(Top Banner Ad)
trainee chef
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

trainee chef

UK: /ˌtreɪˈniː ʃef/ • US: /ˌtreɪˈniː ʃef/

Nghĩa tiếng Việt

đầu bếp học việc người học việc bếp phụ bếp (trong giai đoạn đào tạo)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is learning to be a chef, usually through on-the-job training.

Vietnamese Meaning

Một người đang học để trở thành đầu bếp, thường là thông qua đào tạo tại chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant hired a trainee chef to assist with food preparation."

    "Nhà hàng đã thuê một đầu bếp học việc để hỗ trợ chuẩn bị thức ăn."

  • "As a trainee chef, he spent most of his time chopping vegetables."

    "Là một đầu bếp học việc, anh ấy dành phần lớn thời gian để thái rau."

  • "She started as a trainee chef and now runs her own successful restaurant."

    "Cô ấy bắt đầu là một đầu bếp học việc và bây giờ điều hành nhà hàng thành công của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trainee học viên, người được đào tạo
Verb train đào tạo, huấn luyện
Noun trainer huấn luyện viên, người đào tạo
Noun training sự đào tạo, huấn luyện
Noun chef đầu bếp trưởng
Noun cook đầu bếp
Verb cook nấu ăn
Noun kitchen nhà bếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
trainer
Middle English
trainen
Latin
caput
Old French
chef
Modern English
trainee chef

Nguồn gốc 'trainee chef'

Từ 'trainee' xuất phát từ động từ 'train' (đào tạo, huấn luyện), có gốc từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi). Hậu tố '-ee' chỉ người nhận hành động, tức 'người được đào tạo'. Từ 'chef' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'chef' (đầu, người đứng đầu), mà ban đầu có gốc từ tiếng Latin 'caput' (cái đầu). Như vậy, 'trainee chef' ghép lại có nghĩa là 'người đang được đào tạo để trở thành đầu bếp trưởng', thể hiện rõ vai trò của một người học nghề trong bếp.

Usage Note

Cụm từ 'trainee chef' chỉ rõ người này đang trong quá trình học việc và chưa phải là một đầu bếp chuyên nghiệp hoàn toàn. Khác với 'chef' là người đã có kinh nghiệm và kỹ năng đầy đủ, 'trainee chef' đang trong giai đoạn phát triển kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trainee chef
  • junior a junior trainee chef
    (một đầu bếp tập sự cấp dưới)
  • apprentice an apprentice trainee chef
    (một đầu bếp tập sự học nghề)
  • aspiring an aspiring trainee chef
    (một đầu bếp tập sự đầy tham vọng)
  • new a new trainee chef
    (một đầu bếp tập sự mới)
Verb + trainee chef
  • hire hire a trainee chef
    (thuê một đầu bếp tập sự)
  • mentor mentor a trainee chef
    (hướng dẫn, làm cố vấn cho một đầu bếp tập sự)
  • supervise supervise a trainee chef
    (giám sát một đầu bếp tập sự)
  • train train a trainee chef
    (đào tạo một đầu bếp tập sự)
Trainee chef + Noun
  • uniform a trainee chef's uniform
    (đồng phục của một đầu bếp tập sự)
  • knife a trainee chef's knife
    (dao của một đầu bếp tập sự)

Idioms

  • learning the ropes as a trainee chef

    học những điều cơ bản, cách thức vận hành công việc khi còn là đầu bếp tập sự

    "She's just started in the kitchen, learning the ropes as a trainee chef."

    (Cô ấy mới bắt đầu làm việc trong bếp, đang học hỏi những điều cơ bản với tư cách là một đầu bếp tập sự.)

  • finding their feet as a trainee chef

    tìm thấy sự ổn định, làm quen với môi trường mới khi là đầu bếp tập sự

    "It takes time for new recruits to find their feet as a trainee chef in a busy restaurant."

    (Cần có thời gian để những người mới tuyển dụng làm quen với công việc đầu bếp tập sự trong một nhà hàng bận rộn.)

  • climbing the culinary ladder as a trainee chef

    leo lên nấc thang sự nghiệp ẩm thực khi bắt đầu từ vị trí đầu bếp tập sự

    "He's determined to climb the culinary ladder, starting as a humble trainee chef."

    (Anh ấy quyết tâm thăng tiến trong sự nghiệp ẩm thực, bắt đầu từ vị trí một đầu bếp tập sự khiêm tốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trainee chef

Danh từ
Lật mặt

Một người đang học để trở thành đầu bếp, thường là thông qua đào tạo tại chỗ.

"The restaurant hired a trainee chef to assist with food preparation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a trainee chef at a famous restaurant.
Cô ấy là một đầu bếp học việc tại một nhà hàng nổi tiếng.
Phủ định
Is he not a trainee chef yet?
Anh ấy vẫn chưa phải là đầu bếp học việc sao?
Nghi vấn
Are you a trainee chef?
Bạn có phải là một đầu bếp học việc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a trainee chef at a famous restaurant.
Anh ấy là một đầu bếp tập sự tại một nhà hàng nổi tiếng.
Phủ định
She is not a trainee chef; she is a sous chef.
Cô ấy không phải là đầu bếp tập sự; cô ấy là bếp phó.
Nghi vấn
Are you a trainee chef or a cook?
Bạn là một đầu bếp tập sự hay một đầu bếp thông thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trainee chef".

Văn hóa học nghề trong ẩm thực

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Pháp và các nước châu Âu khác, việc trở thành đầu bếp chuyên nghiệp thường bắt đầu bằng chương trình học nghề (apprenticeship). Một 'trainee chef' (còn gọi là commis chef) sẽ bắt đầu từ những công việc cơ bản nhất trong bếp, học hỏi kỹ năng từ các đầu bếp cấp cao hơn. Đây là một con đường truyền thống để tích lũy kinh nghiệm và thăng tiến.

Hệ thống cấp bậc trong bếp chuyên nghiệp

Trong một nhà bếp chuyên nghiệp, có một hệ thống cấp bậc rất rõ ràng, thường được gọi là 'brigade de cuisine' (lữ đoàn bếp). 'Trainee chef' hoặc 'commis chef' là cấp bậc thấp nhất, chịu trách nhiệm cho các công việc chuẩn bị đơn giản và hỗ trợ các đầu bếp chuyên trách khác. Việc hiểu và tuân thủ hệ thống này là rất quan trọng để phát triển sự nghiệp trong ngành ẩm thực.