(Top Banner Ad)
natural body
B2
Danh từ B2 Sinh học, Triết học, Thẩm mỹ

natural body

Nghĩa tiếng Việt

vật thể tự nhiên thực thể tự nhiên cơ thể tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body that exists in nature, unmodified by human intervention; a physical object that exists in the natural world.

Vietnamese Meaning

Một vật thể tồn tại trong tự nhiên, không bị can thiệp bởi con người; một vật thể vật lý tồn tại trong thế giới tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist sought to capture the beauty of the natural body in her sculpture."

    "Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt vẻ đẹp của cơ thể tự nhiên trong tác phẩm điêu khắc của mình."

  • "Philosophers have long debated the relationship between the natural body and the mind."

    "Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về mối quan hệ giữa cơ thể tự nhiên và tâm trí."

  • "The athlete trained rigorously to optimize the performance of their natural body."

    "Vận động viên tập luyện nghiêm ngặt để tối ưu hóa hiệu suất của cơ thể tự nhiên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective natural thuộc về tự nhiên, tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Noun naturalness tính tự nhiên, sự tự nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, trái tự nhiên
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective/Adverb bodily thuộc về cơ thể, bằng cơ thể
Verb embody hiện thân, thể hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Triết học, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*genh₁-
Latin
natura
Old French
naturel
English
natural
PIE
*bʰudʰ-
Proto-Germanic
*bodez
Old English
bodig
English
body

Nguồn gốc của "Natural Body"

Cụm từ "natural body" được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. "Natural" xuất phát từ tiếng Latin 'natura' có nghĩa là 'sinh ra, bản chất, tự nhiên', nhấn mạnh sự vốn có, không do con người tạo ra. "Body" bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và Old English 'bodig', dùng để chỉ hình hài vật lý. Khi kết hợp lại, "natural body" dùng để chỉ cơ thể vật lý, sinh học của con người hoặc sinh vật, phân biệt với các khái niệm trừu tượng (như linh hồn) hoặc các thực thể pháp lý (như một công ty).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học, hoặc thẩm mỹ để nhấn mạnh tính tự nhiên, nguyên bản của một vật thể, trái ngược với các vật thể nhân tạo hoặc đã qua xử lý. Nó có thể chỉ cơ thể người, động vật, thực vật, các thiên thể, hoặc các hiện tượng tự nhiên khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + natural body
  • healthy healthy natural body
    (cơ thể tự nhiên khỏe mạnh)
  • human human natural body
    (cơ thể tự nhiên của con người)
  • living living natural body
    (cơ thể sống tự nhiên)
Động từ + natural body
  • nourish nourish the natural body
    (nuôi dưỡng cơ thể tự nhiên)
  • care for care for one's natural body
    (chăm sóc cơ thể tự nhiên của mình)
  • respect respect the natural body
    (tôn trọng cơ thể tự nhiên)

Idioms

  • the natural body and spirit

    thân thể và tinh thần tự nhiên (dùng trong triết học/thần học để phân biệt)

    "Philosophers often discuss the relationship between the natural body and the spirit."

    (Các nhà triết học thường thảo luận về mối quan hệ giữa thân thể tự nhiên và tinh thần.)

  • return to one's natural body

    trở về với cơ thể tự nhiên của mình (ám chỉ việc lấy lại sức khỏe thể chất hoặc trạng thái ban đầu)

    "After a long illness, she longed to return to her natural body."

    (Sau một thời gian dài bệnh tật, cô ấy khao khát được trở về với cơ thể tự nhiên của mình.)

  • listen to your natural body

    lắng nghe cơ thể tự nhiên của bạn (lời khuyên trong sức khỏe, nhấn mạnh trực giác về nhu cầu thể chất)

    "For better health, learn to listen to your natural body and its signals."

    (Để có sức khỏe tốt hơn, hãy học cách lắng nghe cơ thể tự nhiên và những tín hiệu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural body

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể tồn tại trong tự nhiên, không bị can thiệp bởi con người; một vật thể vật lý tồn tại trong thế giới tự nhiên.

"The artist sought to capture the beauty of the natural body in her sculpture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural body".

Chấp nhận cơ thể tự nhiên (Body Positivity)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong những năm gần đây, phong trào 'Body Positivity' (tích cực với cơ thể) khuyến khích mọi người yêu thương, chấp nhận và tôn trọng 'natural body' của mình, bất kể hình dáng, kích thước hay khuyết điểm. Nó đối lập với các tiêu chuẩn sắc đẹp truyền thống và áp lực phải thay đổi cơ thể để phù hợp với hình mẫu lý tưởng.

Sức khỏe tự nhiên và kết nối tâm-thân

Khái niệm 'natural body' thường được liên kết với các phương pháp chăm sóc sức khỏe tự nhiên và toàn diện. Nó nhấn mạnh việc lắng nghe các tín hiệu của cơ thể, ưu tiên dinh dưỡng tự nhiên, vận động và tìm kiếm sự cân bằng giữa tâm trí và cơ thể vật lý (mind-body connection) thay vì chỉ tập trung vào điều trị triệu chứng bằng thuốc men.