are you well?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sức khỏe tốt; không bị bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hope you are well."
"Tôi hy vọng bạn khỏe."
-
""Are you well?" the doctor asked the patient."
""Bạn có khỏe không?" bác sĩ hỏi bệnh nhân."
-
"I hope you are well and enjoying your vacation."
"Tôi hy vọng bạn khỏe và tận hưởng kỳ nghỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong câu hỏi "Are you well?", "well" được dùng như một tính từ để hỏi về tình trạng sức khỏe của người khác. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với "Are you okay?" hoặc "Are you alright?". Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể được hiểu là "Are you doing well?" (Bạn có ổn không?)"Well" cũng có thể là trạng từ, mang nghĩa "tốt", "giỏi" (ví dụ: He sings well). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
are you well?
tính từCó sức khỏe tốt; không bị bệnh.
"I hope you are well."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are you well?".
