(Top Banner Ad)
art film
B2
noun B2 Điện ảnh, Nghệ thuật

art film

UK: /ˈɑːt fɪlm/ • US: /ˈɑːrt fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim nghệ thuật điện ảnh nghệ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film intended to be a serious artistic work rather than primarily to entertain.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim được tạo ra với mục đích là một tác phẩm nghệ thuật nghiêm túc, hơn là chủ yếu để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cinema was showing an art film about the futility of war."

    "Rạp chiếu phim đang chiếu một bộ phim nghệ thuật về sự vô nghĩa của chiến tranh."

  • "Many art films are low budget."

    "Nhiều phim nghệ thuật có kinh phí thấp."

  • "Art films often explore unconventional themes."

    "Phim nghệ thuật thường khám phá các chủ đề khác thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Adjective artistic mang tính nghệ thuật
Noun film phim ảnh
Noun filmmaker nhà làm phim

Synonyms

independent film (phim độc lập)arthouse film (phim nghệ thuật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
art film

Nguồn gốc của 'art film'

Thuật ngữ 'art film' bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để phân biệt những bộ phim có tính nghệ thuật cao, thường do các nhà làm phim độc lập sản xuất, với các bộ phim thương mại thông thường. Các 'art film' thường tập trung vào các chủ đề sâu sắc, thể nghiệm và có phong cách quay phim độc đáo.

Usage Note

Art films thường tập trung vào giá trị nghệ thuật và biểu đạt, thử nghiệm về mặt hình ảnh và kể chuyện, cũng như khám phá các chủ đề phức tạp. Chúng thường nhắm đến một đối tượng khán giả nhỏ hơn so với phim thương mại. So với các phim blockbuster chú trọng hiệu ứng và tính giải trí, art film nhấn mạnh vào thông điệp nghệ thuật và tính độc đáo trong cách thể hiện. Chúng thường được chiếu tại các rạp chiếu phim độc lập hoặc các liên hoan phim.

Prepositions

about in

''about'' thường được sử dụng để nói về nội dung hoặc chủ đề của bộ phim (an art film about social injustice). ''in'' thường được sử dụng để nói về những yếu tố nghệ thuật có trong phim (an art film in black and white).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art film
  • independent independent art film
    (phim nghệ thuật độc lập)
  • foreign foreign art film
    (phim nghệ thuật nước ngoài)
  • classic classic art film
    (phim nghệ thuật kinh điển)
Verb + art film
  • watch watch an art film
    (xem một bộ phim nghệ thuật)
  • discuss discuss an art film
    (thảo luận về một bộ phim nghệ thuật)
  • appreciate appreciate an art film
    (trân trọng một bộ phim nghệ thuật)

Idioms

  • It's not exactly box office.

    Không hẳn là một bộ phim thành công về mặt thương mại.

    "That art film is brilliant, but it's not exactly box office."

    (Bộ phim nghệ thuật đó rất hay, nhưng nó không hẳn là một bộ phim thành công về mặt thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art film

noun
Lật mặt

Một bộ phim được tạo ra với mục đích là một tác phẩm nghệ thuật nghiêm túc, hơn là chủ yếu để giải trí.

"The cinema was showing an art film about the futility of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art film".

Liên hoan phim nghệ thuật

Các liên hoan phim như Cannes, Venice và Sundance thường là nơi giới thiệu và tôn vinh các 'art film'. Đây là cơ hội để các nhà làm phim độc lập thể hiện tài năng và tiếp cận khán giả quốc tế.