(Top Banner Ad)
aquarium pump
B1
noun B1 Pet Supplies/Aquatics

aquarium pump

UK: /əˈkweəriəm pʌmp/ • US: /əˈkweriəm pʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

máy bơm bể cá bơm bể cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to circulate water in an aquarium, providing oxygen and filtration.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để lưu thông nước trong bể cá, cung cấp oxy và lọc nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aquarium pump ensures that the water remains oxygenated for the fish."

    "Máy bơm bể cá đảm bảo rằng nước vẫn được cung cấp oxy cho cá."

  • "I need to buy a new aquarium pump because the old one is broken."

    "Tôi cần mua một máy bơm bể cá mới vì cái cũ đã hỏng."

  • "A good aquarium pump is essential for a healthy aquarium environment."

    "Một máy bơm bể cá tốt là điều cần thiết cho một môi trường bể cá khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquarium Hồ cá, bể cá
Verb pump Bơm
Noun pump Máy bơm
Adjective aquatic Thuộc về nước, sống dưới nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pet Supplies/Aquatics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aquarius
English
aquarium
English
pump
English
aquarium pump

Nguồn gốc của 'Aquarium'

Từ 'aquarium' xuất phát từ tiếng Latinh 'aquarius', nghĩa là 'liên quan đến nước'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một nơi chứa nước. Ý tưởng về việc nuôi cá và các sinh vật thủy sinh khác trong một bể kính đã phát triển dần, và từ 'aquarium' trở thành tên gọi cho những bể cá cảnh mà chúng ta biết ngày nay.

Lịch sử của 'Pump'

Từ 'pump' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, ám chỉ một thiết bị dùng để di chuyển chất lỏng hoặc khí. Trong ngữ cảnh của bể cá, máy bơm được sử dụng để lưu thông nước, cung cấp oxy và loại bỏ chất thải.

Usage Note

Aquarium pumps are crucial for maintaining a healthy environment for aquatic life. They perform multiple functions, including aerating the water, removing debris, and helping to distribute heat and nutrients. They come in various sizes and types to suit different aquarium setups.

Prepositions

for in

The preposition 'for' indicates the purpose of the pump (e.g., 'an aquarium pump for a 50-gallon tank'). The preposition 'in' specifies location (e.g., 'the pump in the aquarium').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquarium pump
  • powerful aquarium pump
    (máy bơm hồ cá mạnh mẽ)
  • small aquarium pump
    (máy bơm hồ cá nhỏ)
  • silent aquarium pump
    (máy bơm hồ cá yên tĩnh)
Verb + aquarium pump
  • install an aquarium pump
    (lắp đặt một máy bơm hồ cá)
  • replace the aquarium pump
    (thay thế máy bơm hồ cá)
  • clean the aquarium pump
    (vệ sinh máy bơm hồ cá)

Idioms

  • Keep the aquarium pump running smoothly.

    Đảm bảo mọi thứ hoạt động trơn tru, không gặp trục trặc. (Tương tự như việc giữ cho máy bơm bể cá hoạt động tốt để duy trì sự sống)

    "To keep the project on schedule, we need to keep the aquarium pump running smoothly."

    (Để dự án đúng tiến độ, chúng ta cần đảm bảo mọi thứ hoạt động trơn tru.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquarium pump

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để lưu thông nước trong bể cá, cung cấp oxy và lọc nước.

"The aquarium pump ensures that the water remains oxygenated for the fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquarium pump".

Sở thích nuôi cá cảnh

Việc nuôi cá cảnh là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới. Một máy bơm bể cá là một thiết bị thiết yếu để duy trì một môi trường sống lành mạnh cho cá và các sinh vật thủy sinh khác. Điều này phản ánh mong muốn của con người trong việc tạo ra và duy trì một hệ sinh thái nhỏ trong nhà.