(Top Banner Ad)
animal researcher
B2
noun B2 Sinh học, Động vật học, Khoa học

animal researcher

UK: /ˈænɪməl rɪˈsɜːtʃər/ • US: /ˈænɪməl riˈsɜːrtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nghiên cứu động vật nhà khoa học nghiên cứu về động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist or investigator who conducts research involving animals.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học hoặc nhà nghiên cứu thực hiện các nghiên cứu liên quan đến động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animal researcher studied the behavior of primates in their natural habitat."

    "Nhà nghiên cứu động vật đã nghiên cứu hành vi của loài linh trưởng trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

  • "Many animal researchers are dedicated to improving animal welfare."

    "Nhiều nhà nghiên cứu động vật tận tâm cải thiện phúc lợi động vật."

  • "Animal researchers play a vital role in understanding ecosystems."

    "Các nhà nghiên cứu động vật đóng một vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu các hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật, con vật
Noun research Nghiên cứu, sự tìm tòi
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective animalistic Mang tính động vật, bản năng
Verb research Nghiên cứu, khảo sát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dheh₁-
Latin
anima (soul, breath)
Latin
animalis (of breath, living)
Old French
animal / recerchier (to search carefully)
Middle English
animal / reserch
Modern English
animal researcher

Nguồn gốc của 'Animal'

Từ 'animal' (động vật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa rằng động vật là những sinh vật có linh hồn sống, phân biệt chúng với vật vô tri vô giác. 'Animal researcher' là người nghiên cứu những sinh vật có 'hơi thở' này.

Nguồn gốc của 'Researcher'

Phần 'researcher' (nhà nghiên cứu) xuất phát từ động từ 'research'. Gốc tiếng Pháp cổ 'recerchier' mang ý nghĩa 'tìm kiếm cẩn thận hoặc lặp đi lặp lại' (gốc 're-' nghĩa là 'lại' và 'cerchier' nghĩa là 'tìm kiếm'). Vì vậy, một nhà nghiên cứu động vật là người cẩn thận tìm tòi, khám phá về thế giới động vật.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ những người làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sinh học, động vật học đến y học (nghiên cứu trên động vật để phát triển thuốc). Nhấn mạnh vào hoạt động nghiên cứu khoa học một cách có hệ thống và bài bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal researcher
  • dedicated a dedicated animal researcher
    (một nhà nghiên cứu động vật tận tâm)
  • ethical an ethical animal researcher
    (một nhà nghiên cứu động vật có đạo đức)
  • senior a senior animal researcher
    (một nhà nghiên cứu động vật cao cấp)
Animal researcher + Verb
  • studies The animal researcher studies primate behavior.
    (Nhà nghiên cứu động vật nghiên cứu hành vi của loài linh trưởng.)
  • publishes The animal researcher publishes findings.
    (Nhà nghiên cứu động vật công bố các phát hiện.)
  • advocates The animal researcher advocates for conservation.
    (Nhà nghiên cứu động vật ủng hộ việc bảo tồn.)
Verb + animal researcher
  • hired The institute hired an animal researcher.
    (Viện nghiên cứu đã thuê một nhà nghiên cứu động vật.)
  • consulted They consulted the animal researcher about the project.
    (Họ đã tham khảo ý kiến nhà nghiên cứu động vật về dự án.)

Idioms

  • A team of animal researchers

    Một nhóm các nhà nghiên cứu động vật (chỉ một tập thể làm việc cùng nhau)

    "A team of animal researchers monitored the gorillas."

    (Một nhóm các nhà nghiên cứu động vật đã theo dõi những con khỉ đột.)

  • The future of animal researcher ethics

    Tương lai của đạo đức trong nghiên cứu động vật (chỉ một chủ đề tranh luận quan trọng)

    "The conference focused on the future of animal researcher ethics."

    (Hội nghị tập trung vào tương lai của đạo đức nghiên cứu động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal researcher

noun
Lật mặt

Nhà khoa học hoặc nhà nghiên cứu thực hiện các nghiên cứu liên quan đến động vật.

"The animal researcher studied the behavior of primates in their natural habitat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal researcher".

Vấn đề Đạo đức (Ethics)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vai trò của nhà nghiên cứu động vật thường gắn liền với các cuộc tranh luận về đạo đức. Họ phải cân bằng giữa việc sử dụng động vật cho mục đích khoa học (như phát triển vắc-xin) và việc đảm bảo phúc lợi tối đa cho động vật (animal welfare), dẫn đến các quy tắc kiểm soát nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm.

Vai trò Bảo tồn (Conservation Role)

Nhiều nhà nghiên cứu động vật không chỉ làm việc trong phòng thí nghiệm mà còn thực hiện nghiên cứu thực địa (field research). Công việc của họ là nền tảng để hiểu về đa dạng sinh học, giúp xây dựng các chiến lược bảo tồn loài có nguy cơ tuyệt chủng và bảo vệ môi trường sống tự nhiên.