(Top Banner Ad)
animal suffering
B2
noun phrase B2 Đạo đức học, Quyền động vật, Thú y

animal suffering

UK: /ˈænɪməl ˈsʌfrɪŋ/ • US: /ˈænɪməl ˈsʌfərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đau khổ của động vật nỗi thống khổ của động vật sự chịu đựng của động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The experience of pain, distress, or harm by animals, both physical and psychological.

Vietnamese Meaning

Sự trải nghiệm đau đớn, khổ sở hoặc tổn hại của động vật, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is dedicated to reducing animal suffering."

    "Tổ chức này tận tâm giảm thiểu sự đau khổ của động vật."

  • "Many people are concerned about the animal suffering caused by cosmetic testing."

    "Nhiều người lo ngại về sự đau khổ của động vật do thử nghiệm mỹ phẩm gây ra."

  • "The veterinarian tried to alleviate the animal's suffering."

    "Bác sĩ thú y đã cố gắng giảm bớt sự đau khổ của con vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sufferer Người chịu đau khổ, nạn nhân
Verb suffer Chịu đựng, đau khổ
Adjective insufferable Không thể chịu nổi, quá quắt
Adjective animalistic Mang tính thú vật, bản năng
Noun animation Sự sống động, hoạt hình

Synonyms

animal distress (sự đau khổ của động vật)animal pain (sự đau đớn của động vật)animal welfare issues (các vấn đề về phúc lợi động vật)

Antonyms

animal well-being (sự khỏe mạnh của động vật)animal happiness (sự hạnh phúc của động vật)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Quyền động vật, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima (breath, soul) / sufferre (to carry under)
Old French
animal / souffrir
Middle English
animal / sufferen
Modern English
animal suffering

Nguồn gốc 'Animal'

Từ 'animal' (động vật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Người xưa tin rằng thứ làm cho sinh vật trở nên sống động chính là hơi thở. Vì vậy, mọi sinh vật biết thở đều được coi là 'animal'.

Nguồn gốc 'Suffering'

Từ 'suffering' (đau khổ) có gốc từ tiếng Latin 'sufferre', ghép bởi 'sub' (dưới, bên dưới) và 'ferre' (mang, chịu đựng). Ý nghĩa ban đầu là 'mang một gánh nặng' hoặc 'chịu đựng điều gì đó đè nặng lên mình'. Từ này lột tả chính xác trạng thái chịu đựng nỗi đau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đạo đức học liên quan đến việc đối xử với động vật, quyền động vật, và những vấn đề liên quan đến phúc lợi động vật. Nó bao gồm cả sự đau đớn về thể xác (ví dụ: bị thương, bệnh tật) và sự đau khổ về tinh thần (ví dụ: sợ hãi, lo lắng, stress). Khác với 'animal abuse' (hành hạ động vật) vốn mang tính chủ động và cố ý gây hại, 'animal suffering' bao hàm cả những đau khổ do nguyên nhân tự nhiên (ví dụ: bệnh tật) hoặc do vô ý (ví dụ: điều kiện nuôi nhốt không phù hợp).

Prepositions

from of

'Suffering from': cho thấy nguyên nhân gây ra sự đau khổ. Ví dụ: 'The animal is suffering from a severe infection.' ('Động vật đang chịu đựng sự đau khổ do nhiễm trùng nặng.') 'Suffering of': nhấn mạnh đến bản chất và phạm vi của sự đau khổ. Ví dụ: 'The suffering of animals in factory farms is a major concern.' ('Sự đau khổ của động vật trong các trang trại công nghiệp là một mối quan tâm lớn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal suffering
  • widespread widespread animal suffering
    (Sự đau khổ động vật lan rộng)
  • immense immense animal suffering
    (Sự đau khổ động vật to lớn, khổng lồ)
  • unnecessary unnecessary animal suffering
    (Sự đau khổ động vật không cần thiết (thường dùng trong tranh luận đạo đức))
Verb + animal suffering (Action against)
  • alleviate alleviate animal suffering
    (Làm giảm bớt sự đau khổ của động vật)
  • minimize minimize animal suffering
    (Giảm thiểu tối đa sự đau khổ của động vật)
  • address address animal suffering
    (Giải quyết vấn đề đau khổ động vật)
Noun (associated concept) + animal suffering
  • ethics of the ethics of animal suffering
    (Đạo đức về sự đau khổ của động vật)
  • prevention of the prevention of animal suffering
    (Việc phòng ngừa sự đau khổ của động vật)

Idioms

  • The minimization of animal suffering

    Nguyên tắc giảm thiểu tối đa sự đau khổ của động vật (khái niệm trong đạo đức học động vật)

    "Modern farming practices often prioritize the minimization of animal suffering, even if imperfectly applied."

    (Các phương pháp chăn nuôi hiện đại thường ưu tiên nguyên tắc giảm thiểu tối đa sự đau khổ của động vật, dù việc áp dụng đôi khi chưa hoàn hảo.)

  • To acknowledge animal suffering

    Công nhận (thừa nhận) sự đau khổ của động vật (thường liên quan đến việc công nhận động vật có tri giác)

    "Many scientists now formally acknowledge animal suffering and factor it into research protocols."

    (Nhiều nhà khoa học hiện nay chính thức công nhận sự đau khổ của động vật và đưa nó vào các quy trình nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal suffering

noun phrase
Lật mặt

Sự trải nghiệm đau đớn, khổ sở hoặc tổn hại của động vật, cả về thể chất lẫn tinh thần.

"The organization is dedicated to reducing animal suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal suffering".

Sentience (Tri Giác Động Vật)

Khái niệm cốt lõi liên quan đến 'animal suffering' là 'sentience' (tri giác). Đây là khả năng cảm nhận được nỗi đau, cảm xúc, hoặc niềm vui. Các nhà hoạt động và luật sư tin rằng việc động vật có tri giác đòi hỏi con người phải có trách nhiệm đạo đức lớn hơn đối với phúc lợi của chúng.

The Five Freedoms (Năm Quyền Tự Do)

Ở các nước phương Tây, phúc lợi động vật được đánh giá dựa trên 'Năm Quyền Tự Do' (The Five Freedoms), một khuôn khổ được phát triển ở Anh. Các quyền này bao gồm tự do khỏi cơn đói/khát, tự do khỏi sự khó chịu, tự do khỏi nỗi đau/thương tật/bệnh tật, tự do thể hiện hành vi tự nhiên, và tự do khỏi sợ hãi/đau khổ. Đây là tiêu chuẩn để giảm thiểu 'animal suffering' trong chăn nuôi và nghiên cứu.