(Top Banner Ad)
months of the year
A1
noun phrase A1 Thời gian, Lịch

months of the year

UK: /mʌnθs ɒv ðə jɪə/ • US: /mʌnθs əv ðə jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

các tháng trong năm mười hai tháng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The twelve named periods into which a year is divided.

Vietnamese Meaning

Mười hai khoảng thời gian được đặt tên mà một năm được chia thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning the months of the year is one of the first things children learn in school."

    "Học các tháng trong năm là một trong những điều đầu tiên trẻ em học ở trường."

  • "The months of the year are January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, and December."

    "Các tháng trong năm là tháng Một, tháng Hai, tháng Ba, tháng Tư, tháng Năm, tháng Sáu, tháng Bảy, tháng Tám, tháng Chín, tháng Mười, tháng Mười Một và tháng Mười Hai."

  • "I always look forward to the summer months of June, July, and August."

    "Tôi luôn mong chờ những tháng mùa hè là tháng Sáu, tháng Bảy và tháng Tám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monthly Hàng tháng, xảy ra mỗi tháng một lần
Adverb monthly Mỗi tháng một lần
Adjective bimonthly Hai tháng một lần
Adjective month-long Kéo dài suốt một tháng
Adjective yearly Hàng năm, xảy ra mỗi năm một lần
Adverb yearly Mỗi năm một lần
Adjective annual Hàng năm, thuộc về năm
Adverb annually Hàng năm, mỗi năm một lần
Adjective year-long Kéo dài suốt một năm
Noun New Year Năm mới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mḗh₁n̥s
Proto-Germanic
*mēnōþs
Old English
mōnaþ
Modern English
month
Proto-Indo-European
*yeh₁-
Proto-Germanic
*jērą
Old English
ġēar
Modern English
year

Nguồn gốc từ 'month' (tháng)

Từ 'month' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'mōnaþ' trong tiếng Anh cổ, liên quan chặt chẽ đến 'moon' (mặt trăng). Ban đầu, một tháng được định nghĩa dựa trên chu kỳ của mặt trăng, khoảng 29 đến 30 ngày để mặt trăng hoàn thành một chu kỳ từ trăng non đến trăng non. Vì vậy, 'tháng' và 'mặt trăng' có mối liên hệ sâu sắc về lịch sử và ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ 'year' (năm)

Từ 'year' bắt nguồn từ 'ġēar' trong tiếng Anh cổ, có liên quan đến các từ chỉ mùa màng hoặc chu kỳ hoàn chỉnh trong nhiều ngôn ngữ German khác. Nó tượng trưng cho một chu kỳ hoàn chỉnh của các mùa hoặc một vòng quay của Trái Đất quanh Mặt Trời, đánh dấu sự kết thúc và bắt đầu của các hoạt động nông nghiệp và lễ hội.

Usage Note

Đây là một cụm từ rất cơ bản, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó đề cập đến danh sách các tháng trong năm, bao gồm January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, và December. Không có sắc thái đặc biệt nào, mà chỉ đơn thuần là một cách gọi tên các tháng.

Prepositions

in during

'In' thường được dùng khi nói về một tháng cụ thể (e.g., 'I was born in July'). 'During' được dùng khi nói về một khoảng thời gian diễn ra trong một hoặc nhiều tháng (e.g., 'During the summer months...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + months of the year
  • the twelve the twelve months of the year
    (mười hai tháng trong năm)
  • the first few the first few months of the year
    (vài tháng đầu năm)
  • the last few the last few months of the year
    (vài tháng cuối năm)
  • the warmer the warmer months of the year
    (những tháng ấm áp trong năm)
Verb + months of the year
  • list list the months of the year
    (liệt kê các tháng trong năm)
  • name name the months of the year
    (nêu tên các tháng trong năm)
  • learn learn the months of the year
    (học các tháng trong năm)
Preposition + months of the year
  • during during the months of the year
    (trong suốt các tháng trong năm)
  • for for the months of the year
    (trong các tháng trong năm (chỉ khoảng thời gian))

Idioms

  • the twelve months of the year

    mười hai tháng trong năm (một cách nói đầy đủ và rõ ràng)

    "You should know the twelve months of the year by heart."

    (Bạn nên thuộc lòng mười hai tháng trong năm.)

  • all the months of the year

    tất cả các tháng trong năm (nhấn mạnh sự toàn bộ, liên tục)

    "This shop is open all the months of the year, even on holidays."

    (Cửa hàng này mở cửa tất cả các tháng trong năm, kể cả vào ngày lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

months of the year

noun phrase
Lật mặt

Mười hai khoảng thời gian được đặt tên mà một năm được chia thành.

"Learning the months of the year is one of the first things children learn in school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been planning their wedding for months before they finally set the date.
Họ đã lên kế hoạch cho đám cưới của mình trong nhiều tháng trước khi cuối cùng họ ấn định ngày.
Phủ định
She hadn't been working on that project for years before she decided to quit.
Cô ấy đã không làm việc trong dự án đó trong nhiều năm trước khi cô ấy quyết định bỏ việc.
Nghi vấn
Had he been saving money for months before he finally bought the car?
Anh ấy đã tiết kiệm tiền trong nhiều tháng trước khi cuối cùng anh ấy mua chiếc xe hơi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "months of the year".

Nguồn gốc tên gọi các tháng

Nhiều tên gọi các tháng trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin và liên quan đến các vị thần La Mã (như January từ Janus, March từ Mars), các vị hoàng đế (như July từ Julius Caesar, August từ Augustus Caesar), hoặc các số thứ tự trong lịch La Mã cổ (như September từ 'septem' - bảy, October từ 'octo' - tám, November từ 'novem' - chín, December từ 'decem' - mười).

Sự khác biệt về mùa theo bán cầu

Trong khi ở Bán cầu Bắc, các tháng như tháng 6, 7, 8 là mùa hè, thì ở Bán cầu Nam (như Úc, New Zealand), đây lại là các tháng mùa đông. Ngược lại, tháng 12, 1, 2 là mùa đông ở Bán cầu Bắc nhưng lại là mùa hè ở Bán cầu Nam. Điều này đôi khi gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh khi thảo luận về các mùa và thời tiết.