months of the year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mười hai khoảng thời gian được đặt tên mà một năm được chia thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Learning the months of the year is one of the first things children learn in school."
"Học các tháng trong năm là một trong những điều đầu tiên trẻ em học ở trường."
-
"The months of the year are January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, and December."
"Các tháng trong năm là tháng Một, tháng Hai, tháng Ba, tháng Tư, tháng Năm, tháng Sáu, tháng Bảy, tháng Tám, tháng Chín, tháng Mười, tháng Mười Một và tháng Mười Hai."
-
"I always look forward to the summer months of June, July, and August."
"Tôi luôn mong chờ những tháng mùa hè là tháng Sáu, tháng Bảy và tháng Tám."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | monthly | Hàng tháng, xảy ra mỗi tháng một lần |
| Adverb | monthly | Mỗi tháng một lần |
| Adjective | bimonthly | Hai tháng một lần |
| Adjective | month-long | Kéo dài suốt một tháng |
| Adjective | yearly | Hàng năm, xảy ra mỗi năm một lần |
| Adverb | yearly | Mỗi năm một lần |
| Adjective | annual | Hàng năm, thuộc về năm |
| Adverb | annually | Hàng năm, mỗi năm một lần |
| Adjective | year-long | Kéo dài suốt một năm |
| Noun | New Year | Năm mới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ rất cơ bản, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó đề cập đến danh sách các tháng trong năm, bao gồm January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, và December. Không có sắc thái đặc biệt nào, mà chỉ đơn thuần là một cách gọi tên các tháng.
Prepositions
'In' thường được dùng khi nói về một tháng cụ thể (e.g., 'I was born in July'). 'During' được dùng khi nói về một khoảng thời gian diễn ra trong một hoặc nhiều tháng (e.g., 'During the summer months...').
Collocations (Từ đi kèm)
-
the twelve the twelve months of the year (mười hai tháng trong năm)
-
the first few the first few months of the year (vài tháng đầu năm)
-
the last few the last few months of the year (vài tháng cuối năm)
-
the warmer the warmer months of the year (những tháng ấm áp trong năm)
-
list list the months of the year (liệt kê các tháng trong năm)
-
name name the months of the year (nêu tên các tháng trong năm)
-
learn learn the months of the year (học các tháng trong năm)
-
during during the months of the year (trong suốt các tháng trong năm)
-
for for the months of the year (trong các tháng trong năm (chỉ khoảng thời gian))
Idioms
-
the twelve months of the year
mười hai tháng trong năm (một cách nói đầy đủ và rõ ràng)
"You should know the twelve months of the year by heart."
(Bạn nên thuộc lòng mười hai tháng trong năm.)
-
all the months of the year
tất cả các tháng trong năm (nhấn mạnh sự toàn bộ, liên tục)
"This shop is open all the months of the year, even on holidays."
(Cửa hàng này mở cửa tất cả các tháng trong năm, kể cả vào ngày lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
months of the year
noun phraseMười hai khoảng thời gian được đặt tên mà một năm được chia thành.
"Learning the months of the year is one of the first things children learn in school."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been planning their wedding for months before they finally set the date. |
Họ đã lên kế hoạch cho đám cưới của mình trong nhiều tháng trước khi cuối cùng họ ấn định ngày. |
| Phủ định | She hadn't been working on that project for years before she decided to quit. |
Cô ấy đã không làm việc trong dự án đó trong nhiều năm trước khi cô ấy quyết định bỏ việc. |
| Nghi vấn | Had he been saving money for months before he finally bought the car? |
Anh ấy đã tiết kiệm tiền trong nhiều tháng trước khi cuối cùng anh ấy mua chiếc xe hơi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "months of the year".
