(Top Banner Ad)
plant life
B1
Danh từ B1 Sinh học, Môi trường

plant life

UK: /ˈplɑːnt laɪf/ • US: /ˈplænt laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thực vật đời sống thực vật thế giới thực vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants considered as a group, especially those found in a particular region or environment.

Vietnamese Meaning

Thực vật được xem xét như một nhóm, đặc biệt là những loài được tìm thấy ở một khu vực hoặc môi trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is known for its rich plant life."

    "Rừng mưa Amazon nổi tiếng với hệ thực vật phong phú."

  • "Protecting plant life is crucial for maintaining a healthy ecosystem."

    "Bảo vệ hệ thực vật là rất quan trọng để duy trì một hệ sinh thái khỏe mạnh."

  • "The plant life in the desert is adapted to survive with very little water."

    "Hệ thực vật ở sa mạc thích nghi để tồn tại với rất ít nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây, thực vật
Verb plant trồng, gieo
Noun planter người trồng, máy trồng cây, chậu cây
Noun plantation đồn điền, khu rừng trồng
Verb live sống, tồn tại
Adjective lively sống động, đầy sức sống
Adjective lifeless không có sự sống, vô hồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old English
plante
Modern English
plant
Proto-Germanic
*leip-
Old English
lif
Modern English
life

Nguồn gốc từ vựng

Cụm từ "plant life" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Plant" (thực vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin "planta" nghĩa là "chồi non, cây con", sau đó phát triển thành tiếng Anh cổ "plante". "Life" (sự sống) bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *leip- (nghĩa là "dính, bám"), rồi thành tiếng Anh cổ "lif" với nghĩa "tình trạng còn sống, sự tồn tại". Khi ghép lại, "plant life" miêu tả tổng thể các loài thực vật và hệ sinh thái do chúng tạo nên, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của chúng trong sự sống trên Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ 'plant life' đề cập đến tất cả các loại thực vật nói chung, hoặc hệ thực vật đặc trưng của một vùng, khu vực nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, môi trường hoặc địa lý. Không nên nhầm lẫn với 'plant', vốn chỉ một cây cụ thể.

Prepositions

of in

* **of**: Dùng để chỉ một phần của một cái gì đó lớn hơn (ví dụ: 'the diversity of plant life'). * **in**: Dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường nơi thực vật sinh sống (ví dụ: 'plant life in the Amazon rainforest').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant life
  • rich rich plant life
    (hệ thực vật phong phú)
  • diverse diverse plant life
    (hệ thực vật đa dạng)
  • lush lush plant life
    (hệ thực vật tươi tốt)
  • native native plant life
    (hệ thực vật bản địa)
  • aquatic aquatic plant life
    (hệ thực vật thủy sinh)
  • endangered endangered plant life
    (hệ thực vật có nguy cơ tuyệt chủng)
Verb + plant life
  • protect protect plant life
    (bảo vệ hệ thực vật)
  • preserve preserve plant life
    (gìn giữ hệ thực vật)
  • destroy destroy plant life
    (phá hủy hệ thực vật)
  • study study plant life
    (nghiên cứu hệ thực vật)
  • sustain sustain plant life
    (duy trì sự sống thực vật)

Idioms

  • a rich variety of plant life

    sự đa dạng phong phú của các loài thực vật

    "The rainforest boasts a rich variety of plant life."

    (Rừng nhiệt đới tự hào có một sự đa dạng phong phú về các loài thực vật.)

  • threat to plant life

    mối đe dọa đối với sự sống thực vật

    "Pollution poses a serious threat to plant life in the rivers."

    (Ô nhiễm đặt ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự sống thực vật trong các con sông.)

  • support plant life

    duy trì sự sống thực vật

    "The fertile soil is essential to support plant life in this area."

    (Đất màu mỡ là yếu tố thiết yếu để duy trì sự sống thực vật trong khu vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant life

Danh từ
Lật mặt

Thực vật được xem xét như một nhóm, đặc biệt là những loài được tìm thấy ở một khu vực hoặc môi trường cụ thể.

"The Amazon rainforest is known for its rich plant life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the effects of climate change on plant life in the Amazon rainforest.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với thực vật ở rừng mưa Amazon.
Phủ định
The local community won't be destroying the plant life in the protected area.
Cộng đồng địa phương sẽ không phá hủy thực vật trong khu vực được bảo vệ.
Nghi vấn
Will new species be improving plant life diversity in the local botanical garden next year?
Liệu các loài mới có cải thiện sự đa dạng của thực vật trong vườn bách thảo địa phương vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying plant life in the Amazon rainforest for years, trying to understand its biodiversity.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu đời sống thực vật ở rừng Amazon trong nhiều năm, cố gắng tìm hiểu sự đa dạng sinh học của nó.
Phủ định
The government hasn't been protecting plant life in this area effectively, leading to deforestation.
Chính phủ đã không bảo vệ đời sống thực vật ở khu vực này một cách hiệu quả, dẫn đến nạn phá rừng.
Nghi vấn
Has the local community been relying on plant life for their traditional medicines?
Cộng đồng địa phương đã và đang dựa vào đời sống thực vật để làm thuốc cổ truyền phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant life".

Tầm quan trọng sinh thái

Thực vật là nền tảng của hầu hết các hệ sinh thái trên Trái Đất. Chúng sản xuất oxy chúng ta hít thở, cung cấp thức ăn cho động vật và con người, tạo môi trường sống và giúp duy trì chất lượng đất. Sự phong phú của 'plant life' là chỉ báo quan trọng về sức khỏe môi trường và là yếu tố không thể thiếu cho sự sống của mọi sinh vật.

Biểu tượng và Lợi ích cho Con người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, các loài thực vật mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc – ví dụ, hoa hồng tượng trưng cho tình yêu, cây sồi cho sức mạnh. Ngoài ra, việc tiếp xúc với 'plant life' thông qua làm vườn hoặc đơn giản là sống trong môi trường xanh mát đã được chứng minh là có lợi cho sức khỏe tinh thần và thể chất, giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường sự tập trung.