emerge suddenly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To appear or come out quickly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Xuất hiện hoặc lộ ra một cách nhanh chóng và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun emerged suddenly from behind the clouds."
"Mặt trời đột ngột ló ra từ sau những đám mây."
-
"A new leader emerged suddenly after the scandal."
"Một nhà lãnh đạo mới đột ngột nổi lên sau vụ bê bối."
-
"The solution to the problem emerged suddenly during the meeting."
"Giải pháp cho vấn đề đột ngột xuất hiện trong cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | emerge | xuất hiện, nổi lên, hiện ra |
| Noun | emergence | sự xuất hiện, sự nổi lên |
| Adjective | emergent | đang nổi lên, khẩn cấp |
| Adjective | sudden | đột ngột, bất ngờ |
| Noun | suddenness | tính đột ngột, sự bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự bất ngờ và tốc độ của hành động xuất hiện. 'Emerge' mang nghĩa trồi lên, nổi lên, xuất hiện từ một nơi khuất hoặc không rõ ràng. 'Suddenly' bổ nghĩa cho động từ, làm tăng tính đột ngột của sự xuất hiện. Khác với 'appear suddenly' (chỉ đơn giản là xuất hiện), 'emerge suddenly' hàm ý sự xuất hiện từ một trạng thái ẩn, khuất, hoặc đang phát triển.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt đi kèm trong cụm 'emerge suddenly'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Truth will emerge suddenly. (Sự thật sẽ đột ngột hé lộ.)
-
A new problem emerged suddenly. (Một vấn đề mới đột ngột xuất hiện.)
-
An opportunity emerged suddenly. (Một cơ hội bất ngờ xuất hiện.)
-
A figure emerged suddenly from the shadows. (Một hình bóng đột ngột hiện ra từ trong bóng tối.)
-
from emerge suddenly from the crowd. (Đột ngột xuất hiện từ đám đông.)
-
from emerge suddenly from nowhere. (Đột ngột xuất hiện từ hư không (từ đâu đó không rõ).)
-
out of emerge suddenly out of the blue. (Đột ngột xuất hiện một cách bất ngờ (như từ trên trời rơi xuống).)
Idioms
-
Truth will emerge suddenly.
Sự thật sẽ đột ngột hé lộ / Sự thật rồi sẽ sáng tỏ bất ngờ.
"Despite attempts to hide it, the truth will emerge suddenly."
(Mặc dù đã cố gắng che giấu, nhưng sự thật rồi sẽ đột ngột hé lộ.)
-
Emerge suddenly from the shadows.
Đột ngột xuất hiện từ trong bóng tối / Hé lộ bất ngờ (một bí mật, một nhân vật).
"A mysterious figure emerged suddenly from the shadows."
(Một nhân vật bí ẩn đột ngột xuất hiện từ trong bóng tối.)
-
An idea emerged suddenly.
Một ý tưởng chợt nảy ra / Một ý tưởng bất ngờ xuất hiện.
"As he walked, a brilliant idea emerged suddenly in his mind."
(Khi anh ấy đang đi bộ, một ý tưởng tuyệt vời chợt nảy ra trong đầu anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emerge suddenly
Cụm động từ + trạng từXuất hiện hoặc lộ ra một cách nhanh chóng và bất ngờ.
"The sun emerged suddenly from behind the clouds."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat emerged suddenly from under the bed. |
Con mèo đột ngột xuất hiện từ dưới gầm giường. |
| Phủ định | The truth didn't emerge suddenly; it was a slow revelation. |
Sự thật không xuất hiện đột ngột; đó là một sự tiết lộ chậm rãi. |
| Nghi vấn | Did the solution emerge suddenly during the meeting? |
Giải pháp có xuất hiện đột ngột trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerge suddenly".
