apprentice chef
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apprentice chef is a person who is learning to cook in a professional kitchen under the supervision of a more experienced chef.
Vietnamese Meaning
Đầu bếp học việc là người đang học nấu ăn trong một nhà bếp chuyên nghiệp dưới sự giám sát của một đầu bếp có kinh nghiệm hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apprentice chef carefully watched the head chef's technique."
"Đầu bếp học việc cẩn thận quan sát kỹ thuật của bếp trưởng."
-
"Many restaurants offer apprentice chef positions to young people."
"Nhiều nhà hàng cung cấp vị trí đầu bếp học việc cho những người trẻ tuổi."
-
"As an apprentice chef, he learned the basics of French cuisine."
"Khi còn là đầu bếp học việc, anh ấy đã học những điều cơ bản về ẩm thực Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | apprentice | Người học việc |
| Verb | apprentice (someone) | Dạy nghề cho ai đó |
| Noun | chef | Đầu bếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người mới bắt đầu sự nghiệp đầu bếp và đang trong quá trình đào tạo. 'Apprentice' nhấn mạnh giai đoạn học hỏi và phát triển kỹ năng. Cần phân biệt với 'cook' (người nấu ăn nói chung) và 'chef' (đầu bếp chuyên nghiệp, có kinh nghiệm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
eager eager apprentice chef (đầu bếp học việc đầy nhiệt huyết)
-
promising promising apprentice chef (đầu bếp học việc đầy triển vọng)
-
young young apprentice chef (đầu bếp học việc trẻ tuổi)
-
train train an apprentice chef (huấn luyện một đầu bếp học việc)
-
mentor mentor an apprentice chef (hướng dẫn một đầu bếp học việc)
-
hire hire an apprentice chef (thuê một đầu bếp học việc)
Idioms
-
Learn the ropes
Học hỏi những điều cơ bản, làm quen với công việc
"The apprentice chef is still learning the ropes in the kitchen."
(Người đầu bếp học việc vẫn đang làm quen với những công việc cơ bản trong bếp.)
-
Under someone's wing
Dưới sự bảo trợ/hướng dẫn của ai đó
"He's been taken under the wing of the head chef."
(Anh ấy đã được bếp trưởng nhận làm người hướng dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apprentice chef
Danh từĐầu bếp học việc là người đang học nấu ăn trong một nhà bếp chuyên nghiệp dưới sự giám sát của một đầu bếp có kinh nghiệm hơn.
"The apprentice chef carefully watched the head chef's technique."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apprentice chef".
