(Top Banner Ad)
materialize suddenly
B2
Verb B2 General

materialize suddenly

UK: /məˈtɪəriəˌlaɪz ˈsʌdn̩li/ • US: /məˈtɪriəˌlaɪz ˈsʌdn̩li/

Nghĩa tiếng Việt

đột ngột xuất hiện bỗng dưng thành hiện thực bất thình lình nảy sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear or become real unexpectedly and quickly.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện hoặc trở thành sự thật một cách bất ngờ và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investor's interest materialized suddenly after the company announced record profits."

    "Sự quan tâm của nhà đầu tư đột ngột xuất hiện sau khi công ty công bố lợi nhuận kỷ lục."

  • "A solution to the problem materialized suddenly during the brainstorming session."

    "Một giải pháp cho vấn đề đột ngột xuất hiện trong buổi động não."

  • "The long-awaited funding materialized suddenly, allowing the project to proceed."

    "Nguồn vốn được chờ đợi từ lâu đột ngột xuất hiện, cho phép dự án tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật liệu, chất liệu; tài liệu
Adjective material thuộc vật chất, có tính vật chất; quan trọng, cốt yếu
Adverb materially về mặt vật chất; đáng kể, quan trọng
Noun materialization sự hiện thực hóa, sự xuất hiện
Adjective sudden đột ngột, bất ngờ
Noun suddenness sự đột ngột, tính bất ngờ

Synonyms

appear unexpectedly (xuất hiện bất ngờ)spring up (nảy sinh)emerge suddenly (nổi lên đột ngột)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Latin
materialis
French
matérialiser
English
materialize

Nguồn gốc của 'materialize' và 'suddenly'

Từ 'materialize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia' (nghĩa là 'chất liệu, vật chất'), qua tiếng Pháp 'matérialiser' để chỉ việc biến một thứ gì đó thành vật chất hoặc hiển hiện. Đến thế kỷ 19, nó được dùng với nghĩa 'trở thành hiện thực' hoặc 'xuất hiện'. Từ 'suddenly' (đột ngột) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subitus' (nghĩa là 'đột ngột, bất ngờ'), qua tiếng Pháp cổ 'sudein'. Khi kết hợp lại, 'materialize suddenly' mô tả một hành động xuất hiện không chỉ bằng xương bằng thịt hoặc trở thành hiện thực, mà còn diễn ra một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự xuất hiện đột ngột của một ý tưởng, kế hoạch, hoặc một đối tượng hữu hình. 'Suddenly' nhấn mạnh tính bất ngờ và nhanh chóng của hành động. Khác với 'appear' đơn thuần, 'materialize' mang ý nghĩa từ không tồn tại (hoặc tiềm ẩn) trở thành hiện thực, hữu hình.
'Suddenly' bổ nghĩa cho động từ 'materialize', làm rõ hơn về cách thức hành động xảy ra. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, đột ngột của sự xuất hiện.

Prepositions

from

Khi đi với 'from', diễn tả nguồn gốc, nơi mà cái gì đó xuất hiện ra. Ví dụ: 'The solution seemed to materialize from nowhere'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (subject) + materialize suddenly
  • solution A solution materialized suddenly.
    (Một giải pháp bất ngờ xuất hiện.)
  • figure A mysterious figure materialized suddenly.
    (Một bóng người bí ẩn bất ngờ hiện ra.)
  • idea An excellent idea materialized suddenly in her mind.
    (Một ý tưởng xuất sắc bất ngờ nảy ra trong đầu cô ấy.)
  • opportunity An amazing opportunity materialized suddenly.
    (Một cơ hội tuyệt vời bất ngờ đến.)
Adverb + materialize suddenly
  • magically The object magically materialized suddenly.
    (Vật thể đó bất ngờ xuất hiện một cách thần kỳ.)
  • eerily A shadow eerily materialized suddenly in the corner.
    (Một cái bóng bất ngờ hiện ra một cách đáng sợ ở góc phòng.)

Idioms

  • materialize out of thin air

    Xuất hiện một cách bất ngờ, không rõ từ đâu đến (như từ không khí loãng), thường hàm ý 'suddenly'

    "A fully-formed plan materialized out of thin air during their brainstorming session."

    (Một kế hoạch hoàn chỉnh bất ngờ xuất hiện từ hư không trong buổi họp ý tưởng của họ.)

  • materialize from nowhere

    Đột ngột xuất hiện mà không có dấu hiệu báo trước hoặc nguồn gốc rõ ràng, tương tự 'materialize suddenly'

    "The funding for the project seemed to materialize from nowhere, saving the day."

    (Khoản tài trợ cho dự án dường như bất ngờ xuất hiện từ hư không, cứu vãn tình thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materialize suddenly

Verb
Lật mặt

Xuất hiện hoặc trở thành sự thật một cách bất ngờ và nhanh chóng.

"The investor's interest materialized suddenly after the company announced record profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough imagination, a solution to this problem would suddenly materialize.
Nếu tôi có đủ trí tưởng tượng, một giải pháp cho vấn đề này sẽ đột ngột hiện ra.
Phủ định
If the magician weren't so skilled, the rabbit wouldn't materialize so suddenly.
Nếu ảo thuật gia không quá điêu luyện, con thỏ sẽ không hiện ra đột ngột như vậy.
Nghi vấn
Would you be surprised if a large sum of money materialized suddenly in your bank account?
Bạn có ngạc nhiên không nếu một khoản tiền lớn đột ngột xuất hiện trong tài khoản ngân hàng của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materialize suddenly".

Ma thuật và Ảo ảnh

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'materialize suddenly' thường gắn liền với ma thuật và các màn ảo thuật. Các ảo thuật gia tạo ra ảo ảnh về việc vật thể xuất hiện hoặc biến mất một cách bất ngờ, làm kinh ngạc khán giả. Nó gợi lên cảm giác về một điều siêu nhiên hoặc không thể giải thích.

Ý tưởng và Cảm hứng

Trong văn học và đời sống hàng ngày, các ý tưởng, giải pháp hoặc cơ hội thường được mô tả là 'materialize suddenly' khi chúng nảy ra một cách bất ngờ, không báo trước trong tâm trí một người, hoặc xuất hiện một cách tình cờ. Điều này thường mang ý nghĩa tích cực, là khoảnh khắc 'eureka' hoặc một bước đột phá.