(Top Banner Ad)
articulateness
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

articulateness

UK: /ɑːˈtɪkjələtnəs/ • US: /ɑːrˈtɪkjələtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng diễn đạt trôi chảy khả năng ăn nói lưu loát tài hùng biện khả năng trình bày rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to express oneself fluently and coherently.

Vietnamese Meaning

Khả năng diễn đạt bản thân một cách trôi chảy và mạch lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her articulateness impressed everyone at the meeting."

    "Khả năng diễn đạt trôi chảy của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp."

  • "The candidate was chosen because of his articulateness and knowledge of the issues."

    "Ứng cử viên được chọn vì khả năng diễn đạt trôi chảy và kiến thức về các vấn đề."

  • "Articulateness is a valuable skill in many professions."

    "Khả năng diễn đạt trôi chảy là một kỹ năng có giá trị trong nhiều ngành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb articulate Diễn đạt rõ ràng, phát âm rõ
Adjective articulate Rõ ràng, mạch lạc, có khả năng diễn đạt tốt
Noun articulation Sự diễn đạt rõ ràng, sự phát âm rõ
Adverb articulately Một cách rõ ràng, mạch lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
articulatus
Middle English
articulat
English
articulate
English
articulateness

Nguồn gốc của 'Articulateness'

Từ 'articulateness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'articulatus', có nghĩa là 'chia thành các khớp'. Ý tưởng là khả năng diễn đạt ngôn ngữ một cách rõ ràng và mạch lạc giống như việc các khớp nối giúp cơ thể di chuyển linh hoạt. Nó cho thấy sự khéo léo và mạch lạc trong lời nói.

Usage Note

Articulateness nhấn mạnh khả năng trình bày ý tưởng, suy nghĩ một cách rõ ràng, dễ hiểu và có cấu trúc. Nó không chỉ đơn thuần là nói nhiều mà là nói có chất lượng, có logic. Khác với 'eloquence' (tài hùng biện) thường mang tính hoa mỹ, bay bổng, 'articulateness' tập trung vào sự chính xác và hiệu quả trong giao tiếp. Nó cũng khác với 'fluency' (sự trôi chảy) vốn chỉ đề cập đến tốc độ và tính liên tục của lời nói, không nhất thiết bao hàm sự rõ ràng hay mạch lạc.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự diễn đạt trôi chảy được thể hiện (ví dụ: 'articulateness in writing'). Khi dùng 'with', nó thường chỉ thái độ hoặc phong cách diễn đạt ('articulateness with confidence').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + articulateness
  • great articulateness
    (sự diễn đạt trôi chảy tuyệt vời)
  • remarkable articulateness
    (sự diễn đạt trôi chảy đáng chú ý)
  • natural articulateness
    (sự diễn đạt trôi chảy tự nhiên)
Verb + articulateness
  • demonstrate articulateness
    (thể hiện sự diễn đạt trôi chảy)
  • lack articulateness
    (thiếu sự diễn đạt trôi chảy)
  • improve one's articulateness
    (cải thiện sự diễn đạt trôi chảy của ai đó)

Idioms

  • Words fail me (to express my articulateness)

    Tôi không thể diễn tả hết bằng lời (sự trôi chảy trong diễn đạt của tôi).

    "Her articulateness was so impressive that words failed me."

    (Sự diễn đạt trôi chảy của cô ấy ấn tượng đến nỗi tôi không thể diễn tả hết bằng lời.)

  • Lost for words (due to someone's articulateness)

    Cứng họng, không nói nên lời (vì sự trôi chảy trong diễn đạt của ai đó).

    "I was lost for words when I heard his level of articulateness."

    (Tôi cứng họng khi nghe thấy trình độ diễn đạt trôi chảy của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

articulateness

Danh từ
Lật mặt

Khả năng diễn đạt bản thân một cách trôi chảy và mạch lạc.

"Her articulateness impressed everyone at the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "articulateness".

Giá trị của sự diễn đạt trôi chảy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự diễn đạt trôi chảy (articulateness) được coi trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị, luật pháp và kinh doanh. Nó được xem là một dấu hiệu của sự thông minh, tự tin và khả năng lãnh đạo. Khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và thuyết phục là một kỹ năng quan trọng để thành công.