(Top Banner Ad)
digital signal
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Điện tử

digital signal

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈsɪɡnəl/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈsɪɡnəl/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu số tín hiệu kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discrete-time signal whose amplitude can only take on a finite set of values.

Vietnamese Meaning

Một tín hiệu rời rạc theo thời gian mà biên độ chỉ có thể nhận một tập hợp hữu hạn các giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computers process information using digital signals."

    "Máy tính xử lý thông tin bằng cách sử dụng tín hiệu số."

  • "The digital signal was converted from an analog signal."

    "Tín hiệu số đã được chuyển đổi từ một tín hiệu tương tự."

  • "Digital signals are used in many electronic devices."

    "Tín hiệu số được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Noun digitalization sự số hóa
Noun signal tín hiệu, dấu hiệu
Verb signal ra hiệu, báo hiệu
Noun signaling sự phát tín hiệu, sự báo hiệu

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Old French
digital
English
digital
Latin
signum
Old French
signal
English
signal

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', nghĩa là 'ngón tay'. Điều này liên quan đến việc đếm bằng ngón tay, một phương pháp số hóa dữ liệu ban đầu. Ngày nay, 'digital' ám chỉ thông tin được biểu diễn dưới dạng các con số rời rạc (thường là 0 và 1).

Nguồn gốc của 'Signal'

Từ 'signal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum', có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'. Nó được dùng để chỉ bất kỳ thứ gì truyền tải thông tin hoặc một chỉ dẫn. Khi kết hợp với 'digital', nó tạo thành 'digital signal', nghĩa là một tín hiệu mang thông tin số.

Sự ra đời của 'Digital Signal'

'Digital signal' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của điện tử số và công nghệ thông tin. Nó mô tả một loại tín hiệu điện hoặc điện từ mang dữ liệu đã được mã hóa thành các giá trị rời rạc, không liên tục, trái ngược với tín hiệu analog liên tục.

Usage Note

Tín hiệu số (digital signal) trái ngược với tín hiệu tương tự (analog signal). Tín hiệu số thường được biểu diễn bằng các giá trị rời rạc, thường là 0 và 1, trong khi tín hiệu tương tự biến đổi liên tục. Trong xử lý tín hiệu, tín hiệu số được sử dụng rộng rãi vì khả năng chống nhiễu và dễ dàng xử lý bằng máy tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital signal
  • strong strong digital signal
    (tín hiệu số mạnh)
  • weak weak digital signal
    (tín hiệu số yếu)
  • clear clear digital signal
    (tín hiệu số rõ ràng)
  • encrypted encrypted digital signal
    (tín hiệu số được mã hóa)
  • raw raw digital signal
    (tín hiệu số thô)
Verb + digital signal
  • transmit transmit a digital signal
    (truyền tín hiệu số)
  • receive receive a digital signal
    (nhận tín hiệu số)
  • process process a digital signal
    (xử lý tín hiệu số)
  • convert convert a digital signal
    (chuyển đổi tín hiệu số)
  • modulate modulate a digital signal
    (điều chế tín hiệu số)
  • decode decode a digital signal
    (giải mã tín hiệu số)

Idioms

  • analog-to-digital signal conversion

    chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số

    "The microphone requires analog-to-digital signal conversion to process sound on a computer."

    (Micrô cần chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số để xử lý âm thanh trên máy tính.)

  • digital signal processing (DSP)

    xử lý tín hiệu số (DSP)

    "Digital signal processing is crucial for enhancing audio quality in modern devices."

    (Xử lý tín hiệu số rất quan trọng để cải thiện chất lượng âm thanh trong các thiết bị hiện đại.)

  • encode a digital signal

    mã hóa tín hiệu số

    "To ensure security, sensitive data is encoded into a digital signal before transmission."

    (Để đảm bảo bảo mật, dữ liệu nhạy cảm được mã hóa thành tín hiệu số trước khi truyền đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital signal

Danh từ
Lật mặt

Một tín hiệu rời rạc theo thời gian mà biên độ chỉ có thể nhận một tập hợp hữu hạn các giá trị.

"Computers process information using digital signals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the technician calibrated the equipment, the digital signal became much clearer.
Sau khi kỹ thuật viên hiệu chỉnh thiết bị, tín hiệu số trở nên rõ ràng hơn nhiều.
Phủ định
Even though the antenna was properly positioned, the digital signal wasn't strong enough to stream the video.
Mặc dù ăng-ten đã được đặt đúng vị trí, tín hiệu số không đủ mạnh để phát trực tuyến video.
Nghi vấn
If I upgrade my modem, will the digital signal be more stable?
Nếu tôi nâng cấp modem, tín hiệu số có ổn định hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineer had properly amplified the digital signal, the data wouldn't be corrupted now.
Nếu kỹ sư đã khuếch đại đúng cách tín hiệu kỹ thuật số, dữ liệu bây giờ đã không bị hỏng.
Phủ định
If the technician hadn't interfered with the digital signal processing, the image would have been clear now.
Nếu kỹ thuật viên không can thiệp vào quá trình xử lý tín hiệu kỹ thuật số, hình ảnh bây giờ đã rõ ràng.
Nghi vấn
If the satellite had transmitted a strong digital signal, would we have received the message clearly?
Nếu vệ tinh đã truyền tín hiệu kỹ thuật số mạnh, liệu chúng ta có nhận được tin nhắn rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital signal".

Cuộc Cách mạng Kỹ thuật số

Sự phát triển của tín hiệu số đã thúc đẩy 'Cuộc Cách mạng Kỹ thuật số', thay đổi hoàn toàn cách chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí. Nó biến đổi thông tin từ dạng tương tự (analog) liên tục sang dạng số rời rạc, cho phép lưu trữ, truyền tải và xử lý dữ liệu hiệu quả hơn nhiều.

Sự hiện diện toàn cầu

Ngày nay, tín hiệu số là nền tảng của hầu hết các công nghệ chúng ta sử dụng hàng ngày: từ Internet, điện thoại di động, truyền hình kỹ thuật số đến các thiết bị y tế và hệ thống giao thông. Nó đã kết nối thế giới và tạo ra một kỷ nguyên thông tin chưa từng có.

Ưu điểm so với Analog

Một trong những đóng góp lớn nhất của tín hiệu số là khả năng chống nhiễu và suy giảm chất lượng tốt hơn nhiều so với tín hiệu analog. Điều này đảm bảo dữ liệu được truyền đi xa hơn, giữ được độ chính xác cao hơn, từ đó nâng cao chất lượng của âm thanh, hình ảnh và dữ liệu.