appreciation of water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of gratitude or pleasure; recognition of the full worth of something.
Vietnamese Meaning
Sự đánh giá cao, sự trân trọng; sự nhận thức được giá trị đầy đủ của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The environmental group aims to foster greater appreciation of water as a precious resource."
"Nhóm môi trường đặt mục tiêu thúc đẩy sự đánh giá cao hơn về nước như một nguồn tài nguyên quý giá."
-
"An increased appreciation of water resources can lead to more responsible usage."
"Sự đánh giá cao hơn về tài nguyên nước có thể dẫn đến việc sử dụng có trách nhiệm hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Appreciate | Trân trọng, đánh giá cao |
| Adjective | Appreciative | Biết ơn, trân trọng |
| Adverb | Appreciatively | Một cách trân trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong cụm 'appreciation of water', nó thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và trân trọng giá trị của nước, không chỉ như một nguồn tài nguyên thiết yếu mà còn về những khía cạnh thẩm mỹ, văn hóa, hoặc tinh thần. Nó vượt ra ngoài việc đơn thuần biết rằng nước quan trọng, mà là cảm nhận và thừa nhận tầm quan trọng đó.
Prepositions
'Appreciation of' tập trung vào đối tượng được đánh giá cao, trong trường hợp này là 'water'. 'Appreciation for' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về lý do hoặc động cơ của sự đánh giá cao. Ví dụ: 'appreciation for its life-giving properties'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Deep appreciation of water (Sự trân trọng sâu sắc đối với nước)
-
Great appreciation of water (Sự trân trọng lớn đối với nước)
-
Growing appreciation of water (Sự trân trọng ngày càng tăng đối với nước)
-
Show appreciation of water (Thể hiện sự trân trọng đối với nước)
-
Develop an appreciation of water (Phát triển sự trân trọng đối với nước)
-
Foster an appreciation of water (Nuôi dưỡng sự trân trọng đối với nước)
Idioms
-
To gain/develop an appreciation for something
Phát triển sự trân trọng đối với điều gì đó
"After visiting the drought-stricken region, they gained an appreciation for water."
(Sau khi đến thăm vùng bị hạn hán, họ đã phát triển sự trân trọng đối với nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appreciation of water
Danh từSự đánh giá cao, sự trân trọng; sự nhận thức được giá trị đầy đủ của một điều gì đó.
"The environmental group aims to foster greater appreciation of water as a precious resource."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community will show more appreciation of water after the drought ends. |
Cộng đồng sẽ thể hiện sự trân trọng nước hơn sau khi hạn hán kết thúc. |
| Phủ định | They are not going to appreciate water until they experience a water shortage. |
Họ sẽ không trân trọng nước cho đến khi họ trải qua tình trạng thiếu nước. |
| Nghi vấn | Will future generations appreciate water resources more than we do now? |
Liệu các thế hệ tương lai có trân trọng tài nguyên nước hơn chúng ta bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciation of water".
