(Top Banner Ad)
application streaming
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

application streaming

UK: /ˌæplɪˈkeɪʃən ˈstriːmɪŋ/ • US: /ˌæplɪˈkeɪʃən ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối ứng dụng trực tuyến truyền phát ứng dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of delivering applications to users by transmitting the application code, data, and resources in small packets over a network, allowing users to start using the application before the entire application is downloaded and installed locally.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp phân phối ứng dụng cho người dùng bằng cách truyền tải mã, dữ liệu và tài nguyên của ứng dụng thành các gói nhỏ qua mạng, cho phép người dùng bắt đầu sử dụng ứng dụng trước khi toàn bộ ứng dụng được tải xuống và cài đặt cục bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Application streaming reduces the installation time for large software packages."

    "Phân phối ứng dụng trực tuyến giúp giảm thời gian cài đặt cho các gói phần mềm lớn."

  • "Many companies are adopting application streaming to simplify software management."

    "Nhiều công ty đang áp dụng phân phối ứng dụng trực tuyến để đơn giản hóa việc quản lý phần mềm."

  • "Application streaming allows users to access software on demand, without requiring a full installation."

    "Phân phối ứng dụng trực tuyến cho phép người dùng truy cập phần mềm theo yêu cầu mà không cần cài đặt đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun application ứng dụng (phần mềm)
Verb apply áp dụng
Adjective applicable có thể áp dụng
Verb stream truyền trực tuyến
Noun streamer người phát trực tuyến

Synonyms

app streaming (phân phối ứng dụng trực tuyến)

Antonyms

local installation (cài đặt cục bộ)

Related Words

cloud computing (điện toán đám mây)virtualization (ảo hóa)software deployment (triển khai phần mềm)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare (to apply)
English
application
English
streaming
English
application streaming

Nguồn gốc của 'application'

Từ 'application' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'áp dụng' hoặc 'dán vào'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động áp dụng một cái gì đó, ví dụ như một loại thuốc. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ một yêu cầu chính thức, và cuối cùng là một chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. 'Streaming' bắt đầu được sử dụng rộng rãi với sự phát triển của Internet, chỉ việc truyền tải dữ liệu liên tục mà không cần tải xuống toàn bộ.

Usage Note

Application streaming khác với việc cài đặt ứng dụng truyền thống ở chỗ nó cho phép sử dụng ứng dụng ngay lập tức hoặc gần như ngay lập tức. Nó khác với cloud gaming ở chỗ nó tập trung vào các ứng dụng năng suất hơn là trò chơi. Khác với screen sharing, nó stream dữ liệu ứng dụng chứ không stream hình ảnh màn hình.

Prepositions

for in

‘For’ chỉ mục đích sử dụng: Application streaming for delivering software updates.
‘In’ chỉ ngữ cảnh: Application streaming in virtualized environments.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + application streaming
  • Seamless application streaming
    (truyền phát ứng dụng liền mạch)
  • Efficient application streaming
    (truyền phát ứng dụng hiệu quả)
  • Remote application streaming
    (truyền phát ứng dụng từ xa)
Verb + application streaming
  • Use application streaming
    (sử dụng truyền phát ứng dụng)
  • Implement application streaming
    (triển khai truyền phát ứng dụng)
  • Optimize application streaming
    (tối ưu hóa truyền phát ứng dụng)

Idioms

  • Get up to speed with application streaming

    Nắm bắt nhanh chóng công nghệ truyền phát ứng dụng

    "It's important to get up to speed with application streaming to stay competitive in the market."

    (Điều quan trọng là phải nắm bắt nhanh chóng công nghệ truyền phát ứng dụng để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.)

  • The future of application delivery is application streaming.

    Tương lai của việc phân phối ứng dụng là truyền phát ứng dụng.

    "Many experts believe that the future of application delivery is application streaming."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng tương lai của việc phân phối ứng dụng là truyền phát ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

application streaming

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp phân phối ứng dụng cho người dùng bằng cách truyền tải mã, dữ liệu và tài nguyên của ứng dụng thành các gói nhỏ qua mạng, cho phép người dùng bắt đầu sử dụng ứng dụng trước khi toàn bộ ứng dụng được tải xuống và cài đặt cục bộ.

"Application streaming reduces the installation time for large software packages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application streaming".

Sự phổ biến của truyền phát (Streaming)

Truyền phát không chỉ giới hạn trong ứng dụng. Các dịch vụ như Netflix và Spotify đã cách mạng hóa cách chúng ta tiêu thụ nội dung giải trí. Ý tưởng tương tự đang được áp dụng cho phần mềm, cho phép người dùng truy cập ứng dụng mà không cần cài đặt, từ đó giúp tiết kiệm dung lượng lưu trữ và tăng tính linh hoạt.