materialize suddenly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To appear or become real unexpectedly and quickly.
Vietnamese Meaning
Xuất hiện hoặc trở thành sự thật một cách bất ngờ và nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investor's interest materialized suddenly after the company announced record profits."
"Sự quan tâm của nhà đầu tư đột ngột xuất hiện sau khi công ty công bố lợi nhuận kỷ lục."
-
"A solution to the problem materialized suddenly during the brainstorming session."
"Một giải pháp cho vấn đề đột ngột xuất hiện trong buổi động não."
-
"The long-awaited funding materialized suddenly, allowing the project to proceed."
"Nguồn vốn được chờ đợi từ lâu đột ngột xuất hiện, cho phép dự án tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | material | vật liệu, chất liệu; tài liệu |
| Adjective | material | thuộc vật chất, có tính vật chất; quan trọng, cốt yếu |
| Adverb | materially | về mặt vật chất; đáng kể, quan trọng |
| Noun | materialization | sự hiện thực hóa, sự xuất hiện |
| Adjective | sudden | đột ngột, bất ngờ |
| Noun | suddenness | sự đột ngột, tính bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự xuất hiện đột ngột của một ý tưởng, kế hoạch, hoặc một đối tượng hữu hình. 'Suddenly' nhấn mạnh tính bất ngờ và nhanh chóng của hành động. Khác với 'appear' đơn thuần, 'materialize' mang ý nghĩa từ không tồn tại (hoặc tiềm ẩn) trở thành hiện thực, hữu hình.
'Suddenly' bổ nghĩa cho động từ 'materialize', làm rõ hơn về cách thức hành động xảy ra. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, đột ngột của sự xuất hiện.
Prepositions
Khi đi với 'from', diễn tả nguồn gốc, nơi mà cái gì đó xuất hiện ra. Ví dụ: 'The solution seemed to materialize from nowhere'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solution A solution materialized suddenly. (Một giải pháp bất ngờ xuất hiện.)
-
figure A mysterious figure materialized suddenly. (Một bóng người bí ẩn bất ngờ hiện ra.)
-
idea An excellent idea materialized suddenly in her mind. (Một ý tưởng xuất sắc bất ngờ nảy ra trong đầu cô ấy.)
-
opportunity An amazing opportunity materialized suddenly. (Một cơ hội tuyệt vời bất ngờ đến.)
-
magically The object magically materialized suddenly. (Vật thể đó bất ngờ xuất hiện một cách thần kỳ.)
-
eerily A shadow eerily materialized suddenly in the corner. (Một cái bóng bất ngờ hiện ra một cách đáng sợ ở góc phòng.)
Idioms
-
materialize out of thin air
Xuất hiện một cách bất ngờ, không rõ từ đâu đến (như từ không khí loãng), thường hàm ý 'suddenly'
"A fully-formed plan materialized out of thin air during their brainstorming session."
(Một kế hoạch hoàn chỉnh bất ngờ xuất hiện từ hư không trong buổi họp ý tưởng của họ.)
-
materialize from nowhere
Đột ngột xuất hiện mà không có dấu hiệu báo trước hoặc nguồn gốc rõ ràng, tương tự 'materialize suddenly'
"The funding for the project seemed to materialize from nowhere, saving the day."
(Khoản tài trợ cho dự án dường như bất ngờ xuất hiện từ hư không, cứu vãn tình thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
materialize suddenly
VerbXuất hiện hoặc trở thành sự thật một cách bất ngờ và nhanh chóng.
"The investor's interest materialized suddenly after the company announced record profits."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enough imagination, a solution to this problem would suddenly materialize. |
Nếu tôi có đủ trí tưởng tượng, một giải pháp cho vấn đề này sẽ đột ngột hiện ra. |
| Phủ định | If the magician weren't so skilled, the rabbit wouldn't materialize so suddenly. |
Nếu ảo thuật gia không quá điêu luyện, con thỏ sẽ không hiện ra đột ngột như vậy. |
| Nghi vấn | Would you be surprised if a large sum of money materialized suddenly in your bank account? |
Bạn có ngạc nhiên không nếu một khoản tiền lớn đột ngột xuất hiện trong tài khoản ngân hàng của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materialize suddenly".
