wildlife biologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scientist who studies the behavior, genetics, diseases, and life processes of animals and other wildlife, often with the goal of conserving endangered species and habitats.
Vietnamese Meaning
Một nhà khoa học nghiên cứu hành vi, di truyền học, bệnh tật và các quá trình sống của động vật và các loài hoang dã khác, thường với mục tiêu bảo tồn các loài và môi trường sống bị đe dọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wildlife biologist tracked the migration patterns of the caribou herd."
"Nhà sinh vật học hoang dã theo dõi mô hình di cư của đàn tuần lộc."
-
"She became a wildlife biologist to help protect endangered species."
"Cô ấy trở thành một nhà sinh vật học hoang dã để giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"Wildlife biologists often conduct fieldwork in remote locations."
"Các nhà sinh vật học hoang dã thường thực hiện công tác thực địa ở những địa điểm xa xôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biology | sinh vật học |
| Noun | biologist | nhà sinh vật học |
| Adjective | biological | thuộc về sinh vật học |
| Adverb | biologically | về mặt sinh vật học |
| Adjective | wild | hoang dã, dã sinh |
| Adverb | wildly | một cách hoang dã |
| Noun | wildlife | động vật hoang dã, sinh vật hoang dã |
| Noun | wilderness | vùng hoang dã |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ một chuyên gia có kiến thức sâu rộng về sinh học động vật hoang dã và sinh thái học. Họ thường làm việc trong các lĩnh vực như nghiên cứu, quản lý bảo tồn, hoặc tư vấn cho các tổ chức chính phủ và phi chính phủ. Khác với một nhà sinh vật học đơn thuần, một nhà sinh vật học hoang dã tập trung vào các loài động vật sống tự do trong môi trường tự nhiên của chúng.
Prepositions
Ví dụ: 'He collaborates *with* other scientists.' (Anh ấy hợp tác với các nhà khoa học khác). 'She specializes *in* wildlife conservation.' (Cô ấy chuyên về bảo tồn động vật hoang dã). 'Research *on* endangered species is crucial.' (Nghiên cứu về các loài nguy cấp là rất quan trọng)
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated a dedicated wildlife biologist (một nhà sinh vật học hoang dã tận tâm)
-
experienced an experienced wildlife biologist (một nhà sinh vật học hoang dã giàu kinh nghiệm)
-
leading a leading wildlife biologist (một nhà sinh vật học hoang dã hàng đầu)
-
hire to hire a wildlife biologist (thuê một nhà sinh vật học hoang dã)
-
become to become a wildlife biologist (trở thành một nhà sinh vật học hoang dã)
-
studies a wildlife biologist studies... (một nhà sinh vật học hoang dã nghiên cứu...)
-
monitors a wildlife biologist monitors... (một nhà sinh vật học hoang dã giám sát...)
Idioms
-
pursue a career as a wildlife biologist
theo đuổi sự nghiệp làm nhà sinh vật học hoang dã
"She decided to pursue a career as a wildlife biologist after volunteering at a sanctuary."
(Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp làm nhà sinh vật học hoang dã sau khi làm tình nguyện tại một khu bảo tồn.)
-
the vital role of a wildlife biologist
vai trò thiết yếu của một nhà sinh vật học hoang dã
"The documentary highlighted the vital role of a wildlife biologist in protecting endangered species."
(Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh vai trò thiết yếu của một nhà sinh vật học hoang dã trong việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wildlife biologist
nounMột nhà khoa học nghiên cứu hành vi, di truyền học, bệnh tật và các quá trình sống của động vật và các loài hoang dã khác, thường với mục tiêu bảo tồn các loài và môi trường sống bị đe dọa.
"The wildlife biologist tracked the migration patterns of the caribou herd."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A wildlife biologist's work is diverse: observing animal behavior, collecting data, and analyzing ecosystems. |
Công việc của một nhà sinh vật học hoang dã rất đa dạng: quan sát hành vi động vật, thu thập dữ liệu và phân tích hệ sinh thái. |
| Phủ định | Becoming a wildlife biologist isn't easy: it requires dedication, rigorous training, and often, a love for the outdoors. |
Trở thành một nhà sinh vật học hoang dã không hề dễ dàng: nó đòi hỏi sự cống hiến, đào tạo nghiêm ngặt và thường là tình yêu dành cho thiên nhiên. |
| Nghi vấn | Is Dr. Emily Carter a wildlife biologist: a leading expert on wolf behavior in Yellowstone National Park? |
Tiến sĩ Emily Carter có phải là một nhà sinh vật học hoang dã không: một chuyên gia hàng đầu về hành vi của sói ở Công viên Quốc gia Yellowstone? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildlife biologist".
