another opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A further or additional chance or occasion to do something.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội nữa hoặc bổ sung để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't worry about missing this deadline, there will be another opportunity to submit your application."
"Đừng lo lắng về việc lỡ thời hạn này, sẽ có một cơ hội khác để nộp đơn đăng ký của bạn."
-
"The company's restructuring provides another opportunity for growth."
"Việc tái cấu trúc của công ty mang lại một cơ hội khác để phát triển."
-
"Failing the exam doesn't mean the end; it's another opportunity to learn and improve."
"Trượt kỳ thi không có nghĩa là kết thúc; đó là một cơ hội khác để học hỏi và cải thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opportunity | cơ hội, dịp may |
| Adverb | opportunistically | một cách cơ hội, lợi dụng cơ hội |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự lạc quan và hy vọng vào một kết quả tốt hơn trong tương lai. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù đã có những thất bại hoặc bỏ lỡ trước đó, vẫn còn khả năng để cải thiện và đạt được mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden golden another opportunity (một cơ hội vàng)
-
great great another opportunity (một cơ hội tuyệt vời)
-
fresh fresh another opportunity (một cơ hội mới)
-
seize seize another opportunity (nắm bắt một cơ hội khác)
-
provide provide another opportunity (cung cấp một cơ hội khác)
-
offer offer another opportunity (cho một cơ hội khác)
Idioms
-
When one door closes, another opens.
Khi cánh cửa này đóng lại, một cánh cửa khác sẽ mở ra.
"I didn't get the job, but I believe when one door closes, another opens."
(Tôi đã không nhận được công việc, nhưng tôi tin rằng khi cánh cửa này đóng lại, một cánh cửa khác sẽ mở ra.)
-
Second bite at the cherry
Cơ hội thứ hai để thành công
"Although he failed the first time, he got a second bite at the cherry."
(Mặc dù anh ấy đã thất bại lần đầu, anh ấy đã có cơ hội thứ hai để thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
another opportunity
Cụm danh từMột cơ hội nữa hoặc bổ sung để làm điều gì đó.
"Don't worry about missing this deadline, there will be another opportunity to submit your application."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would have another opportunity to apply for the job. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ có một cơ hội khác để ứng tuyển vào công việc. |
| Phủ định | He told me that he wouldn't have another opportunity to see the concert. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không có cơ hội nào khác để xem buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | They asked if we would get another opportunity to present our project. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có nhận được một cơ hội khác để trình bày dự án của mình không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "another opportunity".
