contentiousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being contentious; the tendency to argue or disagree.
Vietnamese Meaning
Tính hay tranh cãi, tính gây tranh luận; xu hướng tranh cãi hoặc bất đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contentiousness of the debate made it difficult to reach a consensus."
"Tính chất gây tranh cãi của cuộc tranh luận khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn."
-
"The project was delayed due to the contentiousness between the team members."
"Dự án bị trì hoãn do sự bất hòa giữa các thành viên trong nhóm."
-
"The contentiousness of the issue made it difficult to find a solution that everyone could agree on."
"Tính chất gây tranh cãi của vấn đề khiến việc tìm ra một giải pháp mà mọi người đều có thể đồng ý trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | contentious | Hay cãi vã; gây tranh cãi; gây xung đột |
| Verb | contend | Tranh luận; đấu tranh để giành lấy; cho rằng (một quan điểm) |
| Adverb | contentiously | Một cách hay gây gổ, tranh chấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contentiousness' thường được dùng để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một tình huống có khả năng gây ra tranh cãi. Nó nhấn mạnh vào khuynh hướng gây hấn, bất đồng, hoặc sự không đồng thuận.
Prepositions
Khi đi với 'about' hoặc 'over', nó thường chỉ ra chủ đề hoặc vấn đề gây ra sự tranh cãi. Ví dụ: 'the contentiousness about the new policy' (sự tranh cãi về chính sách mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unnecessary unnecessary contentiousness (sự gây gổ không cần thiết)
-
inherent inherent contentiousness (tính thích gây gổ vốn có/bản chất)
-
political political contentiousness (tính hiếu chiến trong chính trị/sự tranh chấp chính trị)
-
reduce reduce contentiousness (giảm bớt sự gây gổ/căng thẳng)
-
fuel fuel contentiousness (tiếp thêm dầu vào lửa/khuấy động sự tranh chấp)
-
display display contentiousness (thể hiện tính cách hay cãi vã)
Idioms
-
A spirit of contentiousness
Tinh thần thích gây gổ, tính cách hay tranh chấp
"The meeting was ruined by a spirit of contentiousness that permeated the room."
(Cuộc họp bị phá hỏng bởi tinh thần thích gây gổ lan tỏa khắp căn phòng.)
-
Breed contentiousness
Nuôi dưỡng/Gây ra sự tranh chấp
"Such vague regulations can often breed contentiousness among departments."
(Các quy định mơ hồ như vậy thường có thể gây ra sự tranh chấp giữa các phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contentiousness
NounTính hay tranh cãi, tính gây tranh luận; xu hướng tranh cãi hoặc bất đồng.
"The contentiousness of the debate made it difficult to reach a consensus."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting was becoming contentious as they were discussing the budget cuts. |
Cuộc họp đang trở nên tranh cãi khi họ thảo luận về việc cắt giảm ngân sách. |
| Phủ định | She wasn't being contentious, she was simply stating her opinion. |
Cô ấy không hề gây tranh cãi, cô ấy chỉ đơn thuần là bày tỏ ý kiến của mình. |
| Nghi vấn | Were they being contentious during the negotiation process? |
Có phải họ đã gây tranh cãi trong quá trình đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contentiousness".
