(Top Banner Ad)
disputatiousness
C2
noun C2 Tâm lý học, Hành vi học

disputatiousness

UK: /dɪˌspjuːˈteɪʃəsnəs/ • US: /dɪˌspjuːˈteɪʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính hay tranh cãi tính thích tranh luận tính hay lý sự tính hiếu chiến trong tranh luận
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being argumentative; a tendency to argue or dispute.

Vietnamese Meaning

Tính hay tranh cãi, xu hướng thích tranh luận hoặc cãi cọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His disputatiousness made it difficult to reach an agreement."

    "Tính hay tranh cãi của anh ta khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn."

  • "The committee was plagued by the chairman's disputatiousness."

    "Ủy ban bị cản trở bởi tính hay tranh cãi của chủ tịch."

  • "Her disputatiousness often led to heated debates."

    "Tính hay tranh cãi của cô ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispute
Noun dispute
Adjective disputable
Noun disputant
Adjective disputatious
Adjective indisputable

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peu-
Latin
putare
Latin
disputare
Old French
desputer
English
dispute
English
disputatious
English
disputatiousness

Nguồn gốc của sự Tranh Luận

Từ 'disputatiousness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụm từ 'disputare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tranh luận', 'cãi vã', hoặc 'thảo luận'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'riêng biệt', 'khác nhau') và 'putare' (nghĩa là 'nghĩ', 'xem xét', 'cắt tỉa'). Như vậy, 'disputare' ban đầu mang ý nghĩa 'xem xét các ý kiến khác nhau', dẫn đến ý nghĩa 'tranh luận'. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, phát triển thành 'dispute', rồi 'disputatious' (tính từ) và cuối cùng là 'disputatiousness' (danh từ), diễn tả khuynh hướng hay cãi vã.

Usage Note

Từ này miêu tả một đặc điểm tính cách dai dẳng của một người, thể hiện qua việc người đó thường xuyên tìm kiếm hoặc khơi mào tranh luận, đôi khi không vì mục đích xây dựng mà chỉ để khẳng định bản thân hoặc gây khó dễ cho người khác. Khác với 'argumentativeness' (tính lý luận, thích tranh luận) vốn có thể mang ý nghĩa tích cực là thích thảo luận và bảo vệ quan điểm, 'disputatiousness' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hiếu chiến trong lời nói và hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disputatiousness
  • marked marked disputatiousness
    (tính hay tranh cãi rõ rệt)
  • inherent inherent disputatiousness
    (tính hay tranh cãi bẩm sinh)
  • unwanted unwanted disputatiousness
    (tính hay tranh cãi không mong muốn)
Noun + of + disputatiousness
  • a spirit of a spirit of disputatiousness
    (tinh thần hay tranh cãi)
  • a tendency towards a tendency towards disputatiousness
    (xu hướng hay tranh cãi)
  • a display of a display of disputatiousness
    (sự thể hiện tính hay tranh cãi)
Verb + disputatiousness
  • show show disputatiousness
    (thể hiện tính hay tranh cãi)
  • reflect reflect disputatiousness
    (phản ánh tính hay tranh cãi)
  • foster foster disputatiousness
    (nuôi dưỡng tính hay tranh cãi)

Idioms

  • a streak of disputatiousness

    một nét tính cách hay cãi vã, một đặc tính thích tranh luận

    "Despite his calm demeanor, he had a streak of disputatiousness when it came to politics."

    (Mặc dù thái độ điềm tĩnh, anh ấy có một nét tính cách hay cãi vã khi nói đến chính trị.)

  • prone to disputatiousness

    dễ có khuynh hướng tranh cãi, hay thích cãi vã

    "The committee members were prone to disputatiousness, often delaying decisions."

    (Các thành viên ủy ban dễ có khuynh hướng tranh cãi, thường xuyên làm trì hoãn các quyết định.)

  • a spirit of disputatiousness

    tinh thần hay tranh cãi, thái độ thích đối đầu

    "His constant questioning revealed a spirit of disputatiousness that challenged every proposal."

    (Sự chất vấn không ngừng của anh ấy bộc lộ một tinh thần hay tranh cãi, thách thức mọi đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disputatiousness

noun
Lật mặt

Tính hay tranh cãi, xu hướng thích tranh luận hoặc cãi cọ.

"His disputatiousness made it difficult to reach an agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His disputatiousness often leads to unnecessary arguments.
Tính hay tranh cãi của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh cãi không cần thiết.
Phủ định
Her colleagues are not always prepared for her disputatious nature.
Các đồng nghiệp của cô ấy không phải lúc nào cũng chuẩn bị sẵn sàng cho bản chất thích tranh cãi của cô ấy.
Nghi vấn
Is their disputatiousness hindering progress on the project?
Tính hay tranh cãi của họ có đang cản trở tiến độ của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disputatiousness".

Debate và Tư duy Phản biện trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và pháp lý, tranh luận (debate) và tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá cao. Tính 'disputatiousness' - tức là khuynh hướng hay tranh luận, cãi vã - có thể được nhìn nhận tích cực nếu nó góp phần làm sáng tỏ vấn đề, thách thức những ý kiến cũ kỹ và thúc đẩy sự thật. Tuy nhiên, nếu sự tranh cãi chỉ nhằm mục đích thắng thế hay phá hoại, nó thường bị coi là tiêu cực và thiếu tính xây dựng.

Sự Cân Bằng giữa Khẳng định và Hiếu chiến

Trong giao tiếp xã hội, ranh giới giữa việc thể hiện quan điểm một cách tự tin (assertiveness) và việc quá hiếu chiến, thích gây gổ (disputatiousness) là rất mong manh. Trong khi khẳng định bản thân là một kỹ năng giao tiếp quan trọng, giúp bảo vệ quyền lợi và ý kiến cá nhân, thì việc liên tục tranh cãi và không chịu lắng nghe có thể dẫn đến mâu thuẫn, làm hỏng các mối quan hệ và tạo ra không khí căng thẳng. Việc hiểu và tìm kiếm sự cân bằng này là một phần quan trọng của văn hóa giao tiếp hiệu quả.