animal suffering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The experience of pain, distress, or harm by animals, both physical and psychological.
Vietnamese Meaning
Sự trải nghiệm đau đớn, khổ sở hoặc tổn hại của động vật, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization is dedicated to reducing animal suffering."
"Tổ chức này tận tâm giảm thiểu sự đau khổ của động vật."
-
"Many people are concerned about the animal suffering caused by cosmetic testing."
"Nhiều người lo ngại về sự đau khổ của động vật do thử nghiệm mỹ phẩm gây ra."
-
"The veterinarian tried to alleviate the animal's suffering."
"Bác sĩ thú y đã cố gắng giảm bớt sự đau khổ của con vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sufferer | Người chịu đau khổ, nạn nhân |
| Verb | suffer | Chịu đựng, đau khổ |
| Adjective | insufferable | Không thể chịu nổi, quá quắt |
| Adjective | animalistic | Mang tính thú vật, bản năng |
| Noun | animation | Sự sống động, hoạt hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đạo đức học liên quan đến việc đối xử với động vật, quyền động vật, và những vấn đề liên quan đến phúc lợi động vật. Nó bao gồm cả sự đau đớn về thể xác (ví dụ: bị thương, bệnh tật) và sự đau khổ về tinh thần (ví dụ: sợ hãi, lo lắng, stress). Khác với 'animal abuse' (hành hạ động vật) vốn mang tính chủ động và cố ý gây hại, 'animal suffering' bao hàm cả những đau khổ do nguyên nhân tự nhiên (ví dụ: bệnh tật) hoặc do vô ý (ví dụ: điều kiện nuôi nhốt không phù hợp).
Prepositions
'Suffering from': cho thấy nguyên nhân gây ra sự đau khổ. Ví dụ: 'The animal is suffering from a severe infection.' ('Động vật đang chịu đựng sự đau khổ do nhiễm trùng nặng.') 'Suffering of': nhấn mạnh đến bản chất và phạm vi của sự đau khổ. Ví dụ: 'The suffering of animals in factory farms is a major concern.' ('Sự đau khổ của động vật trong các trang trại công nghiệp là một mối quan tâm lớn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread animal suffering (Sự đau khổ động vật lan rộng)
-
immense immense animal suffering (Sự đau khổ động vật to lớn, khổng lồ)
-
unnecessary unnecessary animal suffering (Sự đau khổ động vật không cần thiết (thường dùng trong tranh luận đạo đức))
-
alleviate alleviate animal suffering (Làm giảm bớt sự đau khổ của động vật)
-
minimize minimize animal suffering (Giảm thiểu tối đa sự đau khổ của động vật)
-
address address animal suffering (Giải quyết vấn đề đau khổ động vật)
-
ethics of the ethics of animal suffering (Đạo đức về sự đau khổ của động vật)
-
prevention of the prevention of animal suffering (Việc phòng ngừa sự đau khổ của động vật)
Idioms
-
The minimization of animal suffering
Nguyên tắc giảm thiểu tối đa sự đau khổ của động vật (khái niệm trong đạo đức học động vật)
"Modern farming practices often prioritize the minimization of animal suffering, even if imperfectly applied."
(Các phương pháp chăn nuôi hiện đại thường ưu tiên nguyên tắc giảm thiểu tối đa sự đau khổ của động vật, dù việc áp dụng đôi khi chưa hoàn hảo.)
-
To acknowledge animal suffering
Công nhận (thừa nhận) sự đau khổ của động vật (thường liên quan đến việc công nhận động vật có tri giác)
"Many scientists now formally acknowledge animal suffering and factor it into research protocols."
(Nhiều nhà khoa học hiện nay chính thức công nhận sự đau khổ của động vật và đưa nó vào các quy trình nghiên cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal suffering
noun phraseSự trải nghiệm đau đớn, khổ sở hoặc tổn hại của động vật, cả về thể chất lẫn tinh thần.
"The organization is dedicated to reducing animal suffering."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal suffering".
