natural body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body that exists in nature, unmodified by human intervention; a physical object that exists in the natural world.
Vietnamese Meaning
Một vật thể tồn tại trong tự nhiên, không bị can thiệp bởi con người; một vật thể vật lý tồn tại trong thế giới tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist sought to capture the beauty of the natural body in her sculpture."
"Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt vẻ đẹp của cơ thể tự nhiên trong tác phẩm điêu khắc của mình."
-
"Philosophers have long debated the relationship between the natural body and the mind."
"Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về mối quan hệ giữa cơ thể tự nhiên và tâm trí."
-
"The athlete trained rigorously to optimize the performance of their natural body."
"Vận động viên tập luyện nghiêm ngặt để tối ưu hóa hiệu suất của cơ thể tự nhiên của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | natural | thuộc về tự nhiên, tự nhiên |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên |
| Noun | naturalness | tính tự nhiên, sự tự nhiên |
| Adjective | unnatural | không tự nhiên, trái tự nhiên |
| Noun | body | cơ thể, thân thể |
| Adjective/Adverb | bodily | thuộc về cơ thể, bằng cơ thể |
| Verb | embody | hiện thân, thể hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học, hoặc thẩm mỹ để nhấn mạnh tính tự nhiên, nguyên bản của một vật thể, trái ngược với các vật thể nhân tạo hoặc đã qua xử lý. Nó có thể chỉ cơ thể người, động vật, thực vật, các thiên thể, hoặc các hiện tượng tự nhiên khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy natural body (cơ thể tự nhiên khỏe mạnh)
-
human human natural body (cơ thể tự nhiên của con người)
-
living living natural body (cơ thể sống tự nhiên)
-
nourish nourish the natural body (nuôi dưỡng cơ thể tự nhiên)
-
care for care for one's natural body (chăm sóc cơ thể tự nhiên của mình)
-
respect respect the natural body (tôn trọng cơ thể tự nhiên)
Idioms
-
the natural body and spirit
thân thể và tinh thần tự nhiên (dùng trong triết học/thần học để phân biệt)
"Philosophers often discuss the relationship between the natural body and the spirit."
(Các nhà triết học thường thảo luận về mối quan hệ giữa thân thể tự nhiên và tinh thần.)
-
return to one's natural body
trở về với cơ thể tự nhiên của mình (ám chỉ việc lấy lại sức khỏe thể chất hoặc trạng thái ban đầu)
"After a long illness, she longed to return to her natural body."
(Sau một thời gian dài bệnh tật, cô ấy khao khát được trở về với cơ thể tự nhiên của mình.)
-
listen to your natural body
lắng nghe cơ thể tự nhiên của bạn (lời khuyên trong sức khỏe, nhấn mạnh trực giác về nhu cầu thể chất)
"For better health, learn to listen to your natural body and its signals."
(Để có sức khỏe tốt hơn, hãy học cách lắng nghe cơ thể tự nhiên và những tín hiệu của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural body
Danh từMột vật thể tồn tại trong tự nhiên, không bị can thiệp bởi con người; một vật thể vật lý tồn tại trong thế giới tự nhiên.
"The artist sought to capture the beauty of the natural body in her sculpture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural body".
