animal life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự sống của động vật; tất cả các loài động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documentary explores animal life in the Amazon rainforest."
"Bộ phim tài liệu khám phá sự sống động vật trong rừng mưa Amazon."
-
"The oil spill threatened animal life along the coast."
"Vụ tràn dầu đe dọa sự sống động vật dọc theo bờ biển."
-
"Scientists are studying the effects of climate change on animal life."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với sự sống động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animal | Động vật, con vật |
| Noun | life | Sự sống, cuộc đời |
| Adjective | animalistic | Mang tính thú vật, bản năng |
| Adjective | lifeless | Vô hồn, không có sự sống |
| Verb | live | Sống, tồn tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tồn tại của động vật nói chung, hoặc một quần thể động vật cụ thể trong một môi trường sống nhất định. Nó nhấn mạnh khía cạnh sinh học và sinh thái của động vật. Khác với 'wildlife' chỉ động vật hoang dã, 'animal life' có thể bao gồm cả động vật nuôi.
Prepositions
'Animal life in...' đề cập đến sự sống động vật trong một môi trường cụ thể (vd: animal life in the ocean). 'Animal life on...' đề cập đến sự sống động vật trên một bề mặt hoặc khu vực (vd: animal life on the African savanna).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich animal life (Hệ động vật phong phú, dồi dào)
-
diverse diverse animal life (Sự sống động vật đa dạng)
-
marine marine animal life (Hệ động vật biển, đời sống động vật dưới nước)
-
threatened threatened animal life (Hệ động vật đang bị đe dọa)
-
protect protect animal life (Bảo vệ sự sống động vật/hệ động vật)
-
sustain sustain animal life (Duy trì sự sống động vật)
-
observe observe animal life (Quan sát đời sống động vật)
Idioms
-
A threat to animal life
Một mối đe dọa đối với sự sống động vật (hoặc hệ động vật)
"Pollution is considered a major threat to animal life in the oceans."
(Ô nhiễm được coi là mối đe dọa lớn đối với hệ động vật trong các đại dương.)
-
The cycle of animal life
Vòng tuần hoàn của sự sống động vật (chuỗi sinh tồn)
"We studied the entire cycle of animal life in the rainforest ecosystem."
(Chúng tôi đã nghiên cứu toàn bộ vòng tuần hoàn của sự sống động vật trong hệ sinh thái rừng mưa.)
-
Teeming with animal life
Tràn ngập, đầy ắp sự sống động vật
"The coral reef was teeming with animal life, exhibiting vibrant colors."
(Rạn san hô tràn ngập sự sống động vật, thể hiện những màu sắc rực rỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal life
nounSự sống của động vật; tất cả các loài động vật.
"The documentary explores animal life in the Amazon rainforest."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying animal life in the Amazon rainforest next year. |
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu đời sống động vật ở rừng mưa Amazon vào năm tới. |
| Phủ định | We won't be disturbing the animal life during our camping trip. |
Chúng ta sẽ không làm phiền đời sống động vật trong chuyến đi cắm trại của chúng ta. |
| Nghi vấn | Will the documentary be focusing on animal life in the Arctic? |
Liệu bộ phim tài liệu có đang tập trung vào đời sống động vật ở Bắc Cực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal life".
