communication style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular way of interacting and exchanging information with others, characterized by specific verbal and nonverbal cues.
Vietnamese Meaning
Một cách thức cụ thể để tương tác và trao đổi thông tin với người khác, được đặc trưng bởi các dấu hiệu bằng lời và không bằng lời cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her communication style is very direct and assertive."
"Phong cách giao tiếp của cô ấy rất trực tiếp và quả quyết."
-
"Understanding different communication styles can improve relationships."
"Hiểu các phong cách giao tiếp khác nhau có thể cải thiện các mối quan hệ."
-
"Cultural differences often lead to misunderstandings in communication style."
"Sự khác biệt văn hóa thường dẫn đến hiểu lầm trong phong cách giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
| Adjective | communicative | cởi mở, thích trò chuyện |
| Noun | communicator | người giao tiếp, người truyền tin |
| Adjective | stylistic | thuộc về phong cách nghệ thuật/ngôn ngữ |
| Verb | stylize | cách điệu hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả cách một cá nhân hoặc một nhóm người có xu hướng giao tiếp. Nó bao gồm các yếu tố như giọng điệu, ngôn ngữ cơ thể, cách tổ chức thông tin và mức độ trực tiếp hoặc gián tiếp. Các phong cách giao tiếp có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa và các cá nhân.
Prepositions
‘In’ được sử dụng khi mô tả ngữ cảnh mà một phong cách giao tiếp được sử dụng (ví dụ: ‘in business communication’). ‘Of’ được sử dụng để chỉ đặc điểm của phong cách (ví dụ: ‘a style of communication’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Assertive assertive communication style (phong cách giao tiếp quyết đoán)
-
Direct direct communication style (phong cách giao tiếp thẳng thắn)
-
Effective effective communication style (phong cách giao tiếp hiệu quả)
-
Passive-aggressive passive-aggressive communication style (phong cách giao tiếp thụ động - hung hăng)
-
Adapt adapt your communication style (thích nghi/thay đổi phong cách giao tiếp)
-
Develop develop a communication style (xây dựng một phong cách giao tiếp)
-
Assess assess someone's communication style (đánh giá phong cách giao tiếp của ai đó)
Idioms
-
A clash of communication styles
Sự xung đột về cách thức giao tiếp
"Their constant arguing was caused by a clash of communication styles."
(Việc họ tranh cãi liên tục là do sự xung đột về phong cách giao tiếp.)
-
Mirror someone's communication style
Bắt chước/phản chiếu phong cách giao tiếp của đối phương để tạo sự gần gũi
"Salespeople often try to mirror the customer's communication style to build rapport."
(Nhân viên bán hàng thường cố gắng bắt chước phong cách giao tiếp của khách hàng để xây dựng mối quan hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communication style
NounMột cách thức cụ thể để tương tác và trao đổi thông tin với người khác, được đặc trưng bởi các dấu hiệu bằng lời và không bằng lời cụ thể.
"Her communication style is very direct and assertive."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His communication style is direct and assertive. |
Phong cách giao tiếp của anh ấy rất trực tiếp và quyết đoán. |
| Phủ định | She doesn't have a clear communication style; it varies depending on the situation. |
Cô ấy không có một phong cách giao tiếp rõ ràng; nó thay đổi tùy thuộc vào tình huống. |
| Nghi vấn | What communication style do you find most effective in a team environment? |
Bạn thấy phong cách giao tiếp nào hiệu quả nhất trong môi trường làm việc nhóm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication style".
