April
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tháng tư, tháng thứ tư trong năm, sau tháng Ba và trước tháng Năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My birthday is in April."
"Sinh nhật của tôi vào tháng Tư."
-
"April is usually a rainy month."
"Tháng Tư thường là một tháng mưa."
-
"April Fool's Day is celebrated on April 1st."
"Ngày Cá tháng Tư được tổ chức vào ngày 1 tháng Tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Aprilian | Thuộc về tháng Tư |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Anh, 'April' luôn được viết hoa vì nó là tên riêng của một tháng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian, lịch, và các sự kiện diễn ra trong tháng Tư. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt so với các tháng khác, ngoại trừ các liên tưởng văn hóa và thời tiết đặc trưng.
Prepositions
'In' được dùng để chỉ thời gian trong một tháng cụ thể. Ví dụ: 'in April' nghĩa là 'vào tháng Tư'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early April (đầu tháng Tư)
-
late late April (cuối tháng Tư)
-
warm a warm April (một tháng Tư ấm áp)
-
arrive April arrives (tháng Tư đến)
-
mark mark April (đánh dấu tháng Tư)
Idioms
-
April showers bring May flowers
Sau cơn mưa trời lại sáng; khó khăn rồi sẽ qua.
"It's been a tough year, but remember April showers bring May flowers."
(Năm nay thật khó khăn, nhưng hãy nhớ rằng sau cơn mưa trời lại sáng.)
-
April fool
Người bị lừa vào ngày Cá tháng Tư
"He played a joke on me and called me an April fool."
(Anh ấy đã chơi khăm tôi và gọi tôi là kẻ ngốc tháng Tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
April
Danh từTháng tư, tháng thứ tư trong năm, sau tháng Ba và trước tháng Năm.
"My birthday is in April."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | April brings warmer weather. |
Tháng Tư mang đến thời tiết ấm áp hơn. |
| Phủ định | April does not always guarantee sunshine. |
Tháng Tư không phải lúc nào cũng đảm bảo có nắng. |
| Nghi vấn | Does April mark the start of spring for you? |
Tháng Tư có đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân đối với bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known April was going to be so busy, I would book my vacation for May instead. |
Nếu tôi biết tháng Tư bận rộn như vậy, tôi đã đặt kỳ nghỉ của mình vào tháng Năm. |
| Phủ định | If she hadn't met him in April, she wouldn't have fallen in love with him so quickly. |
Nếu cô ấy không gặp anh ấy vào tháng Tư, cô ấy đã không yêu anh ấy nhanh đến vậy. |
| Nghi vấn | If it hadn't rained all of April, would we be experiencing a drought now? |
Nếu trời không mưa cả tháng Tư, liệu chúng ta có đang trải qua hạn hán bây giờ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | April is my favorite month. |
Tháng Tư là tháng yêu thích của tôi. |
| Phủ định | It is not April yet. |
Vẫn chưa đến tháng Tư. |
| Nghi vấn | Is your birthday in April? |
Sinh nhật của bạn có vào tháng Tư không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By April, she will have been working on the project for three years. |
Đến tháng Tư, cô ấy sẽ đã làm việc trong dự án được ba năm. |
| Phủ định | By April, they won't have been living in this city for more than five years. |
Đến tháng Tư, họ sẽ không sống ở thành phố này quá năm năm. |
| Nghi vấn | Will he have been studying English for six months by April? |
Liệu đến tháng Tư anh ấy đã học tiếng Anh được sáu tháng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "April".
