(Top Banner Ad)
halfheartedly
B2
Trạng từ B2 Hành vi, Thái độ

halfheartedly

UK: /ˌhɑːfˈhɑːtɪdli/ • US: /ˌhæfˈhɑːrtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

hời hợt thiếu nhiệt tình miễn cưỡng không hết lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without enthusiasm or energy.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu nhiệt tình, không có hứng thú hoặc năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He halfheartedly apologized for his mistake."

    "Anh ta xin lỗi một cách hời hợt về lỗi của mình."

  • "She halfheartedly agreed to go to the party."

    "Cô ấy đồng ý đi dự tiệc một cách miễn cưỡng."

  • "The team played halfheartedly and lost the game."

    "Đội chơi một cách hời hợt và thua trận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun half-heartedness sự thiếu nhiệt tình, sự nửa vời
Adjective half-hearted nửa vời, thiếu nhiệt tình, miễn cưỡng
Adverb halfheartedly một cách nửa vời, thiếu nhiệt tình, miễn cưỡng
Adjective (Antonym) wholehearted toàn tâm toàn ý, hết lòng
Adverb (Antonym) wholeheartedly một cách toàn tâm toàn ý, hết lòng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Hành vi, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healf (half), heorte (heart)
Late 16th Century
half-hearted (formed as adjective)
Early 17th Century
halfheartedly (formed as adverb)

Nguồn gốc của sự 'nửa vời'

Từ 'halfheartedly' được ghép từ hai thành phần chính: 'half' (một nửa) và 'hearted' (có trái tim, mang ý nghĩa nhiệt tình, hết lòng). Ban đầu, tính từ 'half-hearted' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 để mô tả một hành động hoặc cảm xúc không trọn vẹn, không dứt khoát. Sau đó, việc thêm hậu tố '-ly' đã biến nó thành trạng từ 'halfheartedly' vào đầu thế kỷ 17, diễn tả cách thức làm việc gì đó một cách miễn cưỡng, không toàn tâm toàn ý. Nó gợi lên hình ảnh một trái tim chỉ dành một nửa sự nhiệt huyết cho công việc.

Usage Note

Từ 'halfheartedly' diễn tả hành động được thực hiện một cách miễn cưỡng, không có sự tận tâm hay cố gắng hết mình. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu cam kết hoặc sự hời hợt trong hành động. So với các từ như 'reluctantly' (miễn cưỡng), 'apathetically' (thờ ơ), 'halfheartedly' nhấn mạnh vào sự thiếu nhiệt huyết hơn là sự phản đối hay thờ ơ hoàn toàn. 'Reluctantly' thể hiện sự không muốn làm gì đó, trong khi 'apathetically' thể hiện sự thiếu quan tâm. 'Halfheartedly' nằm giữa hai thái cực này, cho thấy người làm có làm nhưng không hết lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + halfheartedly
  • do do something halfheartedly
    (làm gì đó một cách nửa vời, thiếu nhiệt tình)
  • attempt attempt something halfheartedly
    (cố gắng làm gì đó một cách miễn cưỡng)
  • work work halfheartedly
    (làm việc thiếu nhiệt tình, không hết sức)
  • respond respond halfheartedly
    (phản ứng một cách miễn cưỡng/hời hợt)
  • participate participate halfheartedly
    (tham gia một cách thiếu nhiệt tình)
  • agree agree halfheartedly
    (đồng ý một cách miễn cưỡng)
  • smile smile halfheartedly
    (cười gượng gạo, cười một cách miễn cưỡng)

Idioms

  • do something halfheartedly

    Làm việc gì đó một cách thiếu nhiệt tình, không hết lòng, qua loa.

    "She only cleaned her room halfheartedly, so it was still quite messy."

    (Cô ấy chỉ dọn phòng một cách qua loa, nên căn phòng vẫn khá bừa bộn.)

  • approach a task halfheartedly

    Tiếp cận một nhiệm vụ với thái độ hời hợt, không có quyết tâm cao.

    "If you approach your studies halfheartedly, you won't achieve good results."

    (Nếu bạn học hành nửa vời, bạn sẽ không đạt được kết quả tốt.)

  • give up halfheartedly

    Từ bỏ một cách dễ dàng hoặc không quyết tâm, chưa cố gắng hết sức mình.

    "He started the project enthusiastically but gave up halfheartedly after facing the first challenge."

    (Anh ấy bắt đầu dự án đầy nhiệt huyết nhưng lại từ bỏ một cách dễ dàng sau khi đối mặt với thử thách đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halfheartedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu nhiệt tình, không có hứng thú hoặc năng lượng.

"He halfheartedly apologized for his mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, he halfheartedly agreed to help, but I doubt he'll actually do anything.
Chà, anh ta miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ, nhưng tôi nghi ngờ anh ta sẽ thực sự làm bất cứ điều gì.
Phủ định
Alas, she didn't halfheartedly reject the proposal; she refused it outright.
Than ôi, cô ấy không hề miễn cưỡng từ chối lời đề nghị; cô ấy từ chối thẳng thừng.
Nghi vấn
Hey, did he halfheartedly offer an apology, or was it genuine?
Này, anh ta có miễn cưỡng xin lỗi không, hay là thật lòng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had halfheartedly agreed to the plan because she didn't want to disappoint them.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã miễn cưỡng đồng ý với kế hoạch vì cô ấy không muốn làm họ thất vọng.
Phủ định
He told me that he did not halfheartedly complete the project; he put in a lot of effort.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không hoàn thành dự án một cách nửa vời; anh ấy đã nỗ lực rất nhiều.
Nghi vấn
She asked if I had halfheartedly apologized to him, or if I really meant it.
Cô ấy hỏi liệu tôi có xin lỗi anh ta một cách miễn cưỡng hay tôi thực sự có ý đó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halfheartedly".

Văn hóa coi trọng sự cam kết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong công việc và các mối quan hệ, việc thể hiện sự nhiệt tình và cam kết hết lòng ('wholeheartedly') được đánh giá cao. Ngược lại, hành động 'halfheartedly' (làm việc nửa vời, thiếu nhiệt tình) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp, thiếu tôn trọng hoặc không có trách nhiệm, và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín cá nhân và kết quả công việc. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự cống hiến và nỗ lực toàn diện.

Ý nghĩa trong thể thao và học tập

Khái niệm 'halfheartedly' cũng rất rõ ràng trong lĩnh vực thể thao và học tập. Một vận động viên luyện tập 'halfheartedly' sẽ khó đạt thành tích cao, vì họ không dồn hết tâm sức vào việc rèn luyện. Tương tự, một học sinh học bài 'halfheartedly' sẽ không nắm vững kiến thức. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nỗ lực toàn diện, tinh thần không bỏ cuộc và sự kiên trì để đạt được mục tiêu trong bất kỳ lĩnh vực nào.