(Top Banner Ad)
apply to
B1
Động từ B1 Tổng quát

apply to

UK: /əˈplaɪ tuː/ • US: /əˈplaɪ tuː/

Nghĩa tiếng Việt

nộp đơn áp dụng cho liên quan đến dành hết tâm trí vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a formal application or request.

Vietnamese Meaning

Nộp đơn hoặc yêu cầu một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I decided to apply to Harvard University."

    "Tôi quyết định nộp đơn vào Đại học Harvard."

  • "You need to apply to the relevant authorities."

    "Bạn cần nộp đơn cho các cơ quan có thẩm quyền liên quan."

  • "The law doesn't apply to this situation."

    "Luật này không áp dụng cho tình huống này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun application Đơn xin, sự ứng dụng
Adjective applicable Có thể áp dụng được, thích hợp
Noun applicant Người nộp đơn, ứng viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
Old French
aplier
English
apply

Nguồn gốc của 'Apply'

Từ 'apply' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'áp dụng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'aplier' trước khi trở thành 'apply' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, như dán một vật lên bề mặt, nhưng dần dần mở rộng sang các nghĩa trừu tượng hơn như áp dụng quy tắc hoặc nộp đơn xin việc. Câu chuyện thú vị về cách một từ có ý nghĩa vật lý đơn giản lại phát triển thành một từ đa nghĩa như ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nộp đơn xin việc, xin học bổng, xin visa, hoặc các loại giấy tờ hành chính khác. Nhấn mạnh vào việc tuân thủ quy trình, thủ tục.

Prepositions

for to

Khi *apply for* được sử dụng, nó thường liên quan đến việc xin một vị trí hoặc cơ hội (ví dụ: 'apply for a job'). Khi *apply to* được sử dụng với nghĩa này, nó thường liên quan đến việc nộp đơn cho một tổ chức hoặc một chương trình (ví dụ: 'apply to a university').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • apply oneself to something

    chuyên tâm vào việc gì

    "He applied himself to his studies and got excellent grades."

    (Anh ấy chuyên tâm vào việc học và đạt điểm xuất sắc.)

  • apply the brakes

    kiềm chế, hãm lại

    "The government needs to apply the brakes to rising inflation."

    (Chính phủ cần phải kiềm chế lạm phát gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apply to

Động từ
Lật mặt

Nộp đơn hoặc yêu cầu một cách chính thức.

"I decided to apply to Harvard University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will apply to that university next year.
Cô ấy sẽ nộp đơn vào trường đại học đó vào năm tới.
Phủ định
They didn't apply to the job because they thought it was not applicable to them.
Họ đã không nộp đơn xin việc vì họ nghĩ rằng nó không phù hợp với họ.
Nghi vấn
Did you apply yourself to the task, or did someone help you?
Bạn tự mình thực hiện nhiệm vụ, hay có ai đó giúp bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apply to".

Văn hóa nộp đơn xin việc ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc nộp đơn xin việc thường đi kèm với một sơ yếu lý lịch (resume/CV) và thư xin việc (cover letter) nêu bật kinh nghiệm và kỹ năng phù hợp với vị trí ứng tuyển. Quá trình này thường cạnh tranh và đòi hỏi ứng viên phải thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp và ấn tượng.