digital signal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tín hiệu rời rạc theo thời gian mà biên độ chỉ có thể nhận một tập hợp hữu hạn các giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Computers process information using digital signals."
"Máy tính xử lý thông tin bằng cách sử dụng tín hiệu số."
-
"The digital signal was converted from an analog signal."
"Tín hiệu số đã được chuyển đổi từ một tín hiệu tương tự."
-
"Digital signals are used in many electronic devices."
"Tín hiệu số được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tín hiệu số (digital signal) trái ngược với tín hiệu tương tự (analog signal). Tín hiệu số thường được biểu diễn bằng các giá trị rời rạc, thường là 0 và 1, trong khi tín hiệu tương tự biến đổi liên tục. Trong xử lý tín hiệu, tín hiệu số được sử dụng rộng rãi vì khả năng chống nhiễu và dễ dàng xử lý bằng máy tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong digital signal (tín hiệu số mạnh)
-
weak weak digital signal (tín hiệu số yếu)
-
clear clear digital signal (tín hiệu số rõ ràng)
-
encrypted encrypted digital signal (tín hiệu số được mã hóa)
-
raw raw digital signal (tín hiệu số thô)
-
transmit transmit a digital signal (truyền tín hiệu số)
-
receive receive a digital signal (nhận tín hiệu số)
-
process process a digital signal (xử lý tín hiệu số)
-
convert convert a digital signal (chuyển đổi tín hiệu số)
-
modulate modulate a digital signal (điều chế tín hiệu số)
-
decode decode a digital signal (giải mã tín hiệu số)
Idioms
-
analog-to-digital signal conversion
chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số
"The microphone requires analog-to-digital signal conversion to process sound on a computer."
(Micrô cần chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số để xử lý âm thanh trên máy tính.)
-
digital signal processing (DSP)
xử lý tín hiệu số (DSP)
"Digital signal processing is crucial for enhancing audio quality in modern devices."
(Xử lý tín hiệu số rất quan trọng để cải thiện chất lượng âm thanh trong các thiết bị hiện đại.)
-
encode a digital signal
mã hóa tín hiệu số
"To ensure security, sensitive data is encoded into a digital signal before transmission."
(Để đảm bảo bảo mật, dữ liệu nhạy cảm được mã hóa thành tín hiệu số trước khi truyền đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital signal
Danh từMột tín hiệu rời rạc theo thời gian mà biên độ chỉ có thể nhận một tập hợp hữu hạn các giá trị.
"Computers process information using digital signals."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the technician calibrated the equipment, the digital signal became much clearer. |
Sau khi kỹ thuật viên hiệu chỉnh thiết bị, tín hiệu số trở nên rõ ràng hơn nhiều. |
| Phủ định | Even though the antenna was properly positioned, the digital signal wasn't strong enough to stream the video. |
Mặc dù ăng-ten đã được đặt đúng vị trí, tín hiệu số không đủ mạnh để phát trực tuyến video. |
| Nghi vấn | If I upgrade my modem, will the digital signal be more stable? |
Nếu tôi nâng cấp modem, tín hiệu số có ổn định hơn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineer had properly amplified the digital signal, the data wouldn't be corrupted now. |
Nếu kỹ sư đã khuếch đại đúng cách tín hiệu kỹ thuật số, dữ liệu bây giờ đã không bị hỏng. |
| Phủ định | If the technician hadn't interfered with the digital signal processing, the image would have been clear now. |
Nếu kỹ thuật viên không can thiệp vào quá trình xử lý tín hiệu kỹ thuật số, hình ảnh bây giờ đã rõ ràng. |
| Nghi vấn | If the satellite had transmitted a strong digital signal, would we have received the message clearly? |
Nếu vệ tinh đã truyền tín hiệu kỹ thuật số mạnh, liệu chúng ta có nhận được tin nhắn rõ ràng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital signal".
