(Top Banner Ad)
artificial body
B2
noun B2 Y học, Công nghệ

artificial body

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈbɒdi/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ thể nhân tạo bộ phận cơ thể giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man-made object or structure that imitates or replaces a natural body or part of a body. This could refer to prosthetics, implants, or even simulated organisms in virtual environments.

Vietnamese Meaning

Một vật thể hoặc cấu trúc nhân tạo được tạo ra để bắt chước hoặc thay thế một cơ thể tự nhiên hoặc một bộ phận của cơ thể. Điều này có thể đề cập đến các bộ phận giả, cấy ghép hoặc thậm chí các sinh vật mô phỏng trong môi trường ảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received an artificial body part after the accident."

    "Anh ấy đã nhận được một bộ phận cơ thể nhân tạo sau vụ tai nạn."

  • "The development of advanced materials has greatly improved the functionality of artificial bodies."

    "Sự phát triển của vật liệu tiên tiến đã cải thiện đáng kể chức năng của các bộ phận cơ thể nhân tạo."

  • "Ethical considerations arise when designing artificial bodies with enhanced capabilities."

    "Các vấn đề đạo đức nảy sinh khi thiết kế các bộ phận cơ thể nhân tạo với khả năng nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả
Noun body cơ thể, vật thể

Synonyms

synthetic body (cơ thể tổng hợp)prosthetic body (cơ thể giả)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
artificial body

Nguồn gốc của 'artificial body'

Cụm từ 'artificial body' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'artificial' (nhân tạo), xuất phát từ tiếng Latin 'artificium' (sản phẩm của nghệ thuật), và 'body' (cơ thể), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bodig'. Nó mô tả một vật thể hoặc cấu trúc không có trong tự nhiên mà được con người tạo ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ các bộ phận cơ thể nhân tạo như tay chân giả, van tim nhân tạo. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể liên quan đến các hình thức sống nhân tạo hoặc các hệ thống mô phỏng.

Prepositions

with of

'with' dùng để chỉ việc sử dụng cơ thể nhân tạo để làm gì đó ('He lives with an artificial body part'). 'of' dùng để chỉ một bộ phận của cơ thể nhân tạo ('the components of the artificial body').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial body
  • large large artificial body
    (vật thể nhân tạo lớn)
  • small small artificial body
    (vật thể nhân tạo nhỏ)
  • metallic metallic artificial body
    (vật thể nhân tạo bằng kim loại)
Verb + artificial body
  • launch launch an artificial body
    (phóng một vật thể nhân tạo)
  • track track an artificial body
    (theo dõi một vật thể nhân tạo)
  • observe observe an artificial body
    (quan sát một vật thể nhân tạo)

Idioms

  • Treat one's body like an artificial body

    Đối xử với cơ thể một cách vô tâm, không quan tâm đến sức khỏe.

    "He treats his body like an artificial body, ignoring all the warning signs."

    (Anh ta đối xử với cơ thể như một vật thể nhân tạo, bỏ qua mọi dấu hiệu cảnh báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial body

noun
Lật mặt

Một vật thể hoặc cấu trúc nhân tạo được tạo ra để bắt chước hoặc thay thế một cơ thể tự nhiên hoặc một bộ phận của cơ thể. Điều này có thể đề cập đến các bộ phận giả, cấy ghép hoặc thậm chí các sinh vật mô phỏng trong môi trường ảo.

"He received an artificial body part after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial body".

Artificial satellites

Vệ tinh nhân tạo là những vật thể nhân tạo được đưa vào quỹ đạo Trái Đất để phục vụ các mục đích khác nhau như liên lạc, quan sát khí tượng, định vị (GPS) và nghiên cứu khoa học. Chúng đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại.