amble feebly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to walk at a slow, relaxed pace; to move in a leisurely way
Vietnamese Meaning
đi tản bộ, đi chậm rãi, thư thái
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They ambled along the beach at sunset."
"Họ tản bộ dọc theo bãi biển lúc hoàng hôn."
-
"The injured bird ambled feebly across the yard."
"Con chim bị thương lảo đảo yếu ớt trên sân."
-
"After the illness, he could only amble feebly around the house."
"Sau trận ốm, anh ấy chỉ có thể đi lại yếu ớt quanh nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to amble | Đi dạo, bước đi chậm rãi và thư thả |
| Noun | amble | Sự đi dạo; bước đi chậm |
| Noun | feebleness | Sự yếu ớt, sự thiếu sức mạnh |
| Adjective | feeble | Yếu ớt, bạc nhược |
| Adverb | feebly | Một cách yếu ớt, khẽ khàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Amble” ngụ ý một sự di chuyển chậm và thoải mái, thường là không có mục đích cụ thể. Nó khác với “walk” ở chỗ “amble” nhấn mạnh sự thư giãn và nhàn nhã hơn. So với "stroll", "amble" có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn.
"Feebly" thường được sử dụng để mô tả một hành động được thực hiện với rất ít sức mạnh hoặc năng lượng. Nó có thể liên quan đến thể chất hoặc tinh thần. Nó mạnh hơn các trạng từ như "softly" hoặc "gently" và nhấn mạnh sự thiếu sức sống.
Prepositions
"Amble along" gợi ý việc đi dọc theo một con đường hoặc địa điểm. "Amble through" gợi ý đi qua một không gian. "Amble down" gợi ý đi xuống một con dốc hoặc đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The patient The patient amble feebly around the room. (Bệnh nhân bước đi yếu ớt quanh phòng.)
-
The old woman The old woman would amble feebly down the hall. (Bà lão sẽ bước đi chậm rãi và yếu ớt dọc hành lang.)
-
He He could only amble feebly after the surgery. (Anh ấy chỉ có thể bước đi chậm chạp và yếu ớt sau ca phẫu thuật.)
-
away amble feebly away from the noise. (bước đi yếu ớt rời xa tiếng ồn.)
-
toward amble feebly toward the waiting bench. (bước đi yếu ớt về phía băng ghế chờ.)
-
barely could barely amble feebly. (hầu như không thể lê bước một cách yếu ớt.)
-
struggled to struggled to amble feebly to the kitchen. (cố gắng lắm mới bước đi được một cách yếu ớt vào bếp.)
Idioms
-
To amble feebly into the twilight years
Bước chậm rãi và yếu ớt vào những năm xế chiều (tuổi già)
"After a hard life, she began to amble feebly into the twilight years."
(Sau một cuộc đời vất vả, bà bắt đầu bước chậm rãi và yếu ớt vào những năm xế chiều.)
-
Too exhausted to do more than amble feebly
Quá kiệt sức nên chỉ có thể lê bước yếu ớt
"The hiker was too exhausted to do more than amble feebly back to camp."
(Người đi bộ đường dài quá kiệt sức nên chỉ có thể lê bước yếu ớt quay về trại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amble feebly
verbđi tản bộ, đi chậm rãi, thư thái
"They ambled along the beach at sunset."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amble feebly".
