(Top Banner Ad)
the end of the line
B2
Danh từ B2 Tổng quát

the end of the line

UK: /ˌðiː ˈɛnd əv ðə ˈlaɪn/ • US: /ˌðiː ˈɛnd əv ðə ˈlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu chấm hết hết cơ hội giới hạn cuối cùng vạch đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point at which something stops; the limit of what one is willing to accept or tolerate.

Vietnamese Meaning

Điểm cuối cùng của một cái gì đó; giới hạn của những gì một người sẵn sàng chấp nhận hoặc chịu đựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the end of the line for your excuses."

    "Đây là dấu chấm hết cho những lời bào chữa của anh."

  • "When he started lying to me, it was the end of the line."

    "Khi anh ta bắt đầu nói dối tôi, đó là dấu chấm hết."

  • "If you fail this test, it's the end of the line for your scholarship."

    "Nếu bạn trượt bài kiểm tra này, học bổng của bạn sẽ kết thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end Sự kết thúc, điểm cuối
Verb end Kết thúc, chấm dứt
Adjective endless Vô tận, không có điểm dừng
Noun ending Phần kết thúc
Noun line Đường thẳng, hàng, dây
Verb align Sắp xếp thẳng hàng, điều chỉnh
Adjective linear Theo đường thẳng, tuyến tính

Synonyms

Antonyms

the beginning (sự khởi đầu)a new start (một khởi đầu mới)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
the end of the line

Nguồn gốc của 'the end of the line'

Cụm từ 'the end of the line' (kết thúc đường dây/tuyến) được cho là có nguồn gốc từ các khái niệm thực tế như điểm dừng cuối cùng của một tuyến đường sắt, trạm cuối cùng của đường dây điện thoại, hoặc kết thúc của một hàng người xếp hàng. Theo thời gian, nó đã phát triển thành một thành ngữ ẩn dụ, chỉ sự kết thúc không thể tránh khỏi của một tình huống, mối quan hệ, sự nghiệp, hoặc một giới hạn không thể vượt qua. Nó gợi lên hình ảnh về một điểm mà không còn con đường nào để đi tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa là sự kết thúc của một quá trình, sự kiên nhẫn, hoặc sự lựa chọn. Nó có thể đề cập đến một kết thúc vật lý (ví dụ: ga cuối của một tuyến tàu) hoặc một kết thúc tượng trưng (ví dụ: giới hạn cuối cùng trong một mối quan hệ hoặc tình huống). So với 'the final straw,' 'the end of the line' nhấn mạnh sự hết lựa chọn và không còn khả năng tiếp tục.

Prepositions

at for

'At the end of the line' thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm kết thúc. 'The end of the line for [ai đó]' dùng để nói về việc ai đó đã hết cơ hội hoặc không thể tiếp tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + the end of the line
  • reach reach the end of the line
    (Đạt đến giới hạn cuối cùng, kết thúc một hành trình/tình huống)
  • come to come to the end of the line
    (Đi đến hồi kết, không thể tiếp tục được nữa)
  • be at be at the end of the line
    (Ở vào điểm cuối cùng, sắp kết thúc)
  • mean mean the end of the line
    (Có nghĩa là dấu chấm hết, kết thúc)
Prepositions + the end of the line
  • at at the end of the line
    (Ở điểm kết thúc, tại giới hạn cuối cùng)
  • to to the end of the line
    (Đến điểm kết thúc, đi đến cùng)

Idioms

  • the end of the line

    Điểm kết thúc; giới hạn cuối cùng; sự chấm dứt hoàn toàn của một tình huống, mối quan hệ, hoặc sự nghiệp.

    "For John, losing his job was the end of the line for his career in finance."

    (Đối với John, việc mất việc làm là dấu chấm hết cho sự nghiệp tài chính của anh ấy.)

  • reach the end of the line

    Đạt đến giới hạn cuối cùng; không thể tiếp tục được nữa.

    "After years of struggling, the small business finally reached the end of the line."

    (Sau nhiều năm vật lộn, doanh nghiệp nhỏ cuối cùng đã đi đến hồi kết.)

  • It's the end of the line for someone/something

    Đã đến lúc chấm dứt cho ai đó/điều gì đó; không còn hy vọng hoặc lựa chọn nào khác.

    "With no funding left, it's the end of the line for the project."

    (Không còn kinh phí, dự án đã đi đến hồi kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the end of the line

Danh từ
Lật mặt

Điểm cuối cùng của một cái gì đó; giới hạn của những gì một người sẵn sàng chấp nhận hoặc chịu đựng.

"This is the end of the line for your excuses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the end of the line".

Ẩn dụ về sự kết thúc

Cụm từ 'the end of the line' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc mang tính quyết định, ám chỉ một điểm không thể quay đầu hoặc một giới hạn không thể vượt qua. Nó gợi lên cảm giác về sự mất mát, thất bại hoặc sự hoàn thành cuối cùng, tương tự như việc một chuyến tàu đến ga cuối hoặc một câu chuyện đi đến hồi kết. Trong văn hóa phương Tây, nó có thể liên quan đến các khái niệm như phá sản, ly hôn, hoặc nghỉ hưu, nơi một giai đoạn quan trọng của cuộc đời kết thúc.

Khái niệm về 'giới hạn cuối' trong thể thao và trò chơi

Trong thể thao và trò chơi, 'the end of the line' có thể được hiểu theo nghĩa đen là vạch đích hoặc điểm cuối cùng của một chặng đua. Tuy nhiên, theo nghĩa ẩn dụ, nó cũng ám chỉ khoảnh khắc mà một đội hoặc một người chơi không còn cơ hội chiến thắng, phải chấp nhận thất bại. Cảm giác đạt đến 'the end of the line' trong các cuộc thi thường đi kèm với sự chấp nhận kết quả và hướng tới một khởi đầu mới.