a new opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of circumstances that makes it possible to do something.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các hoàn cảnh tạo điều kiện hoặc khả năng để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This project provides a new opportunity for career advancement."
"Dự án này cung cấp một cơ hội mới để thăng tiến trong sự nghiệp."
-
"He seized the new opportunity to travel the world."
"Anh ấy đã nắm bắt cơ hội mới để đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"The company is looking for new opportunities to expand its market share."
"Công ty đang tìm kiếm những cơ hội mới để mở rộng thị phần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | new | mới |
| Noun | opportunity | cơ hội |
| Adverb | newly | gần đây, mới đây |
| Adjective | opportunistic | cơ hội chủ nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'opportunity' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ một cơ hội tốt để tiến lên, học hỏi, hoặc đạt được mục tiêu. Cần phân biệt với 'chance', có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, và không nhất thiết đem lại lợi ích.
Prepositions
'Opportunity for' được dùng để chỉ cơ hội cho một cái gì đó, ví dụ: 'an opportunity for growth'. 'Opportunity of' thường được dùng để chỉ cơ hội sở hữu hoặc trải nghiệm một điều gì đó, ví dụ: 'the opportunity of a lifetime'. 'Opportunity to' thường được dùng để chỉ cơ hội làm một việc gì đó, ví dụ: 'an opportunity to learn'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden a golden new opportunity (một cơ hội vàng mới)
-
exciting an exciting new opportunity (một cơ hội mới thú vị)
-
fantastic a fantastic new opportunity (một cơ hội mới tuyệt vời)
-
seize seize a new opportunity (nắm bắt một cơ hội mới)
-
create create a new opportunity (tạo ra một cơ hội mới)
-
miss miss a new opportunity (bỏ lỡ một cơ hội mới)
Idioms
-
A window of opportunity
Một khoảng thời gian ngắn để làm điều gì đó, một cơ hội thoáng qua
"The funding creates a window of opportunity for the company."
(Khoản tài trợ tạo ra một cơ hội thoáng qua cho công ty.)
-
Knock on opportunity's door
Chủ động tìm kiếm cơ hội.
"You can't wait for success, you need to knock on opportunity's door."
(Bạn không thể chờ đợi thành công, bạn cần chủ động tìm kiếm cơ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a new opportunity
Danh từMột tập hợp các hoàn cảnh tạo điều kiện hoặc khả năng để làm điều gì đó.
"This project provides a new opportunity for career advancement."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is seizing a new opportunity to advance her career. |
Cô ấy đang nắm bắt một cơ hội mới để thăng tiến sự nghiệp. |
| Phủ định | They are not considering a new opportunity at the moment. |
Họ hiện không xem xét một cơ hội mới nào. |
| Nghi vấn | Are you exploring a new opportunity to learn a new language? |
Bạn có đang khám phá một cơ hội mới để học một ngôn ngữ mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a new opportunity".
