(Top Banner Ad)
appreciation of water
B2
Danh từ B2 Môi trường, Xã hội

appreciation of water

UK: /əˌpriːʃiˈeɪʃən/ • US: /əˌpriːʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trân trọng nước sự đánh giá cao giá trị của nước ý thức về tầm quan trọng của nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of gratitude or pleasure; recognition of the full worth of something.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá cao, sự trân trọng; sự nhận thức được giá trị đầy đủ của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental group aims to foster greater appreciation of water as a precious resource."

    "Nhóm môi trường đặt mục tiêu thúc đẩy sự đánh giá cao hơn về nước như một nguồn tài nguyên quý giá."

  • "An increased appreciation of water resources can lead to more responsible usage."

    "Sự đánh giá cao hơn về tài nguyên nước có thể dẫn đến việc sử dụng có trách nhiệm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Appreciate Trân trọng, đánh giá cao
Adjective Appreciative Biết ơn, trân trọng
Adverb Appreciatively Một cách trân trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Xã hội

Nguồn gốc của 'Appreciation'

Từ 'appreciation' xuất phát từ tiếng Latin 'appretiare', có nghĩa là 'định giá' hoặc 'ước lượng'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đánh giá giá trị tài chính của một thứ gì đó. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm việc nhận thức và trân trọng những phẩm chất tốt đẹp của một thứ gì đó, không chỉ giới hạn trong giá trị tiền bạc. Trong trường hợp 'appreciation of water', nó mang ý nghĩa trân trọng tầm quan trọng và giá trị của nước.

Usage Note

Trong cụm 'appreciation of water', nó thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và trân trọng giá trị của nước, không chỉ như một nguồn tài nguyên thiết yếu mà còn về những khía cạnh thẩm mỹ, văn hóa, hoặc tinh thần. Nó vượt ra ngoài việc đơn thuần biết rằng nước quan trọng, mà là cảm nhận và thừa nhận tầm quan trọng đó.

Prepositions

of for

'Appreciation of' tập trung vào đối tượng được đánh giá cao, trong trường hợp này là 'water'. 'Appreciation for' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về lý do hoặc động cơ của sự đánh giá cao. Ví dụ: 'appreciation for its life-giving properties'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appreciation of water
  • Deep appreciation of water
    (Sự trân trọng sâu sắc đối với nước)
  • Great appreciation of water
    (Sự trân trọng lớn đối với nước)
  • Growing appreciation of water
    (Sự trân trọng ngày càng tăng đối với nước)
Verb + appreciation of water
  • Show appreciation of water
    (Thể hiện sự trân trọng đối với nước)
  • Develop an appreciation of water
    (Phát triển sự trân trọng đối với nước)
  • Foster an appreciation of water
    (Nuôi dưỡng sự trân trọng đối với nước)

Idioms

  • To gain/develop an appreciation for something

    Phát triển sự trân trọng đối với điều gì đó

    "After visiting the drought-stricken region, they gained an appreciation for water."

    (Sau khi đến thăm vùng bị hạn hán, họ đã phát triển sự trân trọng đối với nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appreciation of water

Danh từ
Lật mặt

Sự đánh giá cao, sự trân trọng; sự nhận thức được giá trị đầy đủ của một điều gì đó.

"The environmental group aims to foster greater appreciation of water as a precious resource."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community will show more appreciation of water after the drought ends.
Cộng đồng sẽ thể hiện sự trân trọng nước hơn sau khi hạn hán kết thúc.
Phủ định
They are not going to appreciate water until they experience a water shortage.
Họ sẽ không trân trọng nước cho đến khi họ trải qua tình trạng thiếu nước.
Nghi vấn
Will future generations appreciate water resources more than we do now?
Liệu các thế hệ tương lai có trân trọng tài nguyên nước hơn chúng ta bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciation of water".

Giá trị của nước trong văn hóa phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, nước được coi là yếu tố quan trọng của sự sống và thường gắn liền với sự thanh lọc, tái sinh và thịnh vượng. Các nghi lễ tôn giáo và truyền thống thường sử dụng nước để cầu may mắn và xua đuổi tà ma. Việc trân trọng nước không chỉ là vấn đề sinh tồn mà còn là một phần của giá trị văn hóa và tinh thần.