(Top Banner Ad)
a new opportunity
B1
Danh từ B1 Tổng quát/Kinh doanh

a new opportunity

UK: /ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

một cơ hội mới một dịp mới một thời cơ mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of circumstances that makes it possible to do something.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hoàn cảnh tạo điều kiện hoặc khả năng để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This project provides a new opportunity for career advancement."

    "Dự án này cung cấp một cơ hội mới để thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "He seized the new opportunity to travel the world."

    "Anh ấy đã nắm bắt cơ hội mới để đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "The company is looking for new opportunities to expand its market share."

    "Công ty đang tìm kiếm những cơ hội mới để mở rộng thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới
Noun opportunity cơ hội
Adverb newly gần đây, mới đây
Adjective opportunistic cơ hội chủ nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nēowe
Middle English
newe
Old French
oportun
Latin
opportunus

Nguồn Gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' xuất phát từ tiếng Latin 'opportunus', có nghĩa là 'đến đúng lúc' hoặc 'thuận lợi'. Nó ban đầu liên quan đến việc gió thổi đúng hướng để tàu có thể ra khơi. Hãy tưởng tượng một cánh buồm căng phồng, chờ đợi làn gió lý tưởng – đó là cơ hội!

Usage Note

Từ 'opportunity' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ một cơ hội tốt để tiến lên, học hỏi, hoặc đạt được mục tiêu. Cần phân biệt với 'chance', có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, và không nhất thiết đem lại lợi ích.

Prepositions

for of to

'Opportunity for' được dùng để chỉ cơ hội cho một cái gì đó, ví dụ: 'an opportunity for growth'. 'Opportunity of' thường được dùng để chỉ cơ hội sở hữu hoặc trải nghiệm một điều gì đó, ví dụ: 'the opportunity of a lifetime'. 'Opportunity to' thường được dùng để chỉ cơ hội làm một việc gì đó, ví dụ: 'an opportunity to learn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a new opportunity
  • golden a golden new opportunity
    (một cơ hội vàng mới)
  • exciting an exciting new opportunity
    (một cơ hội mới thú vị)
  • fantastic a fantastic new opportunity
    (một cơ hội mới tuyệt vời)
Verb + a new opportunity
  • seize seize a new opportunity
    (nắm bắt một cơ hội mới)
  • create create a new opportunity
    (tạo ra một cơ hội mới)
  • miss miss a new opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội mới)

Idioms

  • A window of opportunity

    Một khoảng thời gian ngắn để làm điều gì đó, một cơ hội thoáng qua

    "The funding creates a window of opportunity for the company."

    (Khoản tài trợ tạo ra một cơ hội thoáng qua cho công ty.)

  • Knock on opportunity's door

    Chủ động tìm kiếm cơ hội.

    "You can't wait for success, you need to knock on opportunity's door."

    (Bạn không thể chờ đợi thành công, bạn cần chủ động tìm kiếm cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a new opportunity

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hoàn cảnh tạo điều kiện hoặc khả năng để làm điều gì đó.

"This project provides a new opportunity for career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is seizing a new opportunity to advance her career.
Cô ấy đang nắm bắt một cơ hội mới để thăng tiến sự nghiệp.
Phủ định
They are not considering a new opportunity at the moment.
Họ hiện không xem xét một cơ hội mới nào.
Nghi vấn
Are you exploring a new opportunity to learn a new language?
Bạn có đang khám phá một cơ hội mới để học một ngôn ngữ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a new opportunity".

Giấc Mơ Mỹ

Ở Mỹ, khái niệm 'a new opportunity' gắn liền với 'Giấc Mơ Mỹ' – niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể thành công nếu làm việc chăm chỉ và tận dụng cơ hội. Nó nhấn mạnh vào sự tự do và khả năng thăng tiến xã hội.