(Top Banner Ad)
ant nest
A2
noun A2 Entomology (Côn trùng học)

ant nest

UK: /ænt nɛst/ • US: /ænt nɛst/

Nghĩa tiếng Việt

tổ kiến hang kiến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure built by ants as a place to live and raise their young.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc được xây dựng bởi kiến làm nơi sinh sống và nuôi dưỡng con non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were fascinated by the ant nest in the garden."

    "Bọn trẻ rất thích thú với tổ kiến trong vườn."

  • "The farmer accidentally destroyed an ant nest while plowing the field."

    "Người nông dân vô tình phá hủy một tổ kiến khi cày ruộng."

  • "The researchers studied the complex structure of the ant nest."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc phức tạp của tổ kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ant con kiến
Noun nest tổ
Adjective nested nằm trong tổ, được làm tổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Entomology (Côn trùng học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣmete
English
ant
English
nest

Nguồn gốc tổ kiến

Từ 'ant' trong tiếng Anh cổ 'ǣmete' có nghĩa là 'con kiến'. 'Nest' đơn giản là 'tổ'. Vì vậy, 'ant nest' ghép lại mang nghĩa đen là tổ của loài kiến, nơi chúng sinh sống và làm việc.

Usage Note

Thuật ngữ 'ant nest' chỉ nơi trú ẩn, sinh sống và làm tổ của một đàn kiến. Nó khác với 'anthill', thường chỉ phần gò đất hoặc cấu trúc nổi lên trên mặt đất, trong khi 'ant nest' bao gồm cả hệ thống đường hầm phức tạp bên dưới.

Prepositions

in near

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong tổ kiến (ví dụ: The eggs are in the ant nest). Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần tổ kiến (ví dụ: There are many ants near the ant nest).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ant nest
  • large large ant nest
    (tổ kiến lớn)
  • small small ant nest
    (tổ kiến nhỏ)
  • underground underground ant nest
    (tổ kiến dưới lòng đất)
Động từ + ant nest
  • destroy destroy an ant nest
    (phá hủy một tổ kiến)
  • find find an ant nest
    (tìm thấy một tổ kiến)
  • observe observe an ant nest
    (quan sát một tổ kiến)

Idioms

  • as busy as an ant

    bận rộn như kiến

    "She's been as busy as an ant getting ready for the party."

    (Cô ấy bận rộn như kiến để chuẩn bị cho bữa tiệc.)

  • a can of worms

    một mớ rắc rối

    "Opening up that issue is like opening a can of worms."

    (Đề cập đến vấn đề đó giống như mở một mớ rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ant nest

noun
Lật mặt

Một cấu trúc được xây dựng bởi kiến làm nơi sinh sống và nuôi dưỡng con non.

"The children were fascinated by the ant nest in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ant nest".

Sự chăm chỉ của loài kiến

Trong nhiều nền văn hóa, loài kiến được coi là biểu tượng của sự chăm chỉ, cần cù và tinh thần đồng đội. Chúng thường được nhắc đến như một ví dụ về cách làm việc hiệu quả cùng nhau để đạt được mục tiêu chung.