(Top Banner Ad)
candidate experience
B2
Danh từ ghép B2 Nhân sự, Tuyển dụng

candidate experience

UK: /ˈkændɪdət ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈkændɪdeɪt ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm của ứng viên trải nghiệm ứng tuyển cảm nhận của ứng viên về quy trình tuyển dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall perception and feelings a job applicant has about a company's hiring process, from initial application to onboarding (if hired) or rejection.

Vietnamese Meaning

Cảm nhận và trải nghiệm tổng thể của ứng viên về quy trình tuyển dụng của một công ty, từ khi nộp đơn ban đầu đến khi được nhận vào làm (nếu được tuyển dụng) hoặc bị từ chối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies are increasingly focusing on improving the candidate experience to attract top talent."

    "Các công ty ngày càng tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm ứng viên để thu hút nhân tài hàng đầu."

  • "A positive candidate experience can lead to a stronger employer brand."

    "Một trải nghiệm ứng viên tích cực có thể dẫn đến một thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ hơn."

  • "The company surveys candidates after each interview to gauge their experience."

    "Công ty khảo sát các ứng viên sau mỗi cuộc phỏng vấn để đánh giá trải nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Candidacy Sự ứng cử, tình trạng là ứng viên
Noun Experience Kinh nghiệm, trải nghiệm
Adjective Experiential Dựa trên kinh nghiệm, mang tính trải nghiệm
Verb Experience Trải qua, nếm trải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
candidatus
Latin
experientia
Old French
experience
Modern English
candidate experience

Nguồn gốc sắc trắng

Từ 'candidate' bắt nguồn từ 'candidatus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mặc áo trắng'. Ở La Mã cổ đại, những người tranh cử thường mặc áo toga trắng tinh để thể hiện sự trung thực và liêm chính. Kết hợp với 'experience' (trải nghiệm từ thực tế), cụm từ này ngày nay ám chỉ toàn bộ hành trình cảm xúc và nhận thức của một người khi ứng tuyển vào một vị trí nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'candidate experience' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử tốt với tất cả ứng viên, bất kể kết quả tuyển dụng. Một trải nghiệm tích cực có thể cải thiện hình ảnh thương hiệu nhà tuyển dụng, ngay cả khi ứng viên không được chọn. Điều này khác với 'employee experience' (trải nghiệm nhân viên), tập trung vào trải nghiệm của người đã được tuyển dụng.

Prepositions

during with in

* during: đề cập đến khoảng thời gian mà ứng viên tương tác với công ty. Ví dụ: 'improving candidate experience during the interview process.'
* with: đề cập đến tương tác hoặc giao tiếp giữa ứng viên và công ty. Ví dụ: 'candidate experience with the recruiter.'
* in: đề cập đến khía cạnh cụ thể của quá trình tuyển dụng. Ví dụ: 'candidate experience in online assessments.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + candidate experience
  • Positive positive candidate experience
    (trải nghiệm ứng viên tích cực)
  • Seamless seamless candidate experience
    (trải nghiệm ứng viên mượt mà, không gián đoạn)
  • Negative negative candidate experience
    (trải nghiệm ứng viên tiêu cực)
Verb + candidate experience
  • Enhance enhance candidate experience
    (nâng cao trải nghiệm ứng viên)
  • Optimize optimize candidate experience
    (tối ưu hóa trải nghiệm ứng viên)
  • Measure measure candidate experience
    (đo lường trải nghiệm ứng viên)

Idioms

  • Walk in the candidate's shoes

    Đặt mình vào vị trí của ứng viên

    "To improve the candidate experience, recruiters need to walk in the candidate's shoes."

    (Để cải thiện trải nghiệm ứng viên, các nhà tuyển dụng cần đặt mình vào vị trí của ứng viên.)

  • Candidate-centric approach

    Cách tiếp cận lấy ứng viên làm trung tâm

    "A candidate-centric approach is the key to a successful hiring strategy."

    (Cách tiếp cận lấy ứng viên làm trung tâm là chìa khóa cho một chiến lược tuyển dụng thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candidate experience

Danh từ ghép
Lật mặt

Cảm nhận và trải nghiệm tổng thể của ứng viên về quy trình tuyển dụng của một công ty, từ khi nộp đơn ban đầu đến khi được nhận vào làm (nếu được tuyển dụng) hoặc bị từ chối.

"Companies are increasingly focusing on improving the candidate experience to attract top talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate experience was positive, wasn't it?
Trải nghiệm của ứng viên là tích cực, đúng không?
Phủ định
The candidate's experience wasn't great, was it?
Trải nghiệm của ứng viên không tuyệt vời, có phải không?
Nghi vấn
Candidates have a good experience, don't they?
Các ứng viên có một trải nghiệm tốt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candidate experience".

Quyền lực của ứng viên trong kỷ nguyên số

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, 'candidate experience' được coi là một phần của 'Employer Branding' (Thương hiệu nhà tuyển dụng). Với sự phát triển của các nền tảng như Glassdoor hay LinkedIn, một trải nghiệm tệ có thể nhanh chóng bị lan truyền, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và khả năng thu hút nhân tài của công ty.

Văn hóa 'Ghosting' trong tuyển dụng

Ngược lại với một trải nghiệm tốt là hiện tượng 'ghosting' (im lặng hoàn toàn sau phỏng vấn). Tại Mỹ và châu Âu, việc không phản hồi kết quả cho ứng viên được coi là một điểm trừ rất lớn trong trải nghiệm ứng viên, thúc đẩy các công ty phải tự động hóa quy trình phản hồi.