những rủi ro hoặc biến số không lường trước được.
Prepositions
Ví dụ: 'in an uncertain area' ám chỉ việc nằm trong một lĩnh vực không chắc chắn. 'Of an uncertain area' thường dùng để chỉ đặc tính không chắc chắn của một khu vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large uncertain area (khu vực không chắc chắn rộng lớn)
-
politically uncertain area (khu vực bất ổn chính trị)
-
economically uncertain area (khu vực kinh tế bấp bênh)
-
explore an uncertain area (khám phá một khu vực không chắc chắn)
-
map an uncertain area (lập bản đồ một khu vực chưa được xác định rõ)
-
designate an uncertain area (chỉ định một khu vực không chắc chắn)
Idioms
-
navigate an uncertain area
điều hướng trong một tình huống không chắc chắn
"The company is trying to navigate an uncertain area of the market."
(Công ty đang cố gắng điều hướng trong một lĩnh vực thị trường không chắc chắn.)
-
venture into an uncertain area
mạo hiểm bước vào một lĩnh vực không chắc chắn
"They ventured into an uncertain area of research."
(Họ mạo hiểm bước vào một lĩnh vực nghiên cứu không chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncertain area
Danh từ ghépMột lĩnh vực, chủ đề hoặc vị trí địa lý nơi các sự kiện không được biết đến hoặc không rõ ràng, và do đó liên quan đến rủi ro hoặc suy đoán.
"The company is venturing into an uncertain area of the market."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The research team is working in an uncertain area of climate modeling. |
Đội nghiên cứu đang làm việc trong một lĩnh vực mô hình hóa khí hậu không chắc chắn. |
| Phủ định | The government is not investing in areas of uncertain economic return. |
Chính phủ không đầu tư vào các lĩnh vực có lợi nhuận kinh tế không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Is exploring this uncertain area of space exploration worth the risk? |
Việc khám phá khu vực không gian không chắc chắn này có đáng để mạo hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncertain area".
