artificial body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man-made object or structure that imitates or replaces a natural body or part of a body. This could refer to prosthetics, implants, or even simulated organisms in virtual environments.
Vietnamese Meaning
Một vật thể hoặc cấu trúc nhân tạo được tạo ra để bắt chước hoặc thay thế một cơ thể tự nhiên hoặc một bộ phận của cơ thể. Điều này có thể đề cập đến các bộ phận giả, cấy ghép hoặc thậm chí các sinh vật mô phỏng trong môi trường ảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received an artificial body part after the accident."
"Anh ấy đã nhận được một bộ phận cơ thể nhân tạo sau vụ tai nạn."
-
"The development of advanced materials has greatly improved the functionality of artificial bodies."
"Sự phát triển của vật liệu tiên tiến đã cải thiện đáng kể chức năng của các bộ phận cơ thể nhân tạo."
-
"Ethical considerations arise when designing artificial bodies with enhanced capabilities."
"Các vấn đề đạo đức nảy sinh khi thiết kế các bộ phận cơ thể nhân tạo với khả năng nâng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | artificial | nhân tạo, giả |
| Noun | body | cơ thể, vật thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ các bộ phận cơ thể nhân tạo như tay chân giả, van tim nhân tạo. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể liên quan đến các hình thức sống nhân tạo hoặc các hệ thống mô phỏng.
Prepositions
'with' dùng để chỉ việc sử dụng cơ thể nhân tạo để làm gì đó ('He lives with an artificial body part'). 'of' dùng để chỉ một bộ phận của cơ thể nhân tạo ('the components of the artificial body').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large artificial body (vật thể nhân tạo lớn)
-
small small artificial body (vật thể nhân tạo nhỏ)
-
metallic metallic artificial body (vật thể nhân tạo bằng kim loại)
-
launch launch an artificial body (phóng một vật thể nhân tạo)
-
track track an artificial body (theo dõi một vật thể nhân tạo)
-
observe observe an artificial body (quan sát một vật thể nhân tạo)
Idioms
-
Treat one's body like an artificial body
Đối xử với cơ thể một cách vô tâm, không quan tâm đến sức khỏe.
"He treats his body like an artificial body, ignoring all the warning signs."
(Anh ta đối xử với cơ thể như một vật thể nhân tạo, bỏ qua mọi dấu hiệu cảnh báo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial body
nounMột vật thể hoặc cấu trúc nhân tạo được tạo ra để bắt chước hoặc thay thế một cơ thể tự nhiên hoặc một bộ phận của cơ thể. Điều này có thể đề cập đến các bộ phận giả, cấy ghép hoặc thậm chí các sinh vật mô phỏng trong môi trường ảo.
"He received an artificial body part after the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial body".
