(Top Banner Ad)
aquarium chiller
B1
noun B1 Aquatics/Pet Keeping

aquarium chiller

UK: /əˈkweəriəm ˈtʃɪlə(r)/ • US: /əˈkwɛriəm ˈtʃɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

máy làm lạnh hồ cá thiết bị làm mát hồ cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to cool the water in an aquarium, maintaining a stable and optimal temperature for aquatic life.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để làm mát nước trong hồ cá, duy trì nhiệt độ ổn định và tối ưu cho sinh vật thủy sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aquarium chiller is crucial for keeping the water at a consistent 25 degrees Celsius."

    "Máy làm lạnh hồ cá rất quan trọng để giữ nước ở nhiệt độ ổn định 25 độ C."

  • "Investing in a good aquarium chiller can save you money in the long run by preventing disease and death among your fish."

    "Đầu tư vào một máy làm lạnh hồ cá tốt có thể giúp bạn tiết kiệm tiền về lâu dài bằng cách ngăn ngừa bệnh tật và tử vong ở cá của bạn."

  • "I had to buy an aquarium chiller because my axolotl needs cold water."

    "Tôi phải mua một máy làm lạnh hồ cá vì kỳ nhông Mexico của tôi cần nước lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquarium Hồ cá, bể cá
Verb chill Làm lạnh, ướp lạnh
Adjective chilled Đã làm lạnh, được ướp lạnh

Synonyms

water cooler (máy làm mát nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Aquatics/Pet Keeping

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua (water)
Latin
-arium (place for)
English
aquarium
English
chill
English
aquarium chiller

Nguồn gốc của 'aquarium'

Từ 'aquarium' xuất phát từ tiếng Latinh 'aqua' có nghĩa là nước. Thêm hậu tố '-arium' chỉ nơi chứa, ta có 'aquarium' là nơi chứa nước, ban đầu dùng để nghiên cứu các sinh vật sống dưới nước. Sau này, nó trở thành một thú vui và hình thức trang trí phổ biến.

Lịch sử 'chiller'

'Chiller' đơn giản chỉ là một thiết bị làm lạnh. Trong ngữ cảnh 'aquarium chiller', nó kết hợp lại để chỉ thiết bị làm lạnh dành riêng cho hồ cá, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho các sinh vật nhạy cảm với nhiệt độ.

Usage Note

Aquarium chillers are essential for maintaining the health and well-being of temperature-sensitive aquatic species, such as certain corals, fish, and invertebrates. They are used in both freshwater and saltwater aquariums, especially in warmer climates or when housing species that require cooler temperatures than the ambient environment provides. They differ from aquarium heaters, which serve the opposite purpose.

Prepositions

for in

"Chiller for aquariums": Used to specify the target of the chiller's function (cooling aquariums). "Chiller in aquariums": Used to indicate where the chiller is located or used.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquarium chiller
  • powerful powerful aquarium chiller
    (máy làm lạnh hồ cá mạnh mẽ)
  • efficient efficient aquarium chiller
    (máy làm lạnh hồ cá hiệu quả)
  • small small aquarium chiller
    (máy làm lạnh hồ cá nhỏ)
Verb + aquarium chiller
  • install install an aquarium chiller
    (lắp đặt máy làm lạnh hồ cá)
  • maintain maintain an aquarium chiller
    (bảo trì máy làm lạnh hồ cá)
  • buy buy an aquarium chiller
    (mua máy làm lạnh hồ cá)

Idioms

  • Keeping things on ice (related to chilling)

    Trì hoãn một việc gì đó.

    "Let's keep this project on ice until we get more funding."

    (Chúng ta hãy trì hoãn dự án này cho đến khi có thêm kinh phí.)

  • A chilling effect

    Một tác động làm nản lòng hoặc ngăn cản mọi người làm điều gì đó.

    "The new law had a chilling effect on free speech."

    (Luật mới đã gây ra một tác động làm nản lòng đến tự do ngôn luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquarium chiller

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để làm mát nước trong hồ cá, duy trì nhiệt độ ổn định và tối ưu cho sinh vật thủy sinh.

"The aquarium chiller is crucial for keeping the water at a consistent 25 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquarium chiller".

Importance of Temperature Control

Trong văn hóa nuôi cá cảnh, việc kiểm soát nhiệt độ hồ cá là vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với các loài cá và san hô nhạy cảm. Máy làm lạnh hồ cá (aquarium chiller) giúp duy trì môi trường sống ổn định, mô phỏng môi trường tự nhiên của chúng.

Reef Tanks

Ở phương Tây, việc nuôi các rạn san hô (reef tanks) trong nhà rất phổ biến. Các rạn san hô này đòi hỏi nhiệt độ nước cực kỳ ổn định, thường dao động trong khoảng 25-28°C. Vì vậy, máy làm lạnh hồ cá là một thiết bị thiết yếu để duy trì sự sống của san hô.