(Top Banner Ad)
emerge suddenly
B2
Cụm động từ + trạng từ B2 Tổng quát

emerge suddenly

UK: /ɪˈmɜːdʒ ˈsʌdənli/ • US: /ɪˈmɜːrdʒ ˈsʌdənli/

Nghĩa tiếng Việt

bỗng nhiên xuất hiện đột ngột trồi lên bất ngờ nổi lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear or come out quickly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện hoặc lộ ra một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun emerged suddenly from behind the clouds."

    "Mặt trời đột ngột ló ra từ sau những đám mây."

  • "A new leader emerged suddenly after the scandal."

    "Một nhà lãnh đạo mới đột ngột nổi lên sau vụ bê bối."

  • "The solution to the problem emerged suddenly during the meeting."

    "Giải pháp cho vấn đề đột ngột xuất hiện trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge xuất hiện, nổi lên, hiện ra
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên
Adjective emergent đang nổi lên, khẩn cấp
Adjective sudden đột ngột, bất ngờ
Noun suddenness tính đột ngột, sự bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
English
emerge

Nguồn Gốc 'Emerge' – Từ Biển Cả Lên Bờ

Từ 'emerge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emergere', được ghép bởi tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi') và động từ 'mergere' (có nghĩa là 'nhấn chìm, lặn xuống'). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'nổi lên khỏi mặt nước'. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ việc xuất hiện một cách rõ ràng hoặc bất ngờ sau một thời gian bị che khuất hoặc ẩn giấu. Nó gợi lên hình ảnh một vật thể hoặc một ý tưởng bất ngờ nổi lên từ một môi trường bao phủ.

Chuyện 'Suddenly' – Về Sự Bất Ngờ

Từ 'suddenly' (đột ngột) bắt nguồn từ tiếng Latin 'subitaneus' qua tiếng Pháp cổ 'sodainement'. Gốc 'subitaneus' lại liên quan đến 'subitus' nghĩa là 'bất ngờ, không mong đợi', thường dùng để chỉ những điều xảy ra nhanh chóng và không báo trước. Vì vậy, 'suddenly' luôn nhấn mạnh yếu tố tốc độ và sự ngạc nhiên trong hành động 'emerge' (xuất hiện).

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự bất ngờ và tốc độ của hành động xuất hiện. 'Emerge' mang nghĩa trồi lên, nổi lên, xuất hiện từ một nơi khuất hoặc không rõ ràng. 'Suddenly' bổ nghĩa cho động từ, làm tăng tính đột ngột của sự xuất hiện. Khác với 'appear suddenly' (chỉ đơn giản là xuất hiện), 'emerge suddenly' hàm ý sự xuất hiện từ một trạng thái ẩn, khuất, hoặc đang phát triển.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt đi kèm trong cụm 'emerge suddenly'.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + emerge suddenly
  • Truth will emerge suddenly.
    (Sự thật sẽ đột ngột hé lộ.)
  • A new problem emerged suddenly.
    (Một vấn đề mới đột ngột xuất hiện.)
  • An opportunity emerged suddenly.
    (Một cơ hội bất ngờ xuất hiện.)
  • A figure emerged suddenly from the shadows.
    (Một hình bóng đột ngột hiện ra từ trong bóng tối.)
emerge suddenly + Giới từ
  • from emerge suddenly from the crowd.
    (Đột ngột xuất hiện từ đám đông.)
  • from emerge suddenly from nowhere.
    (Đột ngột xuất hiện từ hư không (từ đâu đó không rõ).)
  • out of emerge suddenly out of the blue.
    (Đột ngột xuất hiện một cách bất ngờ (như từ trên trời rơi xuống).)

Idioms

  • Truth will emerge suddenly.

    Sự thật sẽ đột ngột hé lộ / Sự thật rồi sẽ sáng tỏ bất ngờ.

    "Despite attempts to hide it, the truth will emerge suddenly."

    (Mặc dù đã cố gắng che giấu, nhưng sự thật rồi sẽ đột ngột hé lộ.)

  • Emerge suddenly from the shadows.

    Đột ngột xuất hiện từ trong bóng tối / Hé lộ bất ngờ (một bí mật, một nhân vật).

    "A mysterious figure emerged suddenly from the shadows."

    (Một nhân vật bí ẩn đột ngột xuất hiện từ trong bóng tối.)

  • An idea emerged suddenly.

    Một ý tưởng chợt nảy ra / Một ý tưởng bất ngờ xuất hiện.

    "As he walked, a brilliant idea emerged suddenly in his mind."

    (Khi anh ấy đang đi bộ, một ý tưởng tuyệt vời chợt nảy ra trong đầu anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerge suddenly

Cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Xuất hiện hoặc lộ ra một cách nhanh chóng và bất ngờ.

"The sun emerged suddenly from behind the clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat emerged suddenly from under the bed.
Con mèo đột ngột xuất hiện từ dưới gầm giường.
Phủ định
The truth didn't emerge suddenly; it was a slow revelation.
Sự thật không xuất hiện đột ngột; đó là một sự tiết lộ chậm rãi.
Nghi vấn
Did the solution emerge suddenly during the meeting?
Giải pháp có xuất hiện đột ngột trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerge suddenly".

Khoảnh khắc 'Aha!' - Sự Sáng Tạo Bất Ngờ

Trong văn hóa phương Tây, khoảnh khắc một ý tưởng hay giải pháp 'emerge suddenly' (đột ngột xuất hiện) thường được gọi là 'Aha! moment' (khoảnh khắc 'Aha!'). Đây là lúc một người chợt nhận ra điều gì đó, tìm thấy câu trả lời hoặc có một khám phá bất ngờ. Nó tượng trưng cho sự đột phá trong tư duy và sáng tạo, rất quan trọng trong khoa học và đổi mới.

Người Hùng Bất Ngờ và Kẻ Yếu Thế Vươn Lên

Hình tượng 'người hùng bất ngờ' (unexpected hero) hoặc 'kẻ yếu thế' (underdog) đột ngột 'emerge suddenly' (nổi lên một cách bất ngờ) để giải cứu tình thế là một mô típ quen thuộc và được yêu thích trong các câu chuyện, phim ảnh và văn học phương Tây. Điều này tượng trưng cho niềm hy vọng, sự kiên cường và sức mạnh của những điều bất ngờ, cho thấy rằng ngay cả những điều không ai ngờ tới cũng có thể tạo nên sự khác biệt lớn.