(Top Banner Ad)
animal life
B1
noun B1 Sinh học, Môi trường

animal life

UK: /ˈænɪməl laɪf/ • US: /ˈænɪməl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

đời sống động vật thế giới động vật sự sống của động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being alive as an animal; all animals.

Vietnamese Meaning

Sự sống của động vật; tất cả các loài động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary explores animal life in the Amazon rainforest."

    "Bộ phim tài liệu khám phá sự sống động vật trong rừng mưa Amazon."

  • "The oil spill threatened animal life along the coast."

    "Vụ tràn dầu đe dọa sự sống động vật dọc theo bờ biển."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on animal life."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với sự sống động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật, con vật
Noun life Sự sống, cuộc đời
Adjective animalistic Mang tính thú vật, bản năng
Adjective lifeless Vô hồn, không có sự sống
Verb live Sống, tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*anə- (to breathe)
Latin
animalis (having breath/soul)
Old English
līf (life)
Modern English
animal life

Nguồn gốc 'Animal'

Từ 'animal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animalis,' nghĩa là 'có hơi thở' hoặc 'có linh hồn.' Nó phản ánh quan niệm cổ xưa rằng sinh vật sống, đặc biệt là động vật, khác biệt với vật chất vô tri vì chúng có khả năng thở và có 'linh hồn' (anima).

Sự kết hợp

'Animal life' là một cụm từ ghép đơn giản trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'animal' (động vật) và 'life' (sự sống). Nó dùng để chỉ toàn bộ hệ động vật hoặc sự tồn tại của động vật trong một khu vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tồn tại của động vật nói chung, hoặc một quần thể động vật cụ thể trong một môi trường sống nhất định. Nó nhấn mạnh khía cạnh sinh học và sinh thái của động vật. Khác với 'wildlife' chỉ động vật hoang dã, 'animal life' có thể bao gồm cả động vật nuôi.

Prepositions

in on

'Animal life in...' đề cập đến sự sống động vật trong một môi trường cụ thể (vd: animal life in the ocean). 'Animal life on...' đề cập đến sự sống động vật trên một bề mặt hoặc khu vực (vd: animal life on the African savanna).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal life
  • rich rich animal life
    (Hệ động vật phong phú, dồi dào)
  • diverse diverse animal life
    (Sự sống động vật đa dạng)
  • marine marine animal life
    (Hệ động vật biển, đời sống động vật dưới nước)
  • threatened threatened animal life
    (Hệ động vật đang bị đe dọa)
Verb + animal life
  • protect protect animal life
    (Bảo vệ sự sống động vật/hệ động vật)
  • sustain sustain animal life
    (Duy trì sự sống động vật)
  • observe observe animal life
    (Quan sát đời sống động vật)

Idioms

  • A threat to animal life

    Một mối đe dọa đối với sự sống động vật (hoặc hệ động vật)

    "Pollution is considered a major threat to animal life in the oceans."

    (Ô nhiễm được coi là mối đe dọa lớn đối với hệ động vật trong các đại dương.)

  • The cycle of animal life

    Vòng tuần hoàn của sự sống động vật (chuỗi sinh tồn)

    "We studied the entire cycle of animal life in the rainforest ecosystem."

    (Chúng tôi đã nghiên cứu toàn bộ vòng tuần hoàn của sự sống động vật trong hệ sinh thái rừng mưa.)

  • Teeming with animal life

    Tràn ngập, đầy ắp sự sống động vật

    "The coral reef was teeming with animal life, exhibiting vibrant colors."

    (Rạn san hô tràn ngập sự sống động vật, thể hiện những màu sắc rực rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal life

noun
Lật mặt

Sự sống của động vật; tất cả các loài động vật.

"The documentary explores animal life in the Amazon rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying animal life in the Amazon rainforest next year.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu đời sống động vật ở rừng mưa Amazon vào năm tới.
Phủ định
We won't be disturbing the animal life during our camping trip.
Chúng ta sẽ không làm phiền đời sống động vật trong chuyến đi cắm trại của chúng ta.
Nghi vấn
Will the documentary be focusing on animal life in the Arctic?
Liệu bộ phim tài liệu có đang tập trung vào đời sống động vật ở Bắc Cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal life".

Bảo tồn Đa dạng Sinh học

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'animal life' gắn liền chặt chẽ với khái niệm bảo tồn và đa dạng sinh học (biodiversity). Có nhiều tổ chức quốc tế (như WWF) hoạt động nhằm bảo vệ các loài động vật hoang dã khỏi sự tuyệt chủng do tác động của con người và biến đổi khí hậu.

Phân loại Động vật (Animalia)

Trong khoa học và giáo dục phương Tây, 'animal life' được xác định trong phạm vi Giới Động vật (Kingdom Animalia) theo hệ thống phân loại Linnaeus. Điều này giúp hệ thống hóa và nghiên cứu mọi sinh vật từ đơn bào đến động vật có vú phức tạp, tách biệt chúng khỏi thực vật (Plantae) và nấm (Fungi).