(Top Banner Ad)
artful
C1
adjective C1 Nghệ thuật, Hành vi, Giao tiếp

artful

UK: /ˈɑːtfʊl/ • US: /ˈɑːrtfəl/

Nghĩa tiếng Việt

khéo léo xảo quyệt mưu mẹo tinh ranh có nghề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clever or skillful, especially in a crafty or cunning way.

Vietnamese Meaning

Khéo léo, tài tình, đặc biệt là theo cách xảo quyệt hoặc mưu mẹo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an artful negotiator, always managing to get the best deal."

    "Anh ta là một nhà đàm phán khéo léo, luôn tìm cách đạt được thỏa thuận tốt nhất."

  • "The artful politician managed to win the election despite his controversial past."

    "Chính trị gia xảo quyệt đã xoay sở để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử mặc dù quá khứ gây tranh cãi của mình."

  • "She gave him an artful smile, trying to hide her disappointment."

    "Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo, cố gắng che giấu sự thất vọng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art Nghệ thuật; kỹ năng
Adjective artistic Thuộc về nghệ thuật; có tính nghệ thuật
Noun artist Nghệ sĩ
Adverb artfully Một cách khéo léo; một cách xảo quyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Hành vi, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
artful
Old French
art
Latin
artem

Nguồn gốc của 'artful'

Từ 'artful' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'art', sau đó từ tiếng Latinh 'artem', có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'nghệ thuật'. Ban đầu, nó mang nghĩa đơn giản là 'khéo léo' hoặc 'có kỹ năng'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'xảo quyệt' hoặc 'lừa lọc', tùy thuộc vào cách sử dụng.

Usage Note

Từ 'artful' mang nghĩa tích cực khi chỉ sự khéo léo trong nghệ thuật hoặc kỹ năng nào đó. Tuy nhiên, thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự xảo trá, mưu mô để đạt được mục đích cá nhân. Cần phân biệt với 'artistic' (thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật) và 'skillful' (khéo léo, có kỹ năng) vì 'artful' nhấn mạnh đến sự tinh ranh và khéo léo trong việc che giấu ý định thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artful
  • an an artful dodge
    (một sự né tránh khéo léo)
  • a a truly artful performance
    (một màn trình diễn thực sự điêu luyện)
Verb + artful
  • use use artful language
    (sử dụng ngôn ngữ xảo quyệt)
  • be be artful in negotiations
    (khéo léo trong đàm phán)

Idioms

  • Artful dodger

    Một người lanh lợi, xảo quyệt, thường là để tránh né trách nhiệm hoặc luật pháp.

    "He's a real artful dodger when it comes to doing chores."

    (Anh ta đúng là một kẻ lanh lợi khi nói đến việc nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artful

adjective
Lật mặt

Khéo léo, tài tình, đặc biệt là theo cách xảo quyệt hoặc mưu mẹo.

"He was an artful negotiator, always managing to get the best deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing his opponent's weaknesses, the artful negotiator crafted a deal that benefited both parties.
Biết rõ điểm yếu của đối thủ, nhà đàm phán khéo léo đã tạo ra một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
Phủ định
Despite her reputation, she wasn't being artful, but rather genuinely concerned.
Mặc dù có tiếng tăm, cô ấy không hề xảo quyệt, mà là thực sự quan tâm.
Nghi vấn
Considering his history of elaborate schemes, was his apology artfully constructed, or was it sincere?
Xét đến lịch sử những kế hoạch công phu của anh ấy, lời xin lỗi của anh ấy được xây dựng một cách khéo léo, hay là chân thành?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The con artist was artfully deceiving people with his charm.
Tên lừa đảo đã khéo léo lừa dối mọi người bằng sự quyến rũ của mình.
Phủ định
She wasn't artfully crafting the story; it felt forced and unnatural.
Cô ấy không khéo léo tạo dựng câu chuyện; nó có cảm giác gượng gạo và không tự nhiên.
Nghi vấn
Were they artfully arranging the flowers for the wedding ceremony?
Họ có đang khéo léo sắp xếp hoa cho lễ cưới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been artfully avoiding the question.
Cô ấy đã khéo léo tránh câu hỏi.
Phủ định
They haven't been artfully managing their finances, leading to their current debt.
Họ đã không khéo léo quản lý tài chính của mình, dẫn đến khoản nợ hiện tại.
Nghi vấn
Has he been artfully crafting his speech for the upcoming debate?
Có phải anh ấy đã khéo léo soạn thảo bài phát biểu của mình cho cuộc tranh luận sắp tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's artful brushstrokes created a masterpiece.
Những nét vẽ đầy nghệ thuật của họa sĩ đã tạo ra một kiệt tác.
Phủ định
The politician's artful dodging of the question wasn't convincing.
Sự né tránh khéo léo câu hỏi của chính trị gia không thuyết phục.
Nghi vấn
Was the detective's artful interrogation enough to break the suspect?
Cuộc thẩm vấn khéo léo của thám tử có đủ để làm nghi phạm khai nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artful".

Nghệ thuật và Sự Xảo Quyệt

Trong một số nền văn hóa, sự khéo léo (artfulness) đôi khi được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc chính trị. Tuy nhiên, việc sử dụng sự khéo léo để lừa dối người khác thường bị lên án.