(Top Banner Ad)
analog circuit
B2
noun B2 Electrical Engineering

analog circuit

UK: /ˈænəlɒɡ ˈsɜːkɪt/ • US: /ˈænəlɔːɡ ˈsɜːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mạch tương tự mạch analog
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic circuit that processes continuous signals, as opposed to digital circuits which process discrete signals.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện tử xử lý các tín hiệu liên tục, trái ngược với mạch kỹ thuật số xử lý các tín hiệu rời rạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This analog circuit amplifies the audio signal from the microphone."

    "Mạch tương tự này khuếch đại tín hiệu âm thanh từ micro."

  • "The design of the analog circuit is crucial for the performance of the sensor."

    "Thiết kế của mạch tương tự là rất quan trọng đối với hiệu suất của cảm biến."

  • "Analog circuits are often more susceptible to noise than digital circuits."

    "Mạch tương tự thường dễ bị nhiễu hơn mạch kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analogy Sự tương tự, phép loại suy
Adjective analogous Tương tự, giống nhau
Noun circuitry Hệ thống/tập hợp các mạch điện
Noun digital circuit Mạch điện số
Adjective circuital Thuộc về mạch điện

Synonyms

linear circuit (mạch tuyến tính (một dạng cụ thể của mạch analog))

Antonyms

digital circuit (mạch kỹ thuật số)

Related Words

amplifier (bộ khuếch đại)filter (bộ lọc)transistor (transistor)operational amplifier (khuếch đại thuật toán)

Subject Area

Electrical Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
análogos
Latin
analogus
Latin
circuitus
English (c. 1940s)
analog circuit

Nguồn gốc 'Analog'

Phần 'analog' (tương tự) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'análogos', có nghĩa là 'tỷ lệ' hoặc 'phù hợp với tỷ lệ'. Điều này rất đúng vì mạch tương tự hoạt động bằng cách tạo ra điện áp hoặc dòng điện 'tỷ lệ' với tín hiệu vật lý đầu vào (như âm thanh hoặc ánh sáng).

Nguồn gốc 'Circuit'

Phần 'circuit' (mạch điện) xuất phát từ từ Latin 'circuitus', có nghĩa là 'đi vòng quanh' hoặc 'một đường tròn'. Điều này mô tả hoàn hảo cách dòng điện phải đi qua một vòng kín để mạch hoạt động.

Usage Note

Analog circuits are used in a wide range of applications, including audio amplifiers, radio receivers, and sensor interfaces. The key characteristic is that the signal can take on any value within a certain range. They are sensitive to noise and drift, which can degrade signal quality. The term 'analog' emphasizes the continuous nature of the signal, contrasting sharply with the quantized, discrete nature of 'digital' signals.

Prepositions

in for with

Usage examples: 'The analog circuit in the radio...' (location). 'Analog circuits are used for amplification...' (purpose). 'Designing an analog circuit with low noise...' (characteristic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analog circuit
  • integrated integrated analog circuit
    (Mạch điện tương tự tích hợp (trên chip))
  • complex a complex analog circuit
    (Một mạch điện tương tự phức tạp)
  • low-power low-power analog circuit design
    (Thiết kế mạch tương tự tiêu thụ năng lượng thấp)
Verb + analog circuit
  • design design an analog circuit
    (Thiết kế một mạch điện tương tự)
  • simulate simulate the analog circuit
    (Mô phỏng (kiểm tra) mạch điện tương tự)
  • analyze analyze the analog circuit performance
    (Phân tích hiệu suất của mạch điện tương tự)
Noun + analog circuit
  • mixed-signal mixed-signal analog circuits
    (Các mạch tương tự tín hiệu hỗn hợp (kết hợp cả analog và digital))
  • frontend frontend analog circuit
    (Mạch tương tự tiền khuếch đại/đầu vào)

Idioms

  • The backbone of analog processing

    Xương sống/nền tảng của xử lý tương tự

    "Operational amplifiers are often called the backbone of analog processing."

    (Các bộ khuếch đại hoạt động thường được gọi là xương sống của xử lý tương tự.)

  • Bridging the analog and digital divide

    Cầu nối khoảng cách giữa tương tự và số

    "The ADC (Analog-to-Digital Converter) is crucial for bridging the analog and digital divide in modern electronics."

    (Bộ chuyển đổi ADC là rất quan trọng để tạo cầu nối khoảng cách giữa tương tự và số trong điện tử hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analog circuit

noun
Lật mặt

Một mạch điện tử xử lý các tín hiệu liên tục, trái ngược với mạch kỹ thuật số xử lý các tín hiệu rời rạc.

"This analog circuit amplifies the audio signal from the microphone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engineers must understand analog circuits to design effective electronic devices.
Các kỹ sư cần hiểu mạch tương tự để thiết kế các thiết bị điện tử hiệu quả.
Phủ định
He cannot repair the analog circuit because he doesn't have the necessary tools.
Anh ấy không thể sửa chữa mạch tương tự vì anh ấy không có các công cụ cần thiết.
Nghi vấn
Can an analog circuit be used for digital signal processing?
Mạch tương tự có thể được sử dụng để xử lý tín hiệu số không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the input voltage exceeds the maximum rating, the analog circuit malfunctions.
Nếu điện áp đầu vào vượt quá định mức tối đa, mạch analog sẽ bị trục trặc.
Phủ định
When the temperature rises too high, the analog circuit doesn't operate reliably.
Khi nhiệt độ tăng quá cao, mạch analog không hoạt động đáng tin cậy.
Nghi vấn
If the power supply fluctuates, does the analog circuit produce inaccurate readings?
Nếu nguồn điện dao động, mạch analog có tạo ra kết quả đọc không chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog circuit".

Sự Hồi sinh của Analog (Analog Renaissance)

Trong khi hầu hết thế giới đã chuyển sang công nghệ số, vẫn có một sự tôn thờ đối với các thiết bị analog, đặc biệt trong âm thanh. Nhiều người đam mê Hi-Fi tin rằng các mạch tương tự (analog circuits) trong máy ghi âm băng hoặc máy nghe đĩa vinyl mang lại âm thanh ấm áp, giàu chi tiết và chân thực hơn so với bản ghi kỹ thuật số (digital), tạo ra xu hướng 'Analog Renaissance' (Phục hưng Analog).

Mạch Tương Tự và Giao Tiếp Thế Giới Thực

Mặc dù máy tính hoạt động bằng mạch số (digital circuits), chúng vẫn cần mạch tương tự để giao tiếp với thế giới thực. Tất cả các tín hiệu tự nhiên (như nhiệt độ, áp suất, ánh sáng) đều là tương tự. Do đó, mọi thiết bị điện tử có cảm biến đều phải có một mạch tương tự ở phía đầu vào để chuyển đổi các tín hiệu vật lý đó thành tín hiệu điện trước khi xử lý bằng chip số.