(Top Banner Ad)
appropriate for children
B1
Tính từ + giới từ B1 Giáo dục, Tâm lý học trẻ em

appropriate for children

UK: /əˈprəʊ.pri.ət/ • US: /əˈproʊ.pri.ət/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp với trẻ em thích hợp cho trẻ em dành cho trẻ em thân thiện với trẻ em
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable or right for children; acceptable for children.

Vietnamese Meaning

Phù hợp, thích hợp hoặc đúng đắn cho trẻ em; chấp nhận được đối với trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie is appropriate for children over the age of 10."

    "Bộ phim này phù hợp với trẻ em trên 10 tuổi."

  • "We need to ensure that all content on this website is appropriate for children."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả nội dung trên trang web này đều phù hợp với trẻ em."

  • "Is this game appropriate for children of all ages?"

    "Trò chơi này có phù hợp với trẻ em ở mọi lứa tuổi không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective appropriate thích hợp, phù hợp
Adverb appropriately một cách thích hợp, một cách phù hợp
Verb appropriate chiếm đoạt, dành riêng cho
Noun appropriateness sự thích hợp, sự phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học trẻ em

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nội dung (ví dụ: sách, phim, trò chơi), hoạt động hoặc hành vi mà không gây hại, không xúc phạm hoặc không gây khó chịu cho trẻ em. Nó nhấn mạnh tính an toàn, phù hợp với lứa tuổi và sự phát triển của trẻ. Khác với 'suitable', 'appropriate' nhấn mạnh hơn về sự phù hợp về mặt đạo đức và sự phát triển tâm lý.

Prepositions

for

'for' chỉ ra đối tượng mà tính 'appropriate' hướng đến, tức là trẻ em. 'Appropriate for' nghĩa là 'phù hợp cho'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appropriate for children
  • perfectly perfectly appropriate for children
    (hoàn toàn phù hợp với trẻ em)
  • highly highly appropriate for children
    (rất phù hợp với trẻ em)
  • generally generally appropriate for children
    (nói chung là phù hợp với trẻ em)
Verb + appropriate for children
  • deem deem appropriate for children
    (cho là phù hợp với trẻ em)
  • consider consider appropriate for children
    (xem xét là phù hợp với trẻ em)
  • find find appropriate for children
    (thấy là phù hợp với trẻ em)

Idioms

  • age-appropriate

    phù hợp với lứa tuổi

    "This book is age-appropriate for 8-year-olds."

    (Cuốn sách này phù hợp với lứa tuổi của trẻ 8 tuổi.)

  • developmentally appropriate

    phù hợp với sự phát triển

    "The activities are developmentally appropriate for preschoolers."

    (Các hoạt động này phù hợp với sự phát triển của trẻ mẫu giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appropriate for children

Tính từ + giới từ
Lật mặt

Phù hợp, thích hợp hoặc đúng đắn cho trẻ em; chấp nhận được đối với trẻ em.

"The movie is appropriate for children over the age of 10."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appropriate for children".

Parental Guidance

Ở nhiều nước phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc bảo vệ trẻ em khỏi những nội dung không phù hợp. Cha mẹ thường đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn con cái lựa chọn sách, phim và các hình thức giải trí khác. Điều này được gọi là 'parental guidance' và được xem là một phần quan trọng của việc nuôi dạy con cái.

Rating Systems

Nhiều quốc gia sử dụng hệ thống xếp hạng cho phim, trò chơi điện tử và chương trình truyền hình để giúp cha mẹ đưa ra quyết định sáng suốt về những gì con cái họ nên xem hoặc chơi. Các hệ thống này thường dựa trên độ tuổi và nội dung, chẳng hạn như bạo lực, ngôn ngữ hoặc nội dung khiêu dâm. Ví dụ: ở Hoa Kỳ, có các xếp hạng như G (General Audiences), PG (Parental Guidance Suggested), PG-13 (Parents Strongly Cautioned) và R (Restricted).