commercial film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film made primarily for financial profit, typically employing popular actors and conventional storytelling techniques.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim được sản xuất chủ yếu vì mục đích lợi nhuận tài chính, thường sử dụng các diễn viên nổi tiếng và các kỹ thuật kể chuyện thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The studio invested millions in the commercial film, hoping for a box office hit."
"Hãng phim đã đầu tư hàng triệu đô la vào bộ phim thương mại này, hy vọng sẽ đạt được thành công lớn tại phòng vé."
-
"Many commercial films rely on special effects to attract audiences."
"Nhiều phim thương mại dựa vào hiệu ứng đặc biệt để thu hút khán giả."
-
"The director is known for making both commercial films and independent projects."
"Đạo diễn này được biết đến với việc thực hiện cả phim thương mại và các dự án độc lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Commerce | Thương mại, sự buôn bán |
| Verb | Commercialize | Thương mại hóa |
| Noun | Commercialization | Sự thương mại hóa |
| Adjective | Filmic | Thuộc về điện ảnh |
| Noun | Filmmaker | Nhà làm phim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mục đích chính của việc sản xuất phim là tạo ra doanh thu. Nó thường đối lập với các phim nghệ thuật (art film) hoặc phim độc lập (independent film) vốn tập trung vào giá trị nghệ thuật hoặc các thông điệp xã hội hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful commercial film (một bộ phim thương mại thành công)
-
high-budget a high-budget commercial film (một bộ phim thương mại kinh phí lớn)
-
produce produce a commercial film (sản xuất một bộ phim thương mại)
-
release release a commercial film (phát hành một bộ phim thương mại)
-
direct direct a commercial film (đạo diễn một bộ phim thương mại)
Idioms
-
Box office hit
Một bộ phim cực kỳ thành công về mặt doanh thu
"The studio is hoping their latest commercial film becomes a box office hit."
(Hãng phim hy vọng bộ phim thương mại mới nhất của họ sẽ trở thành một cú hit phòng vé.)
-
Mainstream cinema
Điện ảnh dòng chính (phim dành cho số đông khán giả)
"Commercial films are the backbone of mainstream cinema."
(Phim thương mại là xương sống của điện ảnh dòng chính.)
-
Sell out
Từ bỏ giá trị nghệ thuật để chạy theo lợi nhuận
"Critics accused the director of selling out when he started making commercial films."
(Các nhà phê bình cáo buộc vị đạo diễn đã 'bán mình cho thương mại' khi ông bắt đầu làm phim thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commercial film
nounMột bộ phim được sản xuất chủ yếu vì mục đích lợi nhuận tài chính, thường sử dụng các diễn viên nổi tiếng và các kỹ thuật kể chuyện thông thường.
"The studio invested millions in the commercial film, hoping for a box office hit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial film".
