(Top Banner Ad)
disappear slowly
B1
Verb + Adverb B1 General English

disappear slowly

UK: /ˌdɪsəˈpɪə(r) ˈsləʊli/ • US: /ˌdɪsəˈpɪr ˈsloʊli/

Nghĩa tiếng Việt

từ từ biến mất dần dần tan biến biến mất một cách chậm rãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually cease to be visible; to vanish over a period of time.

Vietnamese Meaning

Dần dần biến mất; biến mất theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fog disappeared slowly as the sun rose higher."

    "Sương mù tan biến dần khi mặt trời lên cao."

  • "His hope disappeared slowly as the days passed without any news."

    "Hy vọng của anh ấy dần tan biến khi những ngày trôi qua mà không có tin tức gì."

  • "The ice cream disappeared slowly, lick by lick."

    "Cây kem tan dần, từng chút một."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disappear biến mất, biến đi
Noun disappearance sự biến mất, sự biến đi
Verb appear xuất hiện, hiện ra
Noun appearance sự xuất hiện, vẻ bề ngoài
Adjective slow chậm, chậm chạp
Adverb slowly một cách chậm rãi, từ từ
Noun slowness sự chậm chạp
Phrasal Verb slow down chậm lại, làm chậm lại

Synonyms

fade away (mờ dần, phai nhạt)vanish gradually (biến mất từ từ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apparere
Old French
desapparaître
English
disappear

Nguồn gốc của 'disappear'

Từ 'disappear' có gốc từ tiếng Latin 'apparere' (nghĩa là 'xuất hiện'). Khi kết hợp với tiền tố 'des-' trong tiếng Pháp cổ ('desapparaître'), mang ý nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động, nó tạo thành nghĩa 'không xuất hiện' hay 'biến mất'. Như vậy, 'disappear' có nghĩa là 'ngừng xuất hiện, trở nên vô hình'. 'Slowly' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slāwlīce', từ 'slāw' (chậm) và hậu tố '-līce' (tương đương '-ly' trong tiếng Anh hiện đại).

Usage Note

This phrase describes a process of vanishing that happens at a measured, unhurried pace. It suggests a lack of suddenness. Compared to 'vanish quickly,' 'disappear slowly' emphasizes the duration of the act.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + disappear slowly
  • Hopes Hopes disappear slowly.
    (Hy vọng dần tan biến.)
  • Memories Memories disappear slowly.
    (Ký ức dần phai mờ.)
  • Species Many species disappear slowly.
    (Nhiều loài dần biến mất.)
  • Traditions Old traditions disappear slowly.
    (Những truyền thống cũ dần mai một.)
  • Fog The fog will disappear slowly.
    (Sương mù sẽ tan dần.)
Verb + disappear slowly
  • Watch We watch the ship disappear slowly.
    (Chúng tôi nhìn con tàu dần biến mất.)
  • See She saw her dreams disappear slowly.
    (Cô ấy chứng kiến ước mơ của mình dần tan biến.)
  • Feel He could feel his strength disappear slowly.
    (Anh ấy có thể cảm nhận sức lực của mình dần cạn kiệt.)

Idioms

  • To watch a way of life disappear slowly

    Chứng kiến một lối sống/văn hóa dần mai một (ám chỉ sự mất đi của các giá trị truyền thống, phong tục).

    "It's sad to watch traditional crafts disappear slowly in the modern world."

    (Thật buồn khi chứng kiến các nghề thủ công truyền thống dần mai một trong thế giới hiện đại.)

  • To let something disappear slowly from memory

    Để cái gì đó dần biến mất khỏi ký ức (ám chỉ việc quên đi điều gì một cách từ từ, có thể là vô thức hoặc cố ý).

    "Some painful memories are best left to disappear slowly from our minds."

    (Một số ký ức đau buồn tốt nhất nên để chúng dần biến mất khỏi tâm trí chúng ta.)

  • To disappear slowly into the mists of time

    Dần biến mất vào màn sương của thời gian (một cách thi vị, ám chỉ sự lãng quên theo dòng thời gian).

    "Many ancient legends have disappeared slowly into the mists of time."

    (Nhiều truyền thuyết cổ xưa đã dần biến mất vào màn sương của thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disappear slowly

Verb + Adverb
Lật mặt

Dần dần biến mất; biến mất theo thời gian.

"The fog disappeared slowly as the sun rose higher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pollution continued, the coral reefs would disappear slowly.
Nếu ô nhiễm tiếp tục, các rạn san hô sẽ biến mất từ từ.
Phủ định
If the government didn't take action, the wildlife wouldn't disappear slowly; it would disappear quickly.
Nếu chính phủ không hành động, động vật hoang dã sẽ không biến mất từ từ; nó sẽ biến mất nhanh chóng.
Nghi vấn
Would the ancient traditions disappear slowly if young people didn't value them?
Liệu những truyền thống cổ xưa có biến mất từ từ nếu những người trẻ không coi trọng chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappear slowly".

Sự mai một của di sản văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, các kỹ năng thủ công truyền thống, ngôn ngữ địa phương và nghi lễ cổ xưa đang 'biến mất dần' do toàn cầu hóa, hiện đại hóa và sự thay đổi lối sống. Đây là một mối lo ngại lớn về việc bảo tồn bản sắc và di sản.

Mối quan tâm về môi trường

Cụm từ 'disappear slowly' thường được dùng để mô tả sự tuyệt chủng của các loài động thực vật hoặc sự suy thoái của các hệ sinh thái. Các loài bị đe dọa không biến mất ngay lập tức mà dần dần số lượng giảm sút cho đến khi chúng không còn tồn tại nữa, nhấn mạnh tầm quan trọng của các nỗ lực bảo tồn.