(Top Banner Ad)
apprentice chef
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

apprentice chef

UK: /əˈprentɪs ʃef/ • US: /əˈprentɪs ʃef/

Nghĩa tiếng Việt

đầu bếp học việc người học việc làm đầu bếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apprentice chef is a person who is learning to cook in a professional kitchen under the supervision of a more experienced chef.

Vietnamese Meaning

Đầu bếp học việc là người đang học nấu ăn trong một nhà bếp chuyên nghiệp dưới sự giám sát của một đầu bếp có kinh nghiệm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apprentice chef carefully watched the head chef's technique."

    "Đầu bếp học việc cẩn thận quan sát kỹ thuật của bếp trưởng."

  • "Many restaurants offer apprentice chef positions to young people."

    "Nhiều nhà hàng cung cấp vị trí đầu bếp học việc cho những người trẻ tuổi."

  • "As an apprentice chef, he learned the basics of French cuisine."

    "Khi còn là đầu bếp học việc, anh ấy đã học những điều cơ bản về ẩm thực Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apprentice Người học việc
Verb apprentice (someone) Dạy nghề cho ai đó
Noun chef Đầu bếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apprendere
Old French
aprendre
English
apprentice
French
chef

Nguồn gốc 'Apprentice'

Từ 'apprentice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apprendere', có nghĩa là 'học hỏi'. Nó ám chỉ một người học nghề thông qua thực hành dưới sự hướng dẫn của một người thợ lành nghề. Trong quá khứ, việc học nghề là con đường phổ biến để tiếp thu kỹ năng và kiến thức, đặc biệt là trong các ngành nghề thủ công.

Nguồn gốc 'Chef'

Từ 'chef' là từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'đầu bếp trưởng'. Nó thể hiện người có trách nhiệm cao nhất trong bếp, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành công việc nấu nướng. Việc sử dụng từ 'chef' trong tiếng Anh thể hiện sự ảnh hưởng của ẩm thực Pháp đối với văn hóa ẩm thực phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người mới bắt đầu sự nghiệp đầu bếp và đang trong quá trình đào tạo. 'Apprentice' nhấn mạnh giai đoạn học hỏi và phát triển kỹ năng. Cần phân biệt với 'cook' (người nấu ăn nói chung) và 'chef' (đầu bếp chuyên nghiệp, có kinh nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apprentice chef
  • eager eager apprentice chef
    (đầu bếp học việc đầy nhiệt huyết)
  • promising promising apprentice chef
    (đầu bếp học việc đầy triển vọng)
  • young young apprentice chef
    (đầu bếp học việc trẻ tuổi)
Verb + apprentice chef
  • train train an apprentice chef
    (huấn luyện một đầu bếp học việc)
  • mentor mentor an apprentice chef
    (hướng dẫn một đầu bếp học việc)
  • hire hire an apprentice chef
    (thuê một đầu bếp học việc)

Idioms

  • Learn the ropes

    Học hỏi những điều cơ bản, làm quen với công việc

    "The apprentice chef is still learning the ropes in the kitchen."

    (Người đầu bếp học việc vẫn đang làm quen với những công việc cơ bản trong bếp.)

  • Under someone's wing

    Dưới sự bảo trợ/hướng dẫn của ai đó

    "He's been taken under the wing of the head chef."

    (Anh ấy đã được bếp trưởng nhận làm người hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apprentice chef

Danh từ
Lật mặt

Đầu bếp học việc là người đang học nấu ăn trong một nhà bếp chuyên nghiệp dưới sự giám sát của một đầu bếp có kinh nghiệm hơn.

"The apprentice chef carefully watched the head chef's technique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apprentice chef".

Hệ thống học nghề trong ẩm thực

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành ẩm thực, hệ thống học nghề đóng vai trò quan trọng. Các đầu bếp trẻ thường bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò 'apprentice chef' và dần dần tiến bộ thông qua kinh nghiệm và sự hướng dẫn của các đầu bếp có kinh nghiệm hơn. Đây là một cách tuyệt vời để học hỏi và phát triển kỹ năng một cách thực tế.

Tầm quan trọng của sự kiên nhẫn

Để trở thành một đầu bếp giỏi cần rất nhiều thời gian và sự kiên nhẫn. Một 'apprentice chef' phải sẵn sàng học hỏi, chấp nhận thử thách và không ngừng cố gắng để hoàn thiện kỹ năng của mình. Sự đam mê và kiên trì là những yếu tố then chốt để thành công trong ngành này.