application streaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of delivering applications to users by transmitting the application code, data, and resources in small packets over a network, allowing users to start using the application before the entire application is downloaded and installed locally.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp phân phối ứng dụng cho người dùng bằng cách truyền tải mã, dữ liệu và tài nguyên của ứng dụng thành các gói nhỏ qua mạng, cho phép người dùng bắt đầu sử dụng ứng dụng trước khi toàn bộ ứng dụng được tải xuống và cài đặt cục bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Application streaming reduces the installation time for large software packages."
"Phân phối ứng dụng trực tuyến giúp giảm thời gian cài đặt cho các gói phần mềm lớn."
-
"Many companies are adopting application streaming to simplify software management."
"Nhiều công ty đang áp dụng phân phối ứng dụng trực tuyến để đơn giản hóa việc quản lý phần mềm."
-
"Application streaming allows users to access software on demand, without requiring a full installation."
"Phân phối ứng dụng trực tuyến cho phép người dùng truy cập phần mềm theo yêu cầu mà không cần cài đặt đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | application | ứng dụng (phần mềm) |
| Verb | apply | áp dụng |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng |
| Verb | stream | truyền trực tuyến |
| Noun | streamer | người phát trực tuyến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Application streaming khác với việc cài đặt ứng dụng truyền thống ở chỗ nó cho phép sử dụng ứng dụng ngay lập tức hoặc gần như ngay lập tức. Nó khác với cloud gaming ở chỗ nó tập trung vào các ứng dụng năng suất hơn là trò chơi. Khác với screen sharing, nó stream dữ liệu ứng dụng chứ không stream hình ảnh màn hình.
Prepositions
‘For’ chỉ mục đích sử dụng: Application streaming for delivering software updates.
‘In’ chỉ ngữ cảnh: Application streaming in virtualized environments.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Seamless application streaming (truyền phát ứng dụng liền mạch)
-
Efficient application streaming (truyền phát ứng dụng hiệu quả)
-
Remote application streaming (truyền phát ứng dụng từ xa)
-
Use application streaming (sử dụng truyền phát ứng dụng)
-
Implement application streaming (triển khai truyền phát ứng dụng)
-
Optimize application streaming (tối ưu hóa truyền phát ứng dụng)
Idioms
-
Get up to speed with application streaming
Nắm bắt nhanh chóng công nghệ truyền phát ứng dụng
"It's important to get up to speed with application streaming to stay competitive in the market."
(Điều quan trọng là phải nắm bắt nhanh chóng công nghệ truyền phát ứng dụng để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.)
-
The future of application delivery is application streaming.
Tương lai của việc phân phối ứng dụng là truyền phát ứng dụng.
"Many experts believe that the future of application delivery is application streaming."
(Nhiều chuyên gia tin rằng tương lai của việc phân phối ứng dụng là truyền phát ứng dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
application streaming
Danh từMột phương pháp phân phối ứng dụng cho người dùng bằng cách truyền tải mã, dữ liệu và tài nguyên của ứng dụng thành các gói nhỏ qua mạng, cho phép người dùng bắt đầu sử dụng ứng dụng trước khi toàn bộ ứng dụng được tải xuống và cài đặt cục bộ.
"Application streaming reduces the installation time for large software packages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application streaming".
