ant nest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc được xây dựng bởi kiến làm nơi sinh sống và nuôi dưỡng con non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were fascinated by the ant nest in the garden."
"Bọn trẻ rất thích thú với tổ kiến trong vườn."
-
"The farmer accidentally destroyed an ant nest while plowing the field."
"Người nông dân vô tình phá hủy một tổ kiến khi cày ruộng."
-
"The researchers studied the complex structure of the ant nest."
"Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc phức tạp của tổ kiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ant nest' chỉ nơi trú ẩn, sinh sống và làm tổ của một đàn kiến. Nó khác với 'anthill', thường chỉ phần gò đất hoặc cấu trúc nổi lên trên mặt đất, trong khi 'ant nest' bao gồm cả hệ thống đường hầm phức tạp bên dưới.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong tổ kiến (ví dụ: The eggs are in the ant nest). Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần tổ kiến (ví dụ: There are many ants near the ant nest).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large ant nest (tổ kiến lớn)
-
small small ant nest (tổ kiến nhỏ)
-
underground underground ant nest (tổ kiến dưới lòng đất)
-
destroy destroy an ant nest (phá hủy một tổ kiến)
-
find find an ant nest (tìm thấy một tổ kiến)
-
observe observe an ant nest (quan sát một tổ kiến)
Idioms
-
as busy as an ant
bận rộn như kiến
"She's been as busy as an ant getting ready for the party."
(Cô ấy bận rộn như kiến để chuẩn bị cho bữa tiệc.)
-
a can of worms
một mớ rắc rối
"Opening up that issue is like opening a can of worms."
(Đề cập đến vấn đề đó giống như mở một mớ rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ant nest
nounMột cấu trúc được xây dựng bởi kiến làm nơi sinh sống và nuôi dưỡng con non.
"The children were fascinated by the ant nest in the garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ant nest".
