(Top Banner Ad)
commercial film
B1
noun B1 Điện ảnh, Kinh tế

commercial film

UK: /kəˈmɜːʃl fɪlm/ • US: /kəˈmɜːrʃl fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim thương mại phim giải trí phim ăn khách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film made primarily for financial profit, typically employing popular actors and conventional storytelling techniques.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim được sản xuất chủ yếu vì mục đích lợi nhuận tài chính, thường sử dụng các diễn viên nổi tiếng và các kỹ thuật kể chuyện thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The studio invested millions in the commercial film, hoping for a box office hit."

    "Hãng phim đã đầu tư hàng triệu đô la vào bộ phim thương mại này, hy vọng sẽ đạt được thành công lớn tại phòng vé."

  • "Many commercial films rely on special effects to attract audiences."

    "Nhiều phim thương mại dựa vào hiệu ứng đặc biệt để thu hút khán giả."

  • "The director is known for making both commercial films and independent projects."

    "Đạo diễn này được biết đến với việc thực hiện cả phim thương mại và các dự án độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commerce Thương mại, sự buôn bán
Verb Commercialize Thương mại hóa
Noun Commercialization Sự thương mại hóa
Adjective Filmic Thuộc về điện ảnh
Noun Filmmaker Nhà làm phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
pel- (skin)
Latin
commercium (trade)
Old English
filmen (membrane)
Modern English
commercial film (1920s)

Sự kết hợp giữa nghệ thuật và lợi nhuận

Từ 'commercial' có gốc từ tiếng Latin 'commercium', nghĩa là trao đổi hàng hóa. Trong khi đó, 'film' ban đầu dùng để chỉ lớp màng mỏng bao phủ cơ thể. Đến đầu thế kỷ 20, khi điện ảnh trở thành ngành công nghiệp hái ra tiền, cụm từ 'commercial film' ra đời để phân biệt những bộ phim được làm với mục đích chính là kiếm lợi nhuận và phục vụ đại chúng, khác với các dòng phim thử nghiệm hoặc phim nghệ thuật (art-house).

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mục đích chính của việc sản xuất phim là tạo ra doanh thu. Nó thường đối lập với các phim nghệ thuật (art film) hoặc phim độc lập (independent film) vốn tập trung vào giá trị nghệ thuật hoặc các thông điệp xã hội hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial film
  • successful a successful commercial film
    (một bộ phim thương mại thành công)
  • high-budget a high-budget commercial film
    (một bộ phim thương mại kinh phí lớn)
Verb + commercial film
  • produce produce a commercial film
    (sản xuất một bộ phim thương mại)
  • release release a commercial film
    (phát hành một bộ phim thương mại)
  • direct direct a commercial film
    (đạo diễn một bộ phim thương mại)

Idioms

  • Box office hit

    Một bộ phim cực kỳ thành công về mặt doanh thu

    "The studio is hoping their latest commercial film becomes a box office hit."

    (Hãng phim hy vọng bộ phim thương mại mới nhất của họ sẽ trở thành một cú hit phòng vé.)

  • Mainstream cinema

    Điện ảnh dòng chính (phim dành cho số đông khán giả)

    "Commercial films are the backbone of mainstream cinema."

    (Phim thương mại là xương sống của điện ảnh dòng chính.)

  • Sell out

    Từ bỏ giá trị nghệ thuật để chạy theo lợi nhuận

    "Critics accused the director of selling out when he started making commercial films."

    (Các nhà phê bình cáo buộc vị đạo diễn đã 'bán mình cho thương mại' khi ông bắt đầu làm phim thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial film

noun
Lật mặt

Một bộ phim được sản xuất chủ yếu vì mục đích lợi nhuận tài chính, thường sử dụng các diễn viên nổi tiếng và các kỹ thuật kể chuyện thông thường.

"The studio invested millions in the commercial film, hoping for a box office hit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial film".

Sự đối lập giữa Phim Nghệ thuật và Phim Thương mại

Trong văn hóa phương Tây, có một sự phân chia rõ rệt giữa 'Art-house films' (phim nghệ thuật) và 'Commercial films'. Phim thương mại thường tập trung vào kỹ xảo, ngôi sao nổi tiếng và cốt truyện dễ hiểu để thu hút tối đa lượng người xem, trong khi phim nghệ thuật chú trọng vào thông điệp cá nhân và sự sáng tạo của đạo diễn.

Kỷ nguyên Blockbuster

Khái niệm phim thương mại gắn liền với thuật ngữ 'Blockbuster' (phim bom tấn), bắt đầu từ sự thành công vang dội của phim 'Jaws' (1975). Kể từ đó, các hãng phim Hollywood thường tập trung vào các dự án phim thương mại khổng lồ vào mùa hè để tối đa hóa doanh thu toàn cầu.