(Top Banner Ad)
art validation
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật, Pháp lý, Bảo tàng học

art validation

UK: /ɑːt vælɪˈdeɪʃən/ • US: /ɑːrt vælɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác thực nghệ thuật kiểm định tác phẩm nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of authenticating or verifying the genuineness, provenance, and value of a work of art.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác thực hoặc chứng minh tính xác thực, nguồn gốc và giá trị của một tác phẩm nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art validation process involved carbon dating and pigment analysis."

    "Quá trình xác thực nghệ thuật bao gồm xác định niên đại bằng carbon và phân tích sắc tố."

  • "Art validation is becoming increasingly important due to the rise of art fraud."

    "Việc xác thực nghệ thuật ngày càng trở nên quan trọng do sự gia tăng của gian lận nghệ thuật."

  • "The gallery hired an expert for art validation before purchasing the sculpture."

    "Phòng trưng bày đã thuê một chuyên gia để xác thực nghệ thuật trước khi mua bức tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Verb validate xác nhận, chứng minh
Adjective valid hợp lệ, có giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

provenance (nguồn gốc)attribution (quy cho tác giả)connoisseurship (sự am hiểu nghệ thuật)

Subject Area

Nghệ thuật, Pháp lý, Bảo tàng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Old French
art
English
art
Latin
validus
English
validate
English
validation

Nguồn gốc của 'Art'

Từ 'art' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng hoặc nghề thủ công. Nó dần phát triển để chỉ sự sáng tạo và biểu đạt thẩm mỹ mà chúng ta biết ngày nay. Nghĩa gốc nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ thuật cần thiết để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật.

Nguồn gốc của 'Validation'

Từ 'validation' xuất phát từ tiếng Latin 'validus', có nghĩa là mạnh mẽ hoặc có giá trị. Trong tiếng Anh, 'validate' có nghĩa là xác nhận hoặc chứng minh tính đúng đắn của điều gì đó. Do đó, 'validation' là quá trình xác nhận giá trị hoặc tính xác thực.

Usage Note

Art validation thường liên quan đến việc sử dụng các phương pháp khoa học, kỹ thuật thẩm định và kiến thức chuyên môn để xác định xem một tác phẩm nghệ thuật có thực sự là do nghệ sĩ mà nó được gán cho tạo ra hay không, cũng như xác định niên đại và lịch sử sở hữu của nó. Nó khác với 'art appreciation' (thưởng thức nghệ thuật) ở chỗ tập trung vào tính xác thực hơn là giá trị thẩm mỹ.

Prepositions

of for

‘Validation of’ dùng để chỉ đối tượng được xác thực (ví dụ: validation of a painting). ‘Validation for’ có thể dùng để chỉ mục đích của việc xác thực (ví dụ: validation for insurance purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art validation
  • independent art validation
    (xác thực nghệ thuật độc lập)
  • rigorous art validation
    (xác thực nghệ thuật nghiêm ngặt)
  • professional art validation
    (xác thực nghệ thuật chuyên nghiệp)
Verb + art validation
  • conduct art validation
    (tiến hành xác thực nghệ thuật)
  • require art validation
    (yêu cầu xác thực nghệ thuật)
  • seek art validation
    (tìm kiếm xác thực nghệ thuật)

Idioms

  • a work in progress

    một tác phẩm đang trong quá trình hoàn thiện, có thể áp dụng cho quá trình xác thực nghệ thuật đang diễn ra

    "The art validation process is still a work in progress, but we are making progress."

    (Quá trình xác thực nghệ thuật vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, nhưng chúng tôi đang có những tiến triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art validation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác thực hoặc chứng minh tính xác thực, nguồn gốc và giá trị của một tác phẩm nghệ thuật.

"The art validation process involved carbon dating and pigment analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art validation".

Giá trị của Xác thực Nghệ thuật

Trong thế giới nghệ thuật, 'art validation' đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính xác thực và giá trị của một tác phẩm. Nó giúp bảo vệ người mua khỏi hàng giả và đảm bảo rằng các tác phẩm nghệ thuật có giá trị lịch sử và văn hóa được công nhận đúng mức.