applicant experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The perception and feelings that job applicants have throughout the recruitment process of a company.
Vietnamese Meaning
Cảm nhận và trải nghiệm của ứng viên trong suốt quá trình tuyển dụng của một công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Companies are increasingly focusing on improving the applicant experience to attract top talent."
"Các công ty ngày càng tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm của ứng viên để thu hút nhân tài hàng đầu."
-
"A positive applicant experience can lead to increased brand loyalty, even from rejected candidates."
"Trải nghiệm ứng viên tích cực có thể dẫn đến sự trung thành với thương hiệu, ngay cả từ những ứng viên bị từ chối."
-
"Measuring applicant experience through surveys and feedback sessions is crucial for identifying areas for improvement."
"Việc đo lường trải nghiệm ứng viên thông qua khảo sát và các buổi phản hồi rất quan trọng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | ứng tuyển, nộp đơn |
| Noun | application | đơn xin việc, ứng dụng |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng được |
| Noun | experience | kinh nghiệm |
| Verb | experience | trải nghiệm, trải qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến toàn bộ hành trình của ứng viên, từ khi họ tìm hiểu về vị trí tuyển dụng, nộp hồ sơ, tham gia phỏng vấn, cho đến khi nhận được kết quả (được nhận hoặc bị từ chối). Trải nghiệm tích cực của ứng viên rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty và khả năng thu hút nhân tài trong tương lai. Nó khác với 'employee experience' (trải nghiệm nhân viên), tập trung vào trải nghiệm của người đã làm việc cho công ty.
Prepositions
'Applicant experience in/with [company name/process]' đề cập đến trải nghiệm của ứng viên trong một công ty hoặc quy trình cụ thể. Ví dụ: 'The applicant experience with Google is generally positive.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive applicant experience (trải nghiệm ứng tuyển tích cực)
-
negative applicant experience (trải nghiệm ứng tuyển tiêu cực)
-
seamless applicant experience (trải nghiệm ứng tuyển liền mạch)
-
poor applicant experience (trải nghiệm ứng tuyển tồi tệ)
-
improve applicant experience (cải thiện trải nghiệm ứng tuyển)
-
enhance applicant experience (nâng cao trải nghiệm ứng tuyển)
-
measure applicant experience (đo lường trải nghiệm ứng tuyển)
-
optimize applicant experience (tối ưu hóa trải nghiệm ứng tuyển)
Idioms
-
To walk a mile in someone's shoes (in the context of applicant experience)
Đặt mình vào vị trí của ứng viên để hiểu rõ trải nghiệm của họ
"To improve applicant experience, recruiters need to walk a mile in their shoes and understand the challenges they face."
(Để cải thiện trải nghiệm ứng viên, nhà tuyển dụng cần đặt mình vào vị trí của họ và hiểu những khó khăn mà họ gặp phải.)
-
The proof is in the pudding (applied to the result of a changed applicant experience)
Chất lượng thực sự được chứng minh bằng kết quả
"We redesigned the application process, and the proof is in the pudding – we're seeing a higher quality of applicants."
(Chúng tôi đã thiết kế lại quy trình ứng tuyển, và chất lượng thực sự được chứng minh bằng kết quả – chúng tôi đang nhận được những ứng viên có trình độ cao hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
applicant experience
Danh từ ghépCảm nhận và trải nghiệm của ứng viên trong suốt quá trình tuyển dụng của một công ty.
"Companies are increasingly focusing on improving the applicant experience to attract top talent."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The HR department is currently analyzing the applicant experience to identify areas for improvement. |
Bộ phận Nhân sự hiện đang phân tích trải nghiệm của ứng viên để xác định các lĩnh vực cần cải thiện. |
| Phủ định | We are not focusing on improving the applicant experience this quarter due to budget constraints. |
Chúng tôi không tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm của ứng viên trong quý này do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Are they redesigning the application process to enhance the applicant experience? |
Họ có đang thiết kế lại quy trình đăng ký để nâng cao trải nghiệm của ứng viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applicant experience".
