appropriate for children
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suitable or right for children; acceptable for children.
Vietnamese Meaning
Phù hợp, thích hợp hoặc đúng đắn cho trẻ em; chấp nhận được đối với trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie is appropriate for children over the age of 10."
"Bộ phim này phù hợp với trẻ em trên 10 tuổi."
-
"We need to ensure that all content on this website is appropriate for children."
"Chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả nội dung trên trang web này đều phù hợp với trẻ em."
-
"Is this game appropriate for children of all ages?"
"Trò chơi này có phù hợp với trẻ em ở mọi lứa tuổi không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | appropriate | thích hợp, phù hợp |
| Adverb | appropriately | một cách thích hợp, một cách phù hợp |
| Verb | appropriate | chiếm đoạt, dành riêng cho |
| Noun | appropriateness | sự thích hợp, sự phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nội dung (ví dụ: sách, phim, trò chơi), hoạt động hoặc hành vi mà không gây hại, không xúc phạm hoặc không gây khó chịu cho trẻ em. Nó nhấn mạnh tính an toàn, phù hợp với lứa tuổi và sự phát triển của trẻ. Khác với 'suitable', 'appropriate' nhấn mạnh hơn về sự phù hợp về mặt đạo đức và sự phát triển tâm lý.
Prepositions
'for' chỉ ra đối tượng mà tính 'appropriate' hướng đến, tức là trẻ em. 'Appropriate for' nghĩa là 'phù hợp cho'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly appropriate for children (hoàn toàn phù hợp với trẻ em)
-
highly highly appropriate for children (rất phù hợp với trẻ em)
-
generally generally appropriate for children (nói chung là phù hợp với trẻ em)
-
deem deem appropriate for children (cho là phù hợp với trẻ em)
-
consider consider appropriate for children (xem xét là phù hợp với trẻ em)
-
find find appropriate for children (thấy là phù hợp với trẻ em)
Idioms
-
age-appropriate
phù hợp với lứa tuổi
"This book is age-appropriate for 8-year-olds."
(Cuốn sách này phù hợp với lứa tuổi của trẻ 8 tuổi.)
-
developmentally appropriate
phù hợp với sự phát triển
"The activities are developmentally appropriate for preschoolers."
(Các hoạt động này phù hợp với sự phát triển của trẻ mẫu giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appropriate for children
Tính từ + giới từPhù hợp, thích hợp hoặc đúng đắn cho trẻ em; chấp nhận được đối với trẻ em.
"The movie is appropriate for children over the age of 10."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appropriate for children".
