(Top Banner Ad)
synthetic body
B2
Danh từ ghép B2 Y học/Sinh học/Công nghệ

synthetic body

UK: /sɪnˈθetɪk ˈbɒdi/ • US: /sɪnˈθetɪk ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ thể tổng hợp cơ thể nhân tạo tổng hợp mô hình cơ thể tổng hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificially created or constructed body, or a representation thereof, often used in research, training, or as a replacement for a biological body.

Vietnamese Meaning

Một cơ thể được tạo ra hoặc xây dựng một cách nhân tạo, hoặc một sự thể hiện của nó, thường được sử dụng trong nghiên cứu, đào tạo hoặc như một sự thay thế cho một cơ thể sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers are developing a synthetic body to study the effects of new drugs."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển một cơ thể tổng hợp để nghiên cứu tác dụng của các loại thuốc mới."

  • "The synthetic body was used to test the impact of different forces on the human skeleton."

    "Cơ thể tổng hợp đã được sử dụng để kiểm tra tác động của các lực khác nhau lên bộ xương người."

  • "Scientists are creating a synthetic body model to simulate the progression of Parkinson's disease."

    "Các nhà khoa học đang tạo ra một mô hình cơ thể tổng hợp để mô phỏng sự tiến triển của bệnh Parkinson."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective synthetic Tổng hợp, nhân tạo (thành phần của cụm từ 'synthetic body')
Noun body Cơ thể, thân thể (thành phần của cụm từ 'synthetic body')
Noun synthesis Sự tổng hợp, sự kết hợp (liên quan đến 'synthetic')
Verb synthesize Tổng hợp, kết hợp (liên quan đến 'synthetic')
Adverb synthetically Một cách tổng hợp, nhân tạo (liên quan đến 'synthetic')
Adjective bodily Thuộc về cơ thể, thể chất (liên quan đến 'body')
Verb embody Hiện thân, thể hiện (liên quan đến 'body')
Noun embodiment Sự hiện thân, sự thể hiện (liên quan đến 'body')

Synonyms

artificial body (cơ thể nhân tạo)man-made body (cơ thể do con người tạo ra)

Antonyms

natural body (cơ thể tự nhiên)biological body (cơ thể sinh học)

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học/Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
συνθετικός (synthetikos)
Proto-Germanic
*bodag-
Old English
bodig
English (Late 17th C.)
synthetic
English (Modern)
synthetic body

Nguồn gốc của 'Synthetic Body'

Cụm từ 'synthetic body' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất phát từ hai gốc từ riêng biệt. Từ 'synthetic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'synthetikos', có nghĩa là 'có khả năng lắp ráp, kết hợp lại', mô tả thứ gì đó được tạo ra bằng cách ghép các phần lại với nhau chứ không phải phát triển tự nhiên. Trong khi đó, từ 'body' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*bodag-' và tiếng Anh cổ 'bodig', dùng để chỉ hình hài vật lý của một sinh vật. Khi kết hợp, 'synthetic body' mô tả một hình dạng vật lý hoặc cấu trúc được chế tạo hoặc thiết kế nhân tạo, thường để chứa một trí tuệ nhân tạo, đóng vai trò là bộ phận giả, hoặc thay thế một cơ thể sinh học.

Usage Note

Cụm từ 'synthetic body' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, và y học, đặc biệt liên quan đến việc tạo ra các mô hình cơ thể người hoặc động vật để nghiên cứu, thử nghiệm thuốc, hoặc phát triển các bộ phận giả. Khái niệm này cũng liên quan đến lĩnh vực robot sinh học và trí tuệ nhân tạo, nơi mà cơ thể nhân tạo có thể được sử dụng để chứa hoặc tương tác với trí tuệ nhân tạo. Nó khác với 'human body' (cơ thể người) ở chỗ nguồn gốc và thành phần tạo thành, và khác 'artificial body' (cơ thể nhân tạo) ở tính chất vật liệu (synthetic có nghĩa là tổng hợp).

Prepositions

of for in

'Synthetic body of...' thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo. 'Synthetic body for...' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng. 'Synthetic body in...' được sử dụng để chỉ môi trường, bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic body
  • artificial artificial synthetic body
    (cơ thể tổng hợp nhân tạo)
  • robotic robotic synthetic body
    (cơ thể tổng hợp dạng người máy)
  • humanoid humanoid synthetic body
    (cơ thể tổng hợp giống người)
  • advanced advanced synthetic body
    (cơ thể tổng hợp tiên tiến)
Verb + synthetic body
  • design design a synthetic body
    (thiết kế một cơ thể tổng hợp)
  • create create a synthetic body
    (tạo ra một cơ thể tổng hợp)
  • develop develop a synthetic body
    (phát triển một cơ thể tổng hợp)
  • house house a synthetic body
    (chứa đựng/đặt vào một cơ thể tổng hợp (ví dụ: một AI))

Idioms

  • a fully synthetic body

    một cơ thể hoàn toàn tổng hợp

    "Scientists are exploring the possibility of designing a consciousness for a fully synthetic body."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng thiết kế ý thức cho một cơ thể hoàn toàn tổng hợp.)

  • the creation of a synthetic body

    việc tạo ra một cơ thể tổng hợp

    "The film explores the ethical implications of the creation of a synthetic body."

    (Bộ phim khám phá những hàm ý đạo đức của việc tạo ra một cơ thể tổng hợp.)

  • to transfer consciousness into a synthetic body

    chuyển ý thức vào một cơ thể tổng hợp

    "In some futuristic scenarios, people aspire to transfer consciousness into a synthetic body to achieve immortality."

    (Trong một số kịch bản tương lai, con người khao khát chuyển ý thức vào một cơ thể tổng hợp để đạt được sự bất tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic body

Danh từ ghép
Lật mặt

Một cơ thể được tạo ra hoặc xây dựng một cách nhân tạo, hoặc một sự thể hiện của nó, thường được sử dụng trong nghiên cứu, đào tạo hoặc như một sự thay thế cho một cơ thể sinh học.

"Researchers are developing a synthetic body to study the effects of new drugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic body".

Khoa học viễn tưởng và Trí tuệ nhân tạo (AI)

Trong nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng, 'cơ thể tổng hợp' thường đề cập đến những cỗ máy hình người (android), người máy sinh học (cyborg) hoặc vật chứa vật lý cho trí tuệ nhân tạo (AI). Chúng khám phá các chủ đề về bản chất con người, ý thức và ranh giới giữa sự sống hữu cơ và vô cơ, đặt ra những câu hỏi sâu sắc về định nghĩa 'sự sống' và 'con người'.

Chủ nghĩa Siêu nhân (Transhumanism)

Khái niệm về 'cơ thể tổng hợp' cũng liên quan đến chủ nghĩa siêu nhân, một phong trào triết học và trí tuệ ủng hộ việc sử dụng công nghệ để tăng cường đáng kể khả năng của con người. Điều này có thể bao gồm việc thay thế các bộ phận cơ thể sinh học bằng các bộ phận nhân tạo bền bỉ và hiệu quả hơn, hoặc thậm chí là chuyển đổi hoàn toàn sang một dạng cơ thể tổng hợp để kéo dài tuổi thọ và nâng cao năng lực vượt xa giới hạn sinh học.