analytical person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc sử dụng phân tích hoặc lý luận logic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has an analytical mind and is able to solve complex problems."
"Cô ấy có một đầu óc phân tích và có thể giải quyết các vấn đề phức tạp."
-
"She is a very analytical person, always thinking things through carefully."
"Cô ấy là một người rất có tư duy phân tích, luôn suy nghĩ mọi thứ một cách cẩn thận."
-
"Companies often seek analytical people to fill roles in data analysis and research."
"Các công ty thường tìm kiếm những người có tư duy phân tích để đảm nhận các vai trò trong phân tích dữ liệu và nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | analyze (US) / analyse (UK) | Phân tích, mổ xẻ |
| Noun | analysis | Sự phân tích, phép phân tích |
| Noun (Agent) | analyst | Nhà phân tích, chuyên viên phân tích |
| Adverb | analytically | Một cách phân tích, có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'analytical' mô tả khả năng hoặc xu hướng phân tích thông tin một cách cẩn thận và có hệ thống. Nó nhấn mạnh khả năng xem xét các chi tiết và hiểu mối quan hệ giữa chúng. Khác với 'logical' (hợp lý), 'analytical' tập trung vào quá trình phân tích hơn là chỉ đơn thuần tuân theo các quy tắc logic. Khác với 'critical' (phê phán), 'analytical' mang tính trung lập hơn, không nhất thiết hàm ý đánh giá tiêu cực.
Trong cụm 'analytical person', 'analytical' đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'person'. Nó mô tả một người có khả năng tư duy phân tích tốt. Lưu ý rằng 'analytical person' và 'analyst' có sự khác biệt nhỏ. 'Analyst' thường ám chỉ một người có nghề nghiệp hoặc chuyên môn là phân tích, trong khi 'analytical person' chỉ đơn giản là một người có khả năng tư duy phân tích tốt, bất kể nghề nghiệp của họ.
Prepositions
Khi đi với 'about', nó thường diễn tả sự quan tâm hoặc chuyên môn trong việc phân tích một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'He is analytical about market trends'). Khi đi với 'of', nó thường mô tả một đặc điểm của người hoặc vật (ví dụ: 'an analytical mind').
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly analytical person (một người có khả năng phân tích rất cao)
-
naturally a naturally analytical person (một người có óc phân tích bẩm sinh)
-
objective an objective analytical person (một người phân tích khách quan)
-
rely on We rely on the analytical person. (Chúng tôi dựa vào người có khả năng phân tích đó.)
-
hire They decided to hire an analytical person. (Họ quyết định thuê một người có tư duy phân tích.)
Idioms
-
The quintessential analytical person
Người phân tích tiêu biểu/đại diện hoàn hảo
"He is the quintessential analytical person for solving financial puzzles."
(Anh ấy là người phân tích tiêu biểu để giải quyết các vấn đề tài chính phức tạp.)
-
More of an analytical person than a creative one
Thiên về phân tích hơn là sáng tạo
"The manager admitted she was more of an analytical person than a creative one."
(Người quản lý thừa nhận cô ấy thiên về phân tích hơn là sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analytical person
Tính từ (Adjective)Liên quan đến hoặc sử dụng phân tích hoặc lý luận logic.
"She has an analytical mind and is able to solve complex problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analytical person".
