art film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film intended to be a serious artistic work rather than primarily to entertain.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim được tạo ra với mục đích là một tác phẩm nghệ thuật nghiêm túc, hơn là chủ yếu để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cinema was showing an art film about the futility of war."
"Rạp chiếu phim đang chiếu một bộ phim nghệ thuật về sự vô nghĩa của chiến tranh."
-
"Many art films are low budget."
"Nhiều phim nghệ thuật có kinh phí thấp."
-
"Art films often explore unconventional themes."
"Phim nghệ thuật thường khám phá các chủ đề khác thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Art films thường tập trung vào giá trị nghệ thuật và biểu đạt, thử nghiệm về mặt hình ảnh và kể chuyện, cũng như khám phá các chủ đề phức tạp. Chúng thường nhắm đến một đối tượng khán giả nhỏ hơn so với phim thương mại. So với các phim blockbuster chú trọng hiệu ứng và tính giải trí, art film nhấn mạnh vào thông điệp nghệ thuật và tính độc đáo trong cách thể hiện. Chúng thường được chiếu tại các rạp chiếu phim độc lập hoặc các liên hoan phim.
Prepositions
''about'' thường được sử dụng để nói về nội dung hoặc chủ đề của bộ phim (an art film about social injustice). ''in'' thường được sử dụng để nói về những yếu tố nghệ thuật có trong phim (an art film in black and white).
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent art film (phim nghệ thuật độc lập)
-
foreign foreign art film (phim nghệ thuật nước ngoài)
-
classic classic art film (phim nghệ thuật kinh điển)
-
watch watch an art film (xem một bộ phim nghệ thuật)
-
discuss discuss an art film (thảo luận về một bộ phim nghệ thuật)
-
appreciate appreciate an art film (trân trọng một bộ phim nghệ thuật)
Idioms
-
It's not exactly box office.
Không hẳn là một bộ phim thành công về mặt thương mại.
"That art film is brilliant, but it's not exactly box office."
(Bộ phim nghệ thuật đó rất hay, nhưng nó không hẳn là một bộ phim thành công về mặt thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art film
nounMột bộ phim được tạo ra với mục đích là một tác phẩm nghệ thuật nghiêm túc, hơn là chủ yếu để giải trí.
"The cinema was showing an art film about the futility of war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art film".
