(Top Banner Ad)
BRUTISH
C1
adjective C1 Hành vi và Tính cách

BRUTISH

UK: /ˈbruː.tɪʃ/ • US: /ˈbruː.tɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tàn bạo thô bạo vô nhân tính man rợ dã man
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a brute; coarse, insensitive, and violent.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc mang đặc điểm của một con vật; thô lỗ, thiếu nhạy cảm và bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prison guards were accused of brutish treatment of the inmates."

    "Các lính canh nhà tù bị cáo buộc đối xử tàn tệ với các tù nhân."

  • "His brutish behavior shocked everyone at the party."

    "Hành vi thô lỗ của anh ta khiến mọi người trong bữa tiệc bị sốc."

  • "The brutish regime ruled with an iron fist."

    "Chế độ tàn bạo cai trị bằng bàn tay sắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brutishness Sự tàn bạo, tính thú vật, sự vô nhân đạo
Adverb brutishly Một cách tàn bạo, vô nhân tính
Noun brute Kẻ hung bạo, thú vật; sức mạnh cơ bắp thô thiển
Verb (Related) brutalize Cư xử tàn bạo; làm ai đó trở nên tàn bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brutus
Old French
brut
Middle English
brute
English (16th Century)
brutish

Nguồn gốc Thú tính

Từ gốc Latin là *brutus*, có nghĩa là 'ngu đần', 'nặng nề' hoặc 'không có lý trí'. Nó đi vào tiếng Anh dưới dạng *brute* (kẻ hung bạo, thú vật). Từ 'brutish' (mang tính thú vật) ra đời sau đó, dùng để chỉ những hành vi thô bạo, tàn nhẫn, thiếu suy nghĩ hoặc thiếu văn minh của con người, giống như hành động của một con thú.

Usage Note

Từ 'brutish' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh, thường được dùng để miêu tả hành vi tàn bạo, vô nhân đạo, hoặc sự thiếu tinh tế, thô thiển trong cách cư xử. Nó nhấn mạnh sự thiếu văn minh và thường gợi ý về việc sử dụng vũ lực hoặc sự tàn ác. So với 'rude' (thô lỗ) hoặc 'uncivilized' (vô văn minh), 'brutish' có mức độ mạnh hơn nhiều và thường liên quan đến hành vi hung hăng hoặc bạo lực. Nó khác với 'animalistic' (thuộc về động vật) ở chỗ không chỉ đơn thuần mô tả bản năng mà còn bao hàm sự độc ác và tàn bạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • behavior brutish behavior
    (Hành vi dã man/thô lỗ)
  • strength brutish strength
    (Sức mạnh thô bạo (không có kỹ thuật))
  • ignorance brutish ignorance
    (Sự ngu dốt man rợ/hoàn toàn)
Adverb + BRUTISH
  • utterly utterly brutish
    (Hoàn toàn thú tính/tàn bạo)
  • unrelenting unrelenting brutish demands
    (Những đòi hỏi tàn bạo không ngừng nghỉ)
Verb + Adverb
  • treated treated brutishly
    (Bị đối xử một cách tàn bạo)

Idioms

  • A brutish indifference

    Sự thờ ơ tàn nhẫn/vô nhân đạo

    "He showed a brutish indifference to the suffering of his subordinates."

    (Anh ta thể hiện sự thờ ơ tàn nhẫn đối với nỗi đau khổ của cấp dưới.)

  • To live a brutish existence

    Sống một cuộc sống dã man/khốn khổ (thiếu tiện nghi và văn minh)

    "They were forced to live a brutish existence deep in the wilderness."

    (Họ buộc phải sống một cuộc sống khốn khổ sâu trong vùng hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

BRUTISH

adjective
Lật mặt

Giống hoặc mang đặc điểm của một con vật; thô lỗ, thiếu nhạy cảm và bạo lực.

"The prison guards were accused of brutish treatment of the inmates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so brutish, she would consider dating him.
Nếu anh ta không quá thô lỗ, cô ấy sẽ cân nhắc hẹn hò với anh ta.
Phủ định
If they didn't act so brutish towards animals, people wouldn't condemn them.
Nếu họ không hành động tàn bạo với động vật như vậy, mọi người sẽ không lên án họ.
Nghi vấn
Would the villagers be so afraid if the ogre weren't so brutish?
Dân làng có sợ hãi đến vậy không nếu yêu tinh không quá tàn bạo?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person acts in a brutish manner, people avoid them.
Nếu một người hành xử một cách thô bạo, mọi người sẽ tránh mặt họ.
Phủ định
When someone is brutish, they don't usually have many friends.
Khi ai đó thô bạo, họ thường không có nhiều bạn bè.
Nghi vấn
If a leader is brutish, does their leadership often fail?
Nếu một nhà lãnh đạo thô bạo, liệu sự lãnh đạo của họ có thường thất bại không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was brutish to her, wasn't he?
Anh ta đã thô lỗ với cô ấy, phải không?
Phủ định
She isn't brutish, is she?
Cô ấy không thô lỗ, phải không?
Nghi vấn
The brutish guards were not kind, were they?
Những người lính canh thô bạo không tốt bụng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "BRUTISH".

Thomas Hobbes và Trạng thái Tự nhiên

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là trong tác phẩm *Leviathan* của Thomas Hobbes, 'brutish' là một từ quan trọng. Hobbes mô tả cuộc sống của con người trong 'trạng thái tự nhiên' (khi chưa có luật pháp hay chính phủ) là 'cô độc, nghèo nàn, xấu xa, tàn bạo, và ngắn ngủi' (*solitary, poor, nasty, brutish, and short*). Từ này nhấn mạnh sự bạo lực và thiếu văn minh là bản chất của con người khi không có quy tắc xã hội.

Nhân vật Phản diện Văn học

Thuật ngữ 'brutish' thường được dùng để mô tả những nhân vật phản diện hoặc quái vật trong văn học Anh, chẳng hạn như Grendel trong thiên sử thi *Beowulf*. Những nhân vật này đại diện cho sự đối lập hoàn toàn với văn minh, lý trí, và phẩm giá con người, tượng trưng cho bản năng nguyên thủy, hung hãn.