(Top Banner Ad)
wildlife biologist
C1
noun C1 Sinh học, Môi trường

wildlife biologist

UK: /ˈwaɪldlaɪf baɪˈɒlədʒɪst/ • US: /ˈwaɪldlaɪf baɪˈɑlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sinh vật học hoang dã nhà sinh học nghiên cứu động vật hoang dã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies the behavior, genetics, diseases, and life processes of animals and other wildlife, often with the goal of conserving endangered species and habitats.

Vietnamese Meaning

Một nhà khoa học nghiên cứu hành vi, di truyền học, bệnh tật và các quá trình sống của động vật và các loài hoang dã khác, thường với mục tiêu bảo tồn các loài và môi trường sống bị đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wildlife biologist tracked the migration patterns of the caribou herd."

    "Nhà sinh vật học hoang dã theo dõi mô hình di cư của đàn tuần lộc."

  • "She became a wildlife biologist to help protect endangered species."

    "Cô ấy trở thành một nhà sinh vật học hoang dã để giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Wildlife biologists often conduct fieldwork in remote locations."

    "Các nhà sinh vật học hoang dã thường thực hiện công tác thực địa ở những địa điểm xa xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh vật học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc về sinh vật học
Adverb biologically về mặt sinh vật học
Adjective wild hoang dã, dã sinh
Adverb wildly một cách hoang dã
Noun wildlife động vật hoang dã, sinh vật hoang dã
Noun wilderness vùng hoang dã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde
Old English
līf
English
wildlife
Ancient Greek
bios
Ancient Greek
logia
English
biologist
Modern English
wildlife biologist

Nguồn gốc của 'wildlife biologist'

Cụm từ 'wildlife biologist' là sự kết hợp của hai thành phần chính: 'wildlife' (động vật hoang dã) và 'biologist' (nhà sinh vật học). 'Wildlife' ra đời từ sự ghép nối các từ tiếng Anh cổ 'wilde' (hoang dã) và 'līf' (sự sống). 'Biologist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'bios' (sự sống) và 'logia' (nghiên cứu), mô tả một người chuyên nghiên cứu về sự sống. Do đó, 'wildlife biologist' là một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về sự sống hoang dã và môi trường tự nhiên của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một chuyên gia có kiến thức sâu rộng về sinh học động vật hoang dã và sinh thái học. Họ thường làm việc trong các lĩnh vực như nghiên cứu, quản lý bảo tồn, hoặc tư vấn cho các tổ chức chính phủ và phi chính phủ. Khác với một nhà sinh vật học đơn thuần, một nhà sinh vật học hoang dã tập trung vào các loài động vật sống tự do trong môi trường tự nhiên của chúng.

Prepositions

with in on

Ví dụ: 'He collaborates *with* other scientists.' (Anh ấy hợp tác với các nhà khoa học khác). 'She specializes *in* wildlife conservation.' (Cô ấy chuyên về bảo tồn động vật hoang dã). 'Research *on* endangered species is crucial.' (Nghiên cứu về các loài nguy cấp là rất quan trọng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wildlife biologist
  • dedicated a dedicated wildlife biologist
    (một nhà sinh vật học hoang dã tận tâm)
  • experienced an experienced wildlife biologist
    (một nhà sinh vật học hoang dã giàu kinh nghiệm)
  • leading a leading wildlife biologist
    (một nhà sinh vật học hoang dã hàng đầu)
Verb + wildlife biologist
  • hire to hire a wildlife biologist
    (thuê một nhà sinh vật học hoang dã)
  • become to become a wildlife biologist
    (trở thành một nhà sinh vật học hoang dã)
wildlife biologist + Verb
  • studies a wildlife biologist studies...
    (một nhà sinh vật học hoang dã nghiên cứu...)
  • monitors a wildlife biologist monitors...
    (một nhà sinh vật học hoang dã giám sát...)

Idioms

  • pursue a career as a wildlife biologist

    theo đuổi sự nghiệp làm nhà sinh vật học hoang dã

    "She decided to pursue a career as a wildlife biologist after volunteering at a sanctuary."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp làm nhà sinh vật học hoang dã sau khi làm tình nguyện tại một khu bảo tồn.)

  • the vital role of a wildlife biologist

    vai trò thiết yếu của một nhà sinh vật học hoang dã

    "The documentary highlighted the vital role of a wildlife biologist in protecting endangered species."

    (Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh vai trò thiết yếu của một nhà sinh vật học hoang dã trong việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildlife biologist

noun
Lật mặt

Một nhà khoa học nghiên cứu hành vi, di truyền học, bệnh tật và các quá trình sống của động vật và các loài hoang dã khác, thường với mục tiêu bảo tồn các loài và môi trường sống bị đe dọa.

"The wildlife biologist tracked the migration patterns of the caribou herd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A wildlife biologist's work is diverse: observing animal behavior, collecting data, and analyzing ecosystems.
Công việc của một nhà sinh vật học hoang dã rất đa dạng: quan sát hành vi động vật, thu thập dữ liệu và phân tích hệ sinh thái.
Phủ định
Becoming a wildlife biologist isn't easy: it requires dedication, rigorous training, and often, a love for the outdoors.
Trở thành một nhà sinh vật học hoang dã không hề dễ dàng: nó đòi hỏi sự cống hiến, đào tạo nghiêm ngặt và thường là tình yêu dành cho thiên nhiên.
Nghi vấn
Is Dr. Emily Carter a wildlife biologist: a leading expert on wolf behavior in Yellowstone National Park?
Tiến sĩ Emily Carter có phải là một nhà sinh vật học hoang dã không: một chuyên gia hàng đầu về hành vi của sói ở Công viên Quốc gia Yellowstone?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildlife biologist".

Người hùng thầm lặng của tự nhiên

Các nhà sinh vật học hoang dã thường được xem là những người hùng thầm lặng, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các loài động vật quý hiếm và môi trường sống của chúng. Công việc của họ thường đòi hỏi sự kiên trì, làm việc trong điều kiện khắc nghiệt ở những vùng xa xôi, ít được công chúng biết đến rộng rãi.

Nghề nghiệp đòi hỏi sự tận tâm và kiến thức sâu rộng

Trở thành một nhà sinh vật học hoang dã yêu cầu trình độ học vấn cao (thường là bằng cử nhân hoặc cao hơn về sinh học, động vật học, khoa học môi trường) và một niềm đam mê sâu sắc với thiên nhiên. Họ phải có khả năng phân tích dữ liệu, thực hiện nghiên cứu thực địa, và giao tiếp hiệu quả về những phát hiện của mình để đóng góp vào công tác bảo tồn.