the end of the line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The point at which something stops; the limit of what one is willing to accept or tolerate.
Vietnamese Meaning
Điểm cuối cùng của một cái gì đó; giới hạn của những gì một người sẵn sàng chấp nhận hoặc chịu đựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the end of the line for your excuses."
"Đây là dấu chấm hết cho những lời bào chữa của anh."
-
"When he started lying to me, it was the end of the line."
"Khi anh ta bắt đầu nói dối tôi, đó là dấu chấm hết."
-
"If you fail this test, it's the end of the line for your scholarship."
"Nếu bạn trượt bài kiểm tra này, học bổng của bạn sẽ kết thúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa là sự kết thúc của một quá trình, sự kiên nhẫn, hoặc sự lựa chọn. Nó có thể đề cập đến một kết thúc vật lý (ví dụ: ga cuối của một tuyến tàu) hoặc một kết thúc tượng trưng (ví dụ: giới hạn cuối cùng trong một mối quan hệ hoặc tình huống). So với 'the final straw,' 'the end of the line' nhấn mạnh sự hết lựa chọn và không còn khả năng tiếp tục.
Prepositions
'At the end of the line' thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm kết thúc. 'The end of the line for [ai đó]' dùng để nói về việc ai đó đã hết cơ hội hoặc không thể tiếp tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the end of the line (Đạt đến giới hạn cuối cùng, kết thúc một hành trình/tình huống)
-
come to come to the end of the line (Đi đến hồi kết, không thể tiếp tục được nữa)
-
be at be at the end of the line (Ở vào điểm cuối cùng, sắp kết thúc)
-
mean mean the end of the line (Có nghĩa là dấu chấm hết, kết thúc)
-
at at the end of the line (Ở điểm kết thúc, tại giới hạn cuối cùng)
-
to to the end of the line (Đến điểm kết thúc, đi đến cùng)
Idioms
-
the end of the line
Điểm kết thúc; giới hạn cuối cùng; sự chấm dứt hoàn toàn của một tình huống, mối quan hệ, hoặc sự nghiệp.
"For John, losing his job was the end of the line for his career in finance."
(Đối với John, việc mất việc làm là dấu chấm hết cho sự nghiệp tài chính của anh ấy.)
-
reach the end of the line
Đạt đến giới hạn cuối cùng; không thể tiếp tục được nữa.
"After years of struggling, the small business finally reached the end of the line."
(Sau nhiều năm vật lộn, doanh nghiệp nhỏ cuối cùng đã đi đến hồi kết.)
-
It's the end of the line for someone/something
Đã đến lúc chấm dứt cho ai đó/điều gì đó; không còn hy vọng hoặc lựa chọn nào khác.
"With no funding left, it's the end of the line for the project."
(Không còn kinh phí, dự án đã đi đến hồi kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the end of the line
Danh từĐiểm cuối cùng của một cái gì đó; giới hạn của những gì một người sẵn sàng chấp nhận hoặc chịu đựng.
"This is the end of the line for your excuses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the end of the line".
