(Top Banner Ad)
argumentativeness
C1
Noun C1 Tâm lý học, Giao tiếp

argumentativeness

UK: /ˌɑːɡjumənˈteɪtɪvnəs/ • US: /ˌɑːrɡjumənˈteɪtɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính hay tranh cãi tính thích tranh luận xu hướng thích tranh cãi sự hiếu chiến bằng lời nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being argumentative; a tendency to argue.

Vietnamese Meaning

Tính hay tranh cãi; xu hướng thích tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argumentativeness often leads to conflicts with his colleagues."

    "Tính hay tranh cãi của anh ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp."

  • "The constant argumentativeness in the office made it a stressful environment."

    "Sự tranh cãi liên tục trong văn phòng khiến môi trường làm việc trở nên căng thẳng."

  • "Her argumentativeness was a challenge to manage during team meetings."

    "Tính hay tranh cãi của cô ấy là một thách thức để quản lý trong các cuộc họp nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun argument sự tranh luận, lý lẽ
Adjective argumentative hay tranh luận, thích lý lẽ
Verb argue tranh luận, cãi nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
argument
Suffix
-ative
Suffix
-ness

Nguồn gốc của 'Argumentativeness'

Từ 'argumentativeness' được hình thành từ gốc 'argument' (lý lẽ, tranh luận) và các hậu tố '-ative' (có xu hướng) và '-ness' (tính chất). Vì vậy, 'argumentativeness' chỉ tính chất thích tranh luận, thích đưa ra lý lẽ.

Usage Note

Tính từ 'argumentative' mô tả một người có xu hướng tranh cãi thường xuyên hoặc sẵn sàng. Danh từ 'argumentativeness' thể hiện mức độ hoặc xu hướng đó. Không nên nhầm lẫn với 'reasoning' (khả năng lập luận logic) hoặc 'debate' (cuộc tranh luận chính thức), vì 'argumentativeness' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về việc thích gây tranh cãi.

Prepositions

about in on

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà sự tranh cãi hướng đến. Ví dụ: 'His argumentativeness about politics is exhausting' (Việc anh ta hay tranh cãi về chính trị thật mệt mỏi); 'There is a lot of argumentativeness in that family' (Trong gia đình đó có rất nhiều sự tranh cãi); 'The level of argumentativeness on this topic is very high'(Mức độ tranh cãi về chủ đề này rất cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + argumentativeness
  • petty petty argumentativeness
    (tính hay tranh cãi vặt)
  • sheer sheer argumentativeness
    (tính thích tranh cãi thuần túy)
  • pure pure argumentativeness
    (tính thích tranh cãi thuần túy)
Verb + argumentativeness
  • display display argumentativeness
    (thể hiện tính thích tranh cãi)
  • provoke provoke argumentativeness
    (kích động tính thích tranh cãi)
  • trigger trigger argumentativeness
    (kích hoạt tính thích tranh cãi)

Idioms

  • not worth arguing about

    không đáng tranh cãi

    "The details are not worth arguing about."

    (Những chi tiết đó không đáng tranh cãi.)

  • argumentative by nature

    bản chất thích tranh luận

    "He is argumentative by nature, always looking for a debate."

    (Anh ta bản chất thích tranh luận, luôn tìm kiếm một cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argumentativeness

Noun
Lật mặt

Tính hay tranh cãi; xu hướng thích tranh luận.

"His argumentativeness often leads to conflicts with his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be argumentative if you disagree with him.
Anh ấy sẽ trở nên hay tranh cãi nếu bạn không đồng ý với anh ấy.
Phủ định
I am not going to tolerate his argumentativeness anymore.
Tôi sẽ không chịu đựng tính hay tranh cãi của anh ta nữa.
Nghi vấn
Will she be argumentative about the new rules?
Liệu cô ấy có tranh cãi về những quy tắc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argumentativeness".

Tranh luận trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, tranh luận được coi là một cách để khám phá các ý tưởng khác nhau và đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải phân biệt giữa tranh luận mang tính xây dựng và tranh cãi đơn thuần.

Sự khác biệt văn hóa về tính thích tranh luận

Mức độ chấp nhận của tính thích tranh luận có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong một số nền văn hóa, việc thể hiện sự bất đồng trực tiếp có thể bị coi là bất lịch sự, trong khi ở những nền văn hóa khác, nó có thể được coi là dấu hiệu của sự tham gia và quan tâm.