synthetic body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artificially created or constructed body, or a representation thereof, often used in research, training, or as a replacement for a biological body.
Vietnamese Meaning
Một cơ thể được tạo ra hoặc xây dựng một cách nhân tạo, hoặc một sự thể hiện của nó, thường được sử dụng trong nghiên cứu, đào tạo hoặc như một sự thay thế cho một cơ thể sinh học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Researchers are developing a synthetic body to study the effects of new drugs."
"Các nhà nghiên cứu đang phát triển một cơ thể tổng hợp để nghiên cứu tác dụng của các loại thuốc mới."
-
"The synthetic body was used to test the impact of different forces on the human skeleton."
"Cơ thể tổng hợp đã được sử dụng để kiểm tra tác động của các lực khác nhau lên bộ xương người."
-
"Scientists are creating a synthetic body model to simulate the progression of Parkinson's disease."
"Các nhà khoa học đang tạo ra một mô hình cơ thể tổng hợp để mô phỏng sự tiến triển của bệnh Parkinson."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | synthetic | Tổng hợp, nhân tạo (thành phần của cụm từ 'synthetic body') |
| Noun | body | Cơ thể, thân thể (thành phần của cụm từ 'synthetic body') |
| Noun | synthesis | Sự tổng hợp, sự kết hợp (liên quan đến 'synthetic') |
| Verb | synthesize | Tổng hợp, kết hợp (liên quan đến 'synthetic') |
| Adverb | synthetically | Một cách tổng hợp, nhân tạo (liên quan đến 'synthetic') |
| Adjective | bodily | Thuộc về cơ thể, thể chất (liên quan đến 'body') |
| Verb | embody | Hiện thân, thể hiện (liên quan đến 'body') |
| Noun | embodiment | Sự hiện thân, sự thể hiện (liên quan đến 'body') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'synthetic body' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, và y học, đặc biệt liên quan đến việc tạo ra các mô hình cơ thể người hoặc động vật để nghiên cứu, thử nghiệm thuốc, hoặc phát triển các bộ phận giả. Khái niệm này cũng liên quan đến lĩnh vực robot sinh học và trí tuệ nhân tạo, nơi mà cơ thể nhân tạo có thể được sử dụng để chứa hoặc tương tác với trí tuệ nhân tạo. Nó khác với 'human body' (cơ thể người) ở chỗ nguồn gốc và thành phần tạo thành, và khác 'artificial body' (cơ thể nhân tạo) ở tính chất vật liệu (synthetic có nghĩa là tổng hợp).
Prepositions
'Synthetic body of...' thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo. 'Synthetic body for...' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng. 'Synthetic body in...' được sử dụng để chỉ môi trường, bối cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
artificial artificial synthetic body (cơ thể tổng hợp nhân tạo)
-
robotic robotic synthetic body (cơ thể tổng hợp dạng người máy)
-
humanoid humanoid synthetic body (cơ thể tổng hợp giống người)
-
advanced advanced synthetic body (cơ thể tổng hợp tiên tiến)
-
design design a synthetic body (thiết kế một cơ thể tổng hợp)
-
create create a synthetic body (tạo ra một cơ thể tổng hợp)
-
develop develop a synthetic body (phát triển một cơ thể tổng hợp)
-
house house a synthetic body (chứa đựng/đặt vào một cơ thể tổng hợp (ví dụ: một AI))
Idioms
-
a fully synthetic body
một cơ thể hoàn toàn tổng hợp
"Scientists are exploring the possibility of designing a consciousness for a fully synthetic body."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng thiết kế ý thức cho một cơ thể hoàn toàn tổng hợp.)
-
the creation of a synthetic body
việc tạo ra một cơ thể tổng hợp
"The film explores the ethical implications of the creation of a synthetic body."
(Bộ phim khám phá những hàm ý đạo đức của việc tạo ra một cơ thể tổng hợp.)
-
to transfer consciousness into a synthetic body
chuyển ý thức vào một cơ thể tổng hợp
"In some futuristic scenarios, people aspire to transfer consciousness into a synthetic body to achieve immortality."
(Trong một số kịch bản tương lai, con người khao khát chuyển ý thức vào một cơ thể tổng hợp để đạt được sự bất tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synthetic body
Danh từ ghépMột cơ thể được tạo ra hoặc xây dựng một cách nhân tạo, hoặc một sự thể hiện của nó, thường được sử dụng trong nghiên cứu, đào tạo hoặc như một sự thay thế cho một cơ thể sinh học.
"Researchers are developing a synthetic body to study the effects of new drugs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic body".
